Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 00:00 ngày 10/09/2026

Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 10/09/2026
Dinamo Batumi
2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Chele Arena Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 11 31
Bại 01 03
Ghi bàn 63 2013
Mất bàn 33 910
Điểm 74 2419

Chủ = Dinamo Batumi · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Batumi (38)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 1999 Tbilisi (44)
12 (32%)Thắng/Thắng11 (25%)
5 (13%)Thắng/Hòa3 (7%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (8%)Hòa/Thắng7 (16%)
3 (8%)Hòa/Hòa6 (14%)
4 (11%)Hòa/Bại5 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (7%)
7 (18%)Bại/Bại8 (18%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Batumi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310763832373
Sân nhà116322116212
Sân khách124441716162

FC Iberia 1999 Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110473024344
Sân nhà10541128193
Sân khách115061816153

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dinamo Batumi Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
Thành lập
Chele Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
Giorgi Chiabrishvili HLV Andrey Demchenko
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.302.900.802.501.000.930.250.88
Live1.11 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.853.503.700.802.500.980.850.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑1.12 ↑1.500.70 ↓0.74 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.633.102.400.762.501.000.960.000.80
Live1.11 ↓5.00 ↑60.00 ↑2.94 ↑2.500.22 ↓0.86 ↓0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.603.202.500.702.500.95---
Live1.10 ↓6.00 ↑65.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm2.633.102.400.762.501.000.960.000.80
Live1.09 ↓5.20 ↑72.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓4.00 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm2.523.502.380.782.500.980.940.000.82
Live1.08 ↓6.50 ↑23.00 ↑2.56 ↑2.500.21 ↓0.76 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.563.162.410.802.501.000.970.000.85
Live1.11 ↓5.00 ↑34.00 ↑2.77 ↑2.500.22 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.603.102.400.752.500.95---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.553.302.250.842.750.690.870.000.66
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.74 ↑2.500.03 ↓0.36 ↓0.001.76 ↑
1xBetSớm2.653.452.330.742.500.970.960.000.75
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑6.82 ↑2.500.06 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm2.553.302.381.002.750.801.000.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Batumi0010
FC Iberia 1999 Tbilisi0210

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).