Kết quả bóng đá trận Dinamo Makhachkala B vs FK Chayka 2, 20:30 ngày 21/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:30 ngày 21/08/2026
Dinamo Makhachkala B 0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Chayka 2
🟨 2 - 1 🟥 2 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Makhachkala B | Phút | |
| Manuchev M. | 34' | |
| 40' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| Rizvan Ilyasov | 44' | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Musa Mudarov | |
| HT 0-1 | ||
| 87' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 13 |
Chủ = Dinamo Makhachkala B · Khách = FK Chayka 2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Makhachkala B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 11 (52%) | Bại/Bại | 9 (45%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Makhachkala B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 4 | 13 | 18 | 38 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | 9 | 13 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
FK Chayka 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 2 | 14 | 17 | 41 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | 8 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 7 | 26 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Makhachkala B 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Chayka 2 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala B
THBBHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-4 (0-3) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 09/08/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 01/08/26 | Luhansk | 1-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-2 (1-2) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-0) | Shahter Taganrog | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 13/06/26 | Rubin Yalta | 0-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov-2 | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-2 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 08/05/26 | FK Pobeda Junior | 3-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FK Angusht Nazran | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Sevastopol | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 04/04/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-1) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 29/03/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-0 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | T |
| 18/02/26 | Mashuk-KMV | 3-0 (0-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
| 01/11/25 | Rubin Yalta | 5-2 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Chayka 2
HBBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 08/08/26 | Nart Cherkessk | 2-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Chayka 2 | 0-2 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sevastopol | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
14
Tấn công
83100
Tấn công nguy hiểm
3349
Sút ngoài cầu môn
911
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Makhachkala B (21 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
FK Chayka 2 (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Makhachkala B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Makhachkala B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.20 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.90 ↑ | 1.75 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.89 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.63 | 0.00 | 1.14 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.01 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.