Kết quả bóng đá trận Dinamo Makhachkala Youth vs FK Rostov Youth, 21:00 ngày 28/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 28/08/2026
Dinamo Makhachkala Youth
2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Rostov Youth
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Makhachkala Youth Phút FK Rostov Youth
HT 0-0
70' 0 - 1 Vadim Rassadin
Ramadan Magomedov 1 - 1 80'
88' Egor Kartashov
Magomedsultan Nurmagomedov 2 - 1 90+4'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 34
Hòa 01 12
Bại 11 64
Ghi bàn 45 1117
Mất bàn 102 2817
Điểm 64 1014

Chủ = Dinamo Makhachkala Youth · Khách = FK Rostov Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Makhachkala Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnFK Rostov Youth (22)
4 (18%)Thắng/Thắng4 (18%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (14%)
5 (23%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (9%)
7 (32%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Makhachkala Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21531328531813
Sân nhà115151718169
Sân khách100281135216
6 gần6114420--

FK Rostov Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219393539307
Sân nhà116322014216
Sân khách10307152599
6 gần6312128--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dinamo Makhachkala Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Rostov Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--B

Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth

BTBHBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC21/08/26FC Rodina Moscow Youth8-0 (5-0)Dinamo Makhachkala Youth2-8--B
RUS YthC14/08/26Dinamo Makhachkala Youth2-1 (0-1)Chertanovo Moscow Youth11-2+0.53.75T
RUS YthC07/08/26CSKA Moscow (R)4-0 (1-0)Dinamo Makhachkala Youth6-2-2.253.75B
RUS YthC31/07/26Fakel Youth1-1 (1-1)Dinamo Makhachkala Youth2-6-0.252.75H
RUS YthC24/07/26Dinamo Moscow Youth4-1 (0-0)Dinamo Makhachkala Youth9-4--B
RUS YthC17/07/26Almaz Antey Youth2-0 (1-0)Dinamo Makhachkala Youth5-2-0.53.25B
RUS YthC10/07/26FK Nizhny Novgorod Youth3-2 (2-2)Dinamo Makhachkala Youth4-403.5B
RUS YthC03/07/26Dinamo Makhachkala Youth1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth6-7-1.253.5B
RUS YthC24/06/26Dinamo Makhachkala Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth3-6-1.753.75H
RUS YthC22/05/26Dinamo Makhachkala Youth3-2 (2-0)Konopliev Youth1-5--T
RUS YthC19/05/26Chertanovo Moscow Youth4-4 (2-4)Dinamo Makhachkala Youth---H
RUS YthC15/05/26Rubin Kazan (R)3-1 (2-1)Dinamo Makhachkala Youth1-8--B
RUS YthC07/05/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (0-0)FK Ural Youth8-1--B
RUS YthC01/05/26Zenit St.Petersburg Youth3-1 (2-0)Dinamo Makhachkala Youth6-0--B
RUS YthC24/04/26Dinamo Makhachkala Youth4-1 (3-1)FK Krasnodar Youth1-6--T
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--B
RUS YthC10/04/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth---B
RUS YthC20/03/26Dinamo Makhachkala Youth0-2 (0-1)CSKA Moscow (R)3-5--B
RUS YthC13/03/26Dinamo Makhachkala Youth2-0 (2-0)Fakel Youth8-1--T
RUS YthC06/03/26Dinamo Makhachkala Youth1-4 (0-1)Dinamo Moscow Youth---B

Thành tích gần đây — FK Rostov Youth

TTTBBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC21/08/26FK Rostov Youth4-0 (1-0)Rubin Kazan (R)7-1+0.753.25T
RUS YthC14/08/26FK Ural Youth0-1 (0-0)FK Rostov Youth5-903T
RUS YthC07/08/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Zenit St.Petersburg Youth6-8-1.53.75T
RUS YthC31/07/26FK Krasnodar Youth2-1 (0-0)FK Rostov Youth3-5-23.75B
RUS YthC24/07/26Konopliev Youth3-2 (2-0)FK Rostov Youth7-7-0.253B
RUS YthC17/07/26FK Rostov Youth2-2 (1-0)Chertanovo Moscow Youth7-3+13.5H
RUS YthC10/07/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-0)FK Rostov Youth5-7-0.253.25B
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6-1.53.5T
RUS YthC26/06/26FK Rostov Youth2-1 (2-1)Fakel Youth5-4+1.53.75T
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--T
RUS YthC15/05/26FK Rostov Youth1-1 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-3--H
RUS YthC07/05/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)FK Rostov Youth3-9--B
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--T
RUS YthC24/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-3--B
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--T
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--T
RUS YthC03/04/26FK Rostov Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth6-4--H
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--B
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--B
RUS YthC06/03/26FK Rostov Youth0-2 (0-0)Konopliev Youth9-10--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
306
303
Tấn công nguy hiểm
129
170
Sút ngoài cầu môn
9
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Makhachkala Youth (22 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
FK Rostov Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Makhachkala Youth (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

FK Rostov Youth (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
23
1 Bàn
24
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
47
B.thắng H1
215
B.thắng H2
Dinamo Makhachkala YouthFK Rostov Youth

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
21
H/B
11
B/T
00
B/H
23
B/B
Dinamo Makhachkala YouthFK Rostov Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
27
Thắng 1
33
Hòa
33
Thua 1
105
Thua 2+
Dinamo Makhachkala YouthFK Rostov Youth

Thông tin đội bóng

Dinamo Makhachkala Youth Thông tin FK Rostov Youth
Thành lập
Sân nhà Rostselmash
0 Sức chứa 15600
HLV
Khu vực FK Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.353.801.801.033.500.730.98-0.500.78
Live9.40 ↑1.05 ↓16.00 ↑5.26 ↑2.500.04 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
10BETSớm4.103.701.710.903.750.74---
Live8.94 ↑1.24 ↓5.84 ↑2.40 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm3.403.701.801.063.500.700.98-0.500.78
Live9.90 ↑1.04 ↓17.00 ↑5.55 ↑3.500.03 ↓0.47 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm3.103.951.750.763.500.940.95-0.500.75
Live8.60 ↑1.20 ↓5.80 ↑2.27 ↑2.500.24 ↓1.40 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm3.583.531.700.833.250.970.85-0.750.95
Live6.70 ↑1.24 ↓4.97 ↑3.33 ↑2.500.16 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm3.434.131.710.953.750.790.85-0.750.89
Live8.55 ↑1.22 ↓5.50 ↑2.22 ↑2.500.23 ↓1.35 ↑0.000.54 ↓
1xBetSớm4.283.751.750.753.500.950.44-1.501.60
Live9.00 ↑1.04 ↓27.00 ↑7.22 ↑2.500.06 ↓0.23 ↓0.002.59 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.