Kết quả bóng đá trận Dijon vs Pau FC, 01:45 ngày 15/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Dijon
0 Kết thúc HT 0-0 1
Pau FC
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade Gaston Gerard Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

DijonPau FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Henry
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Michael Barreto (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Michael Barreto (đánh đầu) — bị cản phá
12'
Phạt góc
15'
20'
🎯 Dứt điểm - Giovani Versini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân trái) — bị cản phá
26'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân trái) — bị cản phá
32'
34'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Alexis Lefebvre (chân phải) — bị cản phá
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Tyris Dong, ra Yanis Barka
46'
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
53'
🎯 Dứt điểm - Giovani Versini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
54'
57'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Hacene Benali, ra Giovani Versini
58'
🔁 Thay người: vào Babacar Leye, ra Alexis Lefebvre
58'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Rajot, ra Tom Saettel
61'
BÀN THẮNG - Babacar Leye 0-1, kiến tạo: Lorenzo Rajot
61'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Samy Chouchane, ra Michael Barreto
62'
🔁 Thay người: vào Adel Lembezat, ra Jordan Marie
62'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
65'
67'
🟨 Thẻ vàng - Axel Bamba
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Quentin Bernard (đánh đầu) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Julio Tavares, ra Alexis Ntamack
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Lenny Lacroix (đánh đầu) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
77'
79'
🔁 Thay người: vào Luan Gadegbeku, ra Jessy Benet
80'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Rajot
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — bị cản phá
85'
Phạt góc
86'
🔁 Thay người: vào Hatem Mimoune, ra Ylan Aka
88'
88'
🔁 Thay người: vào Mathys Tourraine, ra Joseph Kalulu
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Dijon Phút Pau FC
HT 0-0
▲ Tyris Dong ▼ Yanis Barka46'
58' ▲ Hacene Benali ▼ Giovani Versini
58' ▲ Babacar Leye ▼ Alexis Lefebvre
58' ▲ Lorenzo Rajot ▼ Tom Saettel
61' 0 - 1 Babacar Leye(Assists:Lorenzo Rajot) (Kiến tạo: Lorenzo Rajot)
▲ Samy Chouchane ▼ Michael Barreto62'
▲ Adel Lembezat ▼ Jordan Marie62'
67' Axel Bamba
▲ Julio Tavares ▼ Alexis Ntamack73'
79' ▲ Luan Gadegbeku ▼ Jessy Benet
80' Lorenzo Rajot
▲ Hatem Mimoune ▼ Ylan Aka88'
88' ▲ Mathys Tourraine ▼ Joseph Kalulu
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 01 64
Hòa 20 30
Bại 12 15
Ghi bàn 32 238
Mất bàn 43 1212
Điểm 23 2112

Chủ = Dijon · Khách = Pau FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dijon (8)Hiệp 1 / Cả trậnPau FC (7)
4 (50%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại4 (57%)

Bảng xếp hạng

Dijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32181135225651
Sân nhà169523215322
Sân khách169612010331
6 gần6420177--

Pau FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011139
Sân nhà100101014
Sân khách11001033
6 gần6204511--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Dijon 0 (0%)Hòa 1 (25%)Pau FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D219/03/23Dijon0-1 (0-1)Pau FC13-4+0.252B
FRA D207/08/22Pau FC0-0 (0-0)Dijon4-5-0.252.25H
FRA D213/02/22Dijon0-1 (0-0)Pau FC7-1+0.252.25B
FRA D229/08/21Pau FC2-0 (1-0)Dijon3-3-0.252.25B

Thành tích gần đây — Dijon

HHTTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Montpellier1-1 (0-0)Dijon4-0-0.52.25H
INT CF01/08/26Nancy2-2 (1-1)Dijon4-4+0.252.75H
INT CF25/07/26Sochaux0-3 (0-1)Dijon4-202.25T
INT CF23/07/26Bourg Peronnas1-2 (0-1)Dijon2-0+1.252.75T
INT CF18/07/26Dijon4-1 (1-0)Progres Niedercorn---T
INT CF15/07/26Dijon5-2 (2-1)UNFP---T
INT CF11/07/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Dijon2-3+0.52.5H
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4+0.52.25T
FRA D314/02/26Dijon3-3 (0-1)Caen8-2+0.752.25H

Thành tích gần đây — Pau FC

BBBBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/08/26Pau FC0-1 (0-1)FC Annecy6-402.5B
INT CF02/08/26Pau FC1-2 (0-1)Real Union Irun6-5--B
INT CF26/07/26Real Sociedad B4-0 (1-0)Pau FC4-202.75B
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3-1.253B
INT CF17/07/26Pau FC3-0 (1-0)Tarbes Pyrenees4-3--T
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---T
FRA D210/05/26Reims5-3 (2-2)Pau FC4-3-1.53B
FRA D203/05/26Pau FC1-3 (1-0)Nancy5-6+0.252.5B
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3-0.252.5B
FRA D218/04/26Pau FC2-1 (0-1)Guingamp7-1-0.252.75T
FRA D211/04/26Amiens0-1 (0-1)Pau FC7-4+0.252.75T
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3-0.52.5B
FRA D221/03/26Pau FC0-0 (0-0)Montpellier4-302.5H
FRA D214/03/26Clermont0-1 (0-1)Pau FC5-002.5T
FRA D207/03/26Pau FC2-2 (2-1)Bastia4-5+0.252.25H
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4-0.252.75B
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2-0.52.75B
FRA D214/02/26Pau FC1-2 (0-0)Boulogne5-3+0.52.5B
FRA D207/02/26Red Star FC 930-3 (0-0)Pau FC8-1-0.252.5T
FRA D231/01/26Stade Lavallois MFC0-1 (0-1)Pau FC8-2+0.252.25T

