Kết quả bóng đá trận Dibba Al-Fujairah vs Gulf United FC, 22:05 ngày 28/08/2026

Hạng 1 Group A UAE · 22:05 ngày 28/08/2026
Dibba Al-Fujairah
4 Kết thúc HT 2-2 3
Gulf United FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Dibba Al-Fujairah Phút Gulf United FC
Malick Atanda 0 - 1 8'
1 - 1 8'
Atanda M. 1 - 2 8'
16' 1 - 3 Nchindo Bosco
16' 1 - 4
16' 1 - 5 Bosco N.
Xhonatan Lajthia 2 - 5 21'
3 - 5 21'
Xhonatan Lajthia 4 - 5 21'
30'
30'
34'
34'
39' 4 - 6
40' 4 - 7 Benik Afobe
40' 4 - 8 Afobe B.
HT 2-2
Fraki J. 5 - 8 68'
88'
90+6' 5 - 9 Malick Atanda
Abdulla Saeed 6 - 9 90+7'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 00 11
Bại 13 58
Ghi bàn 75 1512
Mất bàn 88 2320
Điểm 60 134

Chủ = Dibba Al-Fujairah · Khách = Gulf United FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dibba Al-Fujairah (32)Hiệp 1 / Cả trậnGulf United FC (31)
3 (9%)Thắng/Thắng3 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
4 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (13%)Hòa/Hòa2 (6%)
9 (28%)Hòa/Bại10 (32%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (28%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Dibba Al-Fujairah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26551625552014
Sân nhà134271322149
Sân khách131391233614
6 gần62041016--

Gulf United FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100134013
Sân nhà000000013
Sân khách10013407
6 gần611479--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Dibba Al-Fujairah 4 (100%)Hòa 0 (0%)Gulf United FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE D116/02/25Dibba Al-Fujairah3-0 (2-0)Gulf United FC10-4--T
UAE D106/10/24Gulf United FC1-3 (0-0)Dibba Al-Fujairah3-9--T
UAE D117/03/24Gulf United FC1-3 (0-0)Dibba Al-Fujairah9-4--T
UAE D128/10/23Dibba Al-Fujairah2-0 (1-0)Gulf United FC3-4--T

Thành tích gần đây — Dibba Al-Fujairah

TBBTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE D121/08/26City Club1-3 (0-3)Dibba Al-Fujairah1-9+1.753T
UAE LP16/05/26Al Ain4-0 (2-0)Dibba Al-Fujairah4-6-23.5B
UAE LP10/05/26Dibba Al-Fujairah0-2 (0-0)Ajman3-702.75B
UAE LP05/05/26Dibba Al-Fujairah2-1 (0-0)Al Bataeh3-5-0.52.5T
UAE LP24/04/26Al-Wasl4-2 (3-1)Dibba Al-Fujairah12-4-1.753.25B
UAE LP11/04/26Al-Jazira(UAE)4-3 (2-1)Dibba Al-Fujairah4-2-1.753B
UAE LP05/04/26Dibba Al-Fujairah1-0 (1-0)Al-Dhafra7-10-0.252.5T
UAE LP17/03/26Dibba Al-Fujairah0-4 (0-0)Shabab Al Ahli1-8-23.25B
UAE LP12/03/26Khor Fakkan0-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-5-0.52.75H
UAE LP08/03/26Al-Sharjah4-1 (4-0)Dibba Al-Fujairah6-1-12.75B
UAE LP28/02/26Dibba Al-Fujairah1-1 (0-0)Al Nasr Dubai3-6-0.52.5H
UAE LP22/02/26Ittihad Kalba2-1 (0-0)Dibba Al-Fujairah6-3-0.52.5B
UAE LP07/02/26Dibba Al-Fujairah2-1 (1-0)Banni Yas4-902.5T
UAE31/01/26Dibba Al-Fujairah0-3 (0-0)Al Ain2-13-1.253B
UAE LP27/01/26Al Wahda(UAE)1-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-1-1.753B
UAE LP19/01/26Shabab Al Ahli7-0 (3-0)Dibba Al-Fujairah4-0-1.753B
UAE LP08/01/26Dibba Al-Fujairah1-0 (0-0)Khor Fakkan3-6-0.252.75T
UAE LP03/01/26Al Bataeh0-1 (0-0)Dibba Al-Fujairah10-1-0.252.5T
UAE LP28/12/25Dibba Al-Fujairah1-3 (1-1)Al-Wasl4-11-0.752.75B
UAE LP20/12/25Ajman2-0 (0-0)Dibba Al-Fujairah5-3-0.752.5B

