Kết quả bóng đá trận Dibba Al-Fujairah vs Al Arabi(UAE), 20:00 ngày 18/10/2026
Hạng 1 Group A UAE · 20:00 ngày 18/10/2026
Dibba Al-Fujairah 2 Kết thúc HT 2-0 0
Al Arabi(UAE)
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 22 |
Chủ = Dibba Al-Fujairah · Khách = Al Arabi(UAE)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dibba Al-Fujairah | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (28%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 9 (26%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dibba Al-Fujairah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 5 | 5 | 16 | 25 | 55 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 22 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 12 | 33 | 6 | 14 |
Al Arabi(UAE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dibba Al-Fujairah (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Al Arabi(UAE) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dibba Al-Fujairah | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ciprian Panait | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 2.75 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.25 ↑ | 3.20 ↑ | 0.71 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↓ | 3.40 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.45 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.71 | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.81 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dibba Al-Fujairah | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Arabi(UAE) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).