Đội hình

DijonPau FC
16Paul Delecroix5Quentin Bernard23Lenny Lacroix42Ylan Aka93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon4Michael Barreto14CJordan Marie18Brandon Nsimba Ndezi10Yanis Barka29Alexis Ntamack1Brice Maubleu2Tom Pouilly3Joseph Kalulu4Axel Dodote29CGaetan Paquiez88Axel Bamba6Fall C.6Cheikh Fall19Tom Saettel21Jessy Benet10Giovani Versini11Alexis Lefebvre

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
168
68
Tấn công nguy hiểm
44
22
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
17
11
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
639
325
TL chuyền bóng thành công
89%
75%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
22
13
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
40
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dijon (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Pau FC (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dijon (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Pau FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
DijonPau FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
DijonPau FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
75
Thắng 1
62
Hòa
14
Thua 1
17
Thua 2+
DijonPau FC

Dijon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Lenny Lacroix
Hậu vệ
8.21/089/941
8Paul Bellon
Tiền vệ
8.10/084/923
93Ismail Bouleghcha
Hậu vệ
7.40/064/752
16Paul Delecroix
Thủ môn
70/028/280
5Quentin Bernard
Hậu vệ
6.81/172/781
14Jordan Marie
Tiền vệ
6.80/044/550
4Michael Barreto
Tiền vệ
6.52/130/360
18Brandon Nsimba Ndezi
Tiền vệ
6.32/151/553
42Ylan Aka
Tiền vệ
6.10/040/440
10Yanis Barka
Tiền đạo
60/06/90
29Alexis Ntamack
Tiền đạo
63/111/130
21Samy Chouchane (dự bị)
Tiền vệ
6.72/123/280
11Julio Tavares (dự bị)
Tiền đạo
6.60/00/10
17Adel Lembezat (dự bị)
Tiền vệ
6.53/314/180
9Tyris Dong (dự bị)
Tiền đạo
6.52/15/60
30Hatem Mimoune (dự bị)
Tiền vệ
-0/05/70

Pau FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Brice Maubleu
Thủ môn
8.60/018/300
10Giovani Versini
Tiền đạo
7.12/16/100
4Axel Dodote
Hậu vệ
7.10/033/412
11Alexis Lefebvre
Tiền đạo
6.91/14/70
19Tom Saettel
Tiền đạo
6.90/012/142
29Gaetan Paquiez
Hậu vệ
6.80/035/451
21Jessy Benet
Tiền vệ
6.70/026/333
6Cheikh Fall
6.52/016/273
3Joseph Kalulu
Hậu vệ
6.50/029/372
2Tom Pouilly
Tiền vệ
6.40/027/333
88Axel Bamba
Hậu vệ
6.30/024/292🟨
5Lorenzo Rajot (dự bị)
Tiền vệ
7.310/08/100🟨
9Babacar Leye (dự bị)
Tiền đạo
7.111/10/10
0 (dự bị)
6.52/016/273
7Hacene Benali (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/51
27Luan Gadegbeku (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dijon Thông tin Pau FC
1998 Thành lập 1995
Stade Gaston Gerard Sân nhà Stade du Hameau
7900 Sức chứa 13896
Baptiste Ridira HLV Thierry Debes
Dijon Khu vực Pau
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.032.800.842.250.780.850.250.85
Live1.92 ↓3.10 ↑3.00 ↑0.842.250.780.92 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.143.303.300.912.250.870.830.250.95
Live127.00 ↑6.10 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.05 ↓3.00 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm2.153.203.300.912.250.920.870.250.96
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.85 ↑1.500.24 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm2.203.053.351.062.500.800.880.251.00
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.103.203.500.952.500.751.050.500.70
Live85.00 ↑9.75 ↑1.04 ↓5.00 ↑1.500.08 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.073.203.500.752.250.97---
Live100.00 ↑11.87 ↑1.02 ↓6.45 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.203.053.351.062.500.800.880.251.00
Live200.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.113.303.100.912.250.850.850.250.91
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.04 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.123.123.220.982.250.900.910.250.99
Live245.00 ↑6.50 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm2.133.163.010.802.251.040.880.250.98
Live68.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓5.85 ↑1.500.05 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm2.003.203.201.002.500.73---
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.353.251.022.500.760.820.250.94
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓15.71 ↑1.500.01 ↓19.61 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.103.393.391.022.500.780.820.250.99
Live29.54 ↑4.89 ↑1.21 ↓3.98 ↑1.500.18 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
HK Jockey ClubSớm2.082.983.150.922.250.78---
Live2.07 ↓3.05 ↑3.10 ↓0.85 ↓2.250.85 ↑---
BwinSớm2.103.403.300.982.500.72---
Live81.00 ↑9.25 ↑1.06 ↓0.95 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm2.093.203.521.032.500.770.490.001.47
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.95 ↑1.500.08 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
Bet 365Sớm2.103.253.251.032.500.780.850.250.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.103.203.301.002.500.730.750.250.86
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dijon+1/4100
Pau FC-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).