Kết quả bóng đá trận Dijon vs Pau FC, 01:45 ngày 15/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 15/08/2026
Dijon 0 Kết thúc HT 0-0 1
Pau FC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Stade Gaston Gerard Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Dijon
Pau FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gabriel Henry
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Barreto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Barreto (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Giovani Versini (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (chân trái) — bị cản phá
34'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Alexis Lefebvre (chân phải) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Tyris Dong, ra Yanis Barka
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Giovani Versini (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Ntamack (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Cheikh Fall (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Hacene Benali, ra Giovani Versini
58'
🔁 Thay người: vào Babacar Leye, ra Alexis Lefebvre
58'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Rajot, ra Tom Saettel
61'
⚽ BÀN THẮNG - Babacar Leye 0-1, kiến tạo: Lorenzo Rajot
61'
🎯 Dứt điểm - Babacar Leye (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Samy Chouchane, ra Michael Barreto
🔁 Thay người: vào Adel Lembezat, ra Jordan Marie
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Axel Bamba
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Quentin Bernard (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyris Dong (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Julio Tavares, ra Alexis Ntamack
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lenny Lacroix (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adel Lembezat (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Luan Gadegbeku, ra Jessy Benet
80'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Rajot
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Hatem Mimoune, ra Ylan Aka
88'
🔁 Thay người: vào Mathys Tourraine, ra Joseph Kalulu
🎯 Dứt điểm - Samy Chouchane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Ndezi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Dijon | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Tyris Dong ▼ Yanis Barka | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Hacene Benali ▼ Giovani Versini | |
| 58' ⇄ | ▲ Babacar Leye ▼ Alexis Lefebvre | |
| 58' ⇄ | ▲ Lorenzo Rajot ▼ Tom Saettel | |
| 61' | ⚽ 0 - 1 Babacar Leye(Assists:Lorenzo Rajot) (Kiến tạo: Lorenzo Rajot) | |
| ▲ Samy Chouchane ▼ Michael Barreto | 62' ⇄ | |
| ▲ Adel Lembezat ▼ Jordan Marie | 62' ⇄ | |
| 67' | Axel Bamba | |
| ▲ Julio Tavares ▼ Alexis Ntamack | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Luan Gadegbeku ▼ Jessy Benet | |
| 80' | Lorenzo Rajot | |
| ▲ Hatem Mimoune ▼ Ylan Aka | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Mathys Tourraine ▼ Joseph Kalulu | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 2 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = Dijon · Khách = Pau FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (57%) |
Bảng xếp hạng
Dijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 18 | 11 | 3 | 52 | 25 | 65 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 9 | 5 | 2 | 32 | 15 | 32 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20 | 10 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 7 | - | - |
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dijon 0 (0%)Hòa 1 (25%)Pau FC 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/23 | Dijon | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2 | B |
| 07/08/22 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Dijon | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/02/22 | Dijon | 0-1 (0-0) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/08/21 | Pau FC | 2-0 (1-0) | Dijon | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dijon
HHTTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Montpellier | 1-1 (0-0) | Dijon | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Nancy | 2-2 (1-1) | Dijon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Sochaux | 0-3 (0-1) | Dijon | 0 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Bourg Peronnas | 1-2 (0-1) | Dijon | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Dijon | 4-1 (1-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 15/07/26 | Dijon | 5-2 (2-1) | UNFP | - | - | T |
| 11/07/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dijon | 3-2 (1-0) | Orleans US 45 | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Dijon | 1-2 (1-2) | Chateauroux | +1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valenciennes | 0-1 (0-0) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Dijon | 0-0 (0-0) | Sochaux | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dijon | 2-0 (1-0) | Bourg Peronnas | +1.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Fleury Merogis U.S. | 3-1 (2-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Dijon | 3-1 (0-1) | Versailles 78 | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Quevilly | 0-1 (0-1) | Dijon | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Concarneau | 1-1 (0-1) | Dijon | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Villefranche | 1-2 (0-1) | Dijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Dijon | 3-3 (0-1) | Caen | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pau FC
BBBBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-1) | FC Annecy | 0 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Pau FC | 1-2 (0-1) | Real Union Irun | - | - | B |
| 26/07/26 | Real Sociedad B | 4-0 (1-0) | Pau FC | 0 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | Pau FC | 3-0 (1-0) | Tarbes Pyrenees | - | - | T |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Reims | 5-3 (2-2) | Pau FC | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Pau FC | 1-3 (1-0) | Nancy | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Pau FC | 2-1 (0-1) | Guingamp | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Le Mans | 4-0 (2-0) | Pau FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Clermont | 0-1 (0-1) | Pau FC | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pau FC | 2-2 (2-1) | Bastia | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Pau FC | 0-3 (0-1) | Saint Etienne | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Troyes | 4-3 (2-2) | Pau FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Pau FC | 1-2 (0-0) | Boulogne | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Red Star FC 93 | 0-3 (0-0) | Pau FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Stade Lavallois MFC | 0-1 (0-1) | Pau FC | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Dijon