Thành tích gần đây — Gulf United FC

BBBTBHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UAE D129/05/26Al-Ittifaq(UAE)1-0 (0-0)Gulf United FC3-7-0.53.25B
UAE D123/05/26Gulf United FC0-1 (0-0)Al Oruba (UAE)2-4-1.252.5B
UAE D115/05/26Al Arabi(UAE)2-1 (1-0)Gulf United FC4-2-0.753B
UAE D110/05/26Gulf United FC4-2 (1-0)Masfut5-7--T
UAE D124/04/26Dubai United2-1 (1-1)Gulf United FC9-2-1.53.25B
UAE D119/04/26Gulf United FC1-1 (1-0)Emirates Club3-2--H
UAE D111/04/26Dubba Al-Husun3-0 (0-0)Gulf United FC1-4--B
UAE D105/04/26Gulf United FC0-1 (0-1)Hatta5-4--B
UAE D122/03/26Ahli Al-Fujirah4-3 (3-2)Gulf United FC4-6--B
UAE D116/03/26Gulf United FC0-0 (0-0)Al-Jazira Al-Hamra4-802.75H
UAE D107/03/26Majd FC4-1 (1-0)Gulf United FC2-8--B
UAE D127/02/26Gulf United FC3-1 (3-1)City Club1-11+0.52.75T
UAE D121/02/26Al-Thaid3-1 (1-1)Gulf United FC2-4-0.52.75B
UAE D116/02/26Gulf United FC1-1 (0-0)Al-Hamriyah4-6-0.52.75H
UAE D106/02/26Gulf United FC1-3 (0-3)Al-Ittifaq(UAE)7-2+0.752.75B
UAE D130/01/26Al Oruba (UAE)2-0 (1-0)Gulf United FC8-6-0.52.75B
UAE D124/01/26Gulf United FC2-3 (1-1)Al Arabi(UAE)7-302.5B
UAE D103/01/26Masfut0-2 (0-0)Gulf United FC6-202.5T
UAE D120/12/25Gulf United FC1-3 (1-3)Dubai United1-2-0.753B
INT CF14/12/25Gulf United FC0-5 (0-0)Al-Ittihad---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
7
10
Tấn công
46
36
Tấn công nguy hiểm
41
45
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
4
12
Việt vị
2
1
Quả ném biên
24
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dibba Al-Fujairah (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gulf United FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dibba Al-Fujairah (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dibba Al-FujairahGulf United FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dibba Al-FujairahGulf United FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
50
Thắng 1
23
Hòa
37
Thua 1
97
Thua 2+
Dibba Al-FujairahGulf United FC

Thông tin đội bóng

Dibba Al-Fujairah Thông tin Gulf United FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ciprian Panait HLV Andres Iniesta Lujan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.324.507.700.883.000.820.931.500.77
Live1.04 ↓15.00 ↑67.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.75 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm1.254.106.500.693.000.640.721.500.62
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑1.50 ↑5.500.25 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm1.324.606.900.973.000.830.981.500.82
Live1.03 ↓7.00 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.75 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm1.404.108.000.552.501.20---
Live1.10 ↓6.50 ↑95.00 ↑2.05 ↑5.500.30 ↓---
10BETSớm1.323.807.400.813.000.79---
Live1.07 ↓7.08 ↑96.27 ↑2.09 ↑5.500.29 ↓---
12betSớm1.324.606.900.973.000.830.981.500.82
Live1.02 ↓7.30 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm1.304.857.000.903.000.800.901.500.80
Live1.04 ↓8.10 ↑29.00 ↑2.38 ↑5.500.22 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm1.294.365.900.943.000.840.951.500.83
Live1.03 ↓6.70 ↑190.00 ↑5.55 ↑5.500.04 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm1.324.687.900.933.000.830.951.500.83
Live1.03 ↓6.75 ↑40.00 ↑4.30 ↑5.500.03 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm1.334.807.000.552.501.30---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.364.106.500.793.000.730.771.250.75
Live1.01 ↓16.00 ↑27.00 ↑8.37 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.93 ↑
PinnacleSớm1.334.787.030.933.000.830.941.500.82
Live1.14 ↓5.77 ↑30.79 ↑2.40 ↑5.500.29 ↓0.68 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm1.324.757.000.552.501.30---
Live1.03 ↓10.50 ↑81.00 ↑4.25 ↑5.500.12 ↓---
1xBetSớm1.393.858.150.552.501.251.021.500.70
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.45 ↑5.500.10 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
Bet 365Sớm1.334.607.000.933.000.880.931.500.88
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.334.207.500.572.501.25---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.