Kết quả bóng đá trận Dinamo Brest vs BATE Borisov, 23:30 ngày 07/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:30 ngày 07/09/2026
Dinamo Brest Sắp đá --:--:--
BATE Borisov
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brestsky
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = Dinamo Brest · Khách = BATE Borisov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Brest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (37%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (32%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 4 |
BATE Borisov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 8 | 7 | 14 | 20 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 11 | 11 | 11 |
| Sân khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Brest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1973 |
| Brestsky | Sân nhà | Football Stadium Arena Borisov |
| 10080 | Sức chứa | 5392 |
| Aleksandr Sednev | HLV | Igor Kriushenko |
| Brest | Khu vực | Borisov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.51 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.45 ↑ | 3.57 ↑ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.