Pau FC
16Paul Delecroix5Quentin Bernard23Lenny Lacroix42Ylan Aka93Ismail Bouleghcha8Paul Bellon4Michael Barreto14CJordan Marie18Brandon Nsimba Ndezi10Yanis Barka29Alexis Ntamack1Brice Maubleu2Tom Pouilly3Joseph Kalulu4Axel Dodote29CGaetan Paquiez88Axel Bamba6Fall C.6Cheikh Fall19Tom Saettel21Jessy Benet10Giovani Versini11Alexis Lefebvre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 4Michael Barreto▼ Rời sân 62'6.5
- 5Quentin Bernard6.8
- 8Paul Bellon8.1
- 10Yanis Barka▼ Rời sân 46'6
- 14Jordan Marie C▼ Rời sân 62'6.8
- 16Paul Delecroix7
- 18Brandon Nsimba Ndezi6.3
- 23Lenny Lacroix8.2
- 29Alexis Ntamack▼ Rời sân 73'6
- 42Ylan Aka▼ Rời sân 88'6.1
- 93Ismail Bouleghcha7.4
Khách · 532
- 1Brice Maubleu8.6
- 2Tom Pouilly6.4
- 3Joseph Kalulu▼ Rời sân 88'6.5
- 4Axel Dodote7.1
- 6Fall C.6.5
- 6Cheikh Fall6.5
- 10Giovani Versini▼ Rời sân 58'7.1
- 11Alexis Lefebvre▼ Rời sân 58'6.9
- 19Tom Saettel▼ Rời sân 58'6.9
- 21Jessy Benet▼ Rời sân 79'6.7
- 29Gaetan Paquiez C6.8
- 88Axel Bamba🟨 Thẻ vàng 67'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
166
Sút cầu môn
93
Tấn công
16868
Tấn công nguy hiểm
4422
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1711
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
639325
TL chuyền bóng thành công
89%75%
Phạm lỗi
1117
Việt vị
03
Cứu thua
29
Tắc bóng
47
Quả ném biên
2213
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
4040
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.03
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
62 38
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dijon (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Pau FC (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dijon (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Pau FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dijon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Lenny Lacroix Hậu vệ | 8.2 | 1/0 | 89/94 | 1 | |||
| 8Paul Bellon Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 84/92 | 3 | |||
| 93Ismail Bouleghcha Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 64/75 | 2 | |||
| 16Paul Delecroix Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/28 | 0 | |||
| 5Quentin Bernard Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 72/78 | 1 | |||
| 14Jordan Marie Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 44/55 | 0 | |||
| 4Michael Barreto Tiền vệ | 6.5 | 2/1 | 30/36 | 0 | |||
| 18Brandon Nsimba Ndezi Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 51/55 | 3 | |||
| 42Ylan Aka Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 40/44 | 0 | |||
| 10Yanis Barka Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 29Alexis Ntamack Tiền đạo | 6 | 3/1 | 11/13 | 0 | |||
| 21Samy Chouchane (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 23/28 | 0 | |||
| 11Julio Tavares (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Adel Lembezat (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 3/3 | 14/18 | 0 | |||
| 9Tyris Dong (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 30Hatem Mimoune (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Pau FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Brice Maubleu Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 10Giovani Versini Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 6/10 | 0 | |||
| 4Axel Dodote Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 33/41 | 2 | |||
| 11Alexis Lefebvre Tiền đạo | 6.9 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 19Tom Saettel Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 29Gaetan Paquiez Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 35/45 | 1 | |||
| 21Jessy Benet Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 6Cheikh Fall | 6.5 | 2/0 | 16/27 | 3 | |||
| 3Joseph Kalulu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 29/37 | 2 | |||
| 2Tom Pouilly Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/33 | 3 | |||
| 88Axel Bamba Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 2 | 🟨 | ||
| 5Lorenzo Rajot (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 8/10 | 0 | 🟨 | |
| 9Babacar Leye (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 0 (dự bị) | 6.5 | 2/0 | 16/27 | 3 | |||
| 7Hacene Benali (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 27Luan Gadegbeku (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1995 |
| Stade Gaston Gerard | Sân nhà | Stade du Hameau |
| 7900 | Sức chứa | 13896 |
| Baptiste Ridira | HLV | Thierry Debes |
| Dijon | Khu vực | Pau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.03 | 2.80 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.10 ↑ | 3.00 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 127.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.35 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 85.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.50 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.87 ↑ | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.35 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.12 | 3.22 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 245.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.16 | 3.01 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.25 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.71 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 19.61 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.39 | 3.39 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 29.54 ↑ | 4.89 ↑ | 1.21 ↓ | 3.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.98 | 3.15 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↓ | 3.05 ↑ | 3.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.52 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.49 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dijon | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Pau FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).