Kết quả bóng đá trận Dinamo Briansk vs Volgar-Gazprom Astrachan, 20:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng A Nga · 20:00 ngày 30/08/2026
Dinamo Briansk 1 Kết thúc HT 1-1 1
Volgar-Gazprom Astrachan
🟨 0 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Briansk | Phút | |
| 9' | Dmitry Ivanov | |
| 32' | ⚽ 1 - 0 Denis Osokin (phản lưới) | |
| 34' | ||
| Denis Osokin 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| 89' | ||
| 90+1' | Dmitry Ivanov | |
| 90+2' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Dinamo Briansk · Khách = Volgar-Gazprom Astrachan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Briansk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 11 (24%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 13 (29%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Briansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 9 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Volgar-Gazprom Astrachan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 19 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 6 | 12 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | 12 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Dinamo Briansk 3 (30%)Hòa 3 (30%)Volgar-Gazprom Astrachan 4 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/03/21 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-1 (1-1) | Dinamo Briansk | -1.25 | 2.25 | B |
| 27/09/20 | Dinamo Briansk | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/08/11 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-5 (0-2) | Dinamo Briansk | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/11 | Dinamo Briansk | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/09/10 | Dinamo Briansk | 2-3 (2-2) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/10 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.75 | 2 | B |
| 24/08/06 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-7 (0-4) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/05/06 | Dinamo Briansk | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 24/10/05 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-1 (1-1) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 06/07/05 | Dinamo Briansk | 1-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Briansk
TBBTTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 16/08/26 | Rodina Moskva II | 3-1 (3-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 12/08/26 | FK Znamya Noginsk | 2-0 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 08/08/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 02/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 20/05/26 | Dinamo Briansk | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 02/05/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | T |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 05/04/26 | Dinamo Briansk | 0-2 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 01/04/26 | PFK Kuban | 0-1 (0-0) | Dinamo Briansk | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Volgar-Gazprom Astrachan
TBHTTHBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 22/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 16/08/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 12/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 08/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 02/08/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/07/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-2 (1-1) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 19/07/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 07/06/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 31/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 2-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Leningradets | 0-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 17/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-2 (1-1) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 10/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-0 (0-0) | Veles | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Kaluga | 3-3 (2-2) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/04/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 19/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | B |
| 08/04/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
04
So Sánh Sức Mạnh
52 48
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Briansk (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Volgar-Gazprom Astrachan (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Briansk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Volgar-Gazprom Astrachan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Briansk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1938 |
| Sân nhà | Tsentralnyi | |
| 11000 | Sức chứa | 30500 |
| Aleksandr Gorbachev | HLV | |
| Khu vực | Astrakhan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.05 | 2.44 | 0.74 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 3.15 ↑ | 2.48 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.13 | 2.53 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.49 | 3.13 | 2.53 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | 0.00 | 0.89 | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 9.32 ↑ | 1.06 ↓ | 28.00 ↑ | 8.28 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.