Kết quả bóng đá trận Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta, 00:30 ngày 21/09/2026
Liga I (Romania) · 00:30 ngày 21/09/2026
Dinamo Bucuresti 4 Kết thúc HT 2-0 0
Farul Constanta
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Bucuresti | Phút | |
| Pascual M. (Kiến tạo: Danny Armstrong) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| A.Mărginean (Kiến tạo: Dean Zandbergen) 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | Alibec D. | |
| Armstrong D. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Cirjan C. (Kiến tạo: Mamoudou Karamoko) 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Sylvestre E. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Marincean R. ▼ | |
| ▲ Costa Pinto D. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Verreth M. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Hintsa O. ▼ | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Goncear A. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Nicolas Popescu ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ I.Cercel ▼ | |
| ▲ I.Tarbă ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Dutu M. ▼ | 84' ⇄ | |
| Costa Pinto D. (Kiến tạo: Oliver Hintsa) 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 14 |
Chủ = Dinamo Bucuresti · Khách = Farul Constanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Bucuresti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (59%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (29%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
Đội hình
Dinamo Bucuresti
Farul Constanta
36Bellaarouch A.5Imran Fetai20D.Irimia31Oprut R.44Pascual M.10Cirjan C.29Soro A.77Armstrong D.90A.Mărginean9Karamoko M.97Zandbergen D.12Munteanu R.5Aberdin N.6V.Dican24Sofyane Bouzamoucha3V.Țicu11Ganea C.23Njike T.70Ahlinvi M.7Alibec D.20Radaslavescu E.28Sima C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Imran Fetai
- 9Karamoko M.🎯 Kiến tạo 54'
- 10Cirjan C.⚽ Ghi bàn 54'
- 20D.Irimia
- 29Soro A.
- 31Oprut R.
- 36Bellaarouch A.
- 44Pascual M.⚽ Ghi bàn 12'
- 77Armstrong D.🎯 Kiến tạo 12' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 90A.Mărginean⚽ Ghi bàn 43'
- 97Zandbergen D.🎯 Kiến tạo 43'
Khách · 343
- 3V.Țicu
- 5Aberdin N.
- 6V.Dican
- 7Alibec D.🟥 Thẻ đỏ 45'
- 11Ganea C.
- 12Munteanu R.
- 20Radaslavescu E.
- 23Njike T.
- 24Sofyane Bouzamoucha
- 28Sima C.
- 70Ahlinvi M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
449545
TL chuyền bóng thành công
92%90%
Phạm lỗi
64
Việt vị
01
Cứu thua
63
Quả ném biên
1115
Chuyền dài
1917
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Bucuresti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1920 |
| Dinamo Stadion | Sân nhà | Farul |
| 15300 | Sức chứa | 15500 |
| Nuno Campos | HLV | Ovidiu Sabau |
| Bucharest | Khu vực | Constanta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.80 | 5.10 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.10 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.15 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.65 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.53 | 4.59 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 36.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 103.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 5.89 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.45 | 4.49 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 63.00 ↑ | 1.69 ↑ | 4.50 | 0.48 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Farul Constanta | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).