Kết quả bóng đá trận Dinamo Batumi vs FC Telavi, 23:00 ngày 02/08/2026

Cúp Georgia · 23:00 ngày 02/08/2026
Dinamo Batumi
Sắp đá --:--:--
FC Telavi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Chele Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 58
Hòa 00 11
Bại 20 41
Ghi bàn 43 1714
Mất bàn 60 164
Điểm 39 1625

Chủ = Dinamo Batumi · Khách = FC Telavi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Batumi (28)Hiệp 1 / Cả trậnFC Telavi (21)
7 (25%)Thắng/Thắng8 (38%)
4 (14%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (19%)
4 (14%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
7 (25%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Batumi 16 (80%)Hòa 1 (5%)FC Telavi 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D125/11/25FC Telavi1-2 (0-1)Dinamo Batumi9-1-0.752.75T
GEO D120/09/25Dinamo Batumi1-3 (0-2)FC Telavi6-1+0.52.25B
GEO D121/05/25FC Telavi1-2 (1-1)Dinamo Batumi5-8+0.52.25T
GEO D111/04/25Dinamo Batumi2-0 (1-0)FC Telavi6-1+0.752.25T
GEO D102/11/24Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi8-3--T
GEO D124/08/24FC Telavi2-1 (0-1)Dinamo Batumi3-2--B
GEO D112/05/24Dinamo Batumi1-1 (0-1)FC Telavi9-2+1.252.5H
GEO D116/03/24FC Telavi0-1 (0-1)Dinamo Batumi8-2--T
GEO D124/11/23Dinamo Batumi3-0 (1-0)FC Telavi7-9--T
GEO D116/09/23FC Telavi2-1 (0-0)Dinamo Batumi4-1--B
GEO D125/05/23Dinamo Batumi2-0 (1-0)FC Telavi4-3+23.25T
GEO D108/04/23FC Telavi1-4 (1-1)Dinamo Batumi3-4--T
GEO D105/11/22FC Telavi0-2 (0-0)Dinamo Batumi3-3--T
GEO D102/09/22Dinamo Batumi4-0 (1-0)FC Telavi6-3+23T
GEO D121/05/22FC Telavi0-2 (0-2)Dinamo Batumi4-6--T
GEO D102/04/22Dinamo Batumi1-0 (1-0)FC Telavi9-0--T
GEO D120/11/21Dinamo Batumi2-0 (0-0)FC Telavi8-9--T
GEO D120/09/21FC Telavi0-1 (0-1)Dinamo Batumi8-5+1.752.5T
GEO D110/06/21Dinamo Batumi3-0 (0-0)FC Telavi3-2--T
GEO D108/04/21FC Telavi1-2 (0-0)Dinamo Batumi1-8+0.752.25T

Thành tích gần đây — Dinamo Batumi

TBBTBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C25/07/26Irao1-4 (0-2)Dinamo Batumi3-3--T
INT CF16/07/26Amedspor2-0 (2-0)Dinamo Batumi4-6--B
INT CF15/07/26Caykur Rizespor3-0 (2-0)Dinamo Batumi---B
INT CF11/07/26Amedspor0-2 (0-1)Dinamo Batumi4-4--T
GEO D124/06/26Dinamo Tbilisi2-1 (0-1)Dinamo Batumi9-5-0.752.5B
GEO D118/06/26Torpedo Kutaisi2-3 (1-2)Dinamo Batumi6-3-12.75T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5-0.52.5T
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5-1.252.75B
GEO D126/05/26Dinamo Batumi1-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi11-402.25T
GEO D121/05/26Spaeri FC3-3 (0-2)Dinamo Batumi8-4-0.52.5H
GEO D117/05/26Dinamo Batumi2-1 (0-1)Fc Meshakhte Tkibuli9-2+0.52.5T
GEO D111/05/26Dinamo Batumi3-1 (2-0)Samgurali Tskh7-5-0.252.5T
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5-0.52.5T
GEO D102/05/26Dinamo Batumi2-2 (2-1)Dinamo Tbilisi8-2-0.52.25H
GEO D128/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)Torpedo Kutaisi5-8-0.52.5B
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3-12.5B
GEO D118/04/26Dinamo Batumi0-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi6-5--B
GEO D111/04/26Dinamo Tbilisi2-2 (1-2)Dinamo Batumi3-2-12.5H
GEO D107/04/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Dinamo Batumi4-8-0.52.25B
GEO D103/04/26Dinamo Batumi4-1 (3-1)Spaeri FC4-5--T

Thành tích gần đây — FC Telavi

TTTTTTTHTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/07/26Sabutaroti billisse B0-1 (0-1)FC Telavi4-7--T
GEO D222/06/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-6+0.752.25T
GEO D217/06/26FC Telavi1-0 (1-0)Odishi 19195-3+0.752.25T
GEO D213/06/26Shturmi0-2 (0-1)FC Telavi3-5-0.52.25T
GEO D230/05/26FC Telavi1-0 (0-0)FC Gori4-3--T
GEO D224/05/26Samtredia0-3 (0-2)FC Telavi10-1--T
GEO D220/05/26FC Telavi2-1 (1-0)FC Sioni Bolnisi2-202.25T
GEO D216/05/26Merani Martvili0-0 (0-0)FC Telavi5-0--H
GEO D210/05/26FC Telavi3-1 (1-0)FC Kolkheti Poti2-5--T
GEO D206/05/26Gareji Sagarejo2-0 (0-0)FC Telavi1-4-0.252B
GEO D203/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Telavi7-2--B
GEO D226/04/26Odishi 19193-1 (1-0)FC Telavi---B
GEO D222/04/26FC Telavi1-1 (0-0)Shturmi6-302.25H
GEO D217/04/26FC Gori1-1 (0-0)FC Telavi0-302.25H
GEO D211/04/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti7-6--T
GEO D207/04/26FC Telavi2-0 (1-0)Samtredia4-802.25T
GEO D203/04/26FC Sioni Bolnisi3-0 (0-0)FC Telavi2-3-0.252.25B
GEO D215/03/26FC Telavi1-1 (1-0)Merani Martvili---H
GEO D211/03/26FC Kolkheti Poti0-1 (0-1)FC Telavi--0.252.25T
GEO D207/03/26FC Telavi0-0 (0-0)Gareji Sagarejo---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T16 H1 B3
T3 H1 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Batumi (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FC Telavi (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Batumi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 2 (13%)Bại 3 (19%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

FC Telavi (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dinamo BatumiFC Telavi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dinamo BatumiFC Telavi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
57
Thắng 1
35
Hòa
31
Thua 1
53
Thua 2+
Dinamo BatumiFC Telavi

Thông tin đội bóng

Dinamo Batumi Thông tin FC Telavi
Thành lập
Chele Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
Giorgi Chiabrishvili HLV Valeri Gagua
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.703.754.330.862.750.900.920.750.87
Live1.75 ↑3.40 ↓4.331.00 ↑2.500.77 ↓0.79 ↓0.501.02 ↑
Mansion88Sớm1.813.303.800.962.500.800.760.501.00
Live1.77 ↓3.303.95 ↑1.00 ↑2.500.76 ↓0.77 ↑0.500.99 ↓
10BETSớm1.643.804.200.822.750.82---
Live1.85 ↑3.35 ↓3.80 ↓0.94 ↑2.500.74 ↓---
12betSớm1.813.303.800.962.500.800.760.501.00
Live1.77 ↓3.303.95 ↑1.00 ↑2.500.76 ↓0.77 ↑0.500.99 ↓
SbobetSớm1.653.233.900.912.500.830.940.750.80
Live1.69 ↑3.30 ↑4.43 ↑1.11 ↑2.500.72 ↓0.69 ↓0.501.17 ↑
WewbetSớm1.713.684.060.892.750.870.940.750.84
Live1.76 ↑3.13 ↓3.73 ↓0.99 ↑2.500.75 ↓0.76 ↓0.500.98 ↑
LadbrokesSớm1.703.604.000.852.500.83---
Live1.75 ↑3.30 ↓4.001.00 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.633.903.700.762.750.760.780.750.74
Live1.86 ↑3.50 ↓3.60 ↓0.92 ↑2.500.73 ↓0.76 ↓0.500.89 ↑
PinnacleSớm1.763.303.910.942.500.780.770.500.95
Live1.83 ↑3.53 ↑3.54 ↓0.95 ↑2.500.79 ↑0.83 ↑0.500.91 ↓
BwinSớm1.703.604.000.852.500.82---
Live1.73 ↑3.30 ↓4.10 ↑0.98 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.724.004.090.862.750.840.900.750.81
Live1.78 ↑3.48 ↓3.96 ↓0.92 ↑2.500.77 ↓0.99 ↑0.750.66 ↓
Bet 365Sớm1.733.703.750.952.500.851.000.750.80
Live1.95 ↑3.50 ↓3.25 ↓0.80 ↓2.251.00 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
William HillSớm1.673.603.900.852.500.80---
Live1.80 ↑3.25 ↓3.80 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.