Kết quả bóng đá trận Dinamo Makhachkala Youth vs Rubin Kazan (R), 19:00 ngày 09/10/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 19:00 ngày 09/10/2026
Dinamo Makhachkala Youth
1 Kết thúc HT 1-0 0
Rubin Kazan (R)
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Makhachkala Youth Phút Rubin Kazan (R)
Agalarov K. 1 - 0 ⚽23'
Agalarov K. 2 - 0 ⚽23'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 11 11
Bại 21 57
Ghi bàn 56 1412
Mất bàn 95 2427
Điểm 14 137

Chủ = Dinamo Makhachkala Youth · Khách = Rubin Kazan (R)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Makhachkala Youth (29)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (R) (29)
5 (17%)Thắng/Thắng2 (7%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (10%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (14%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
6 (21%)Hòa/Bại5 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
10 (34%)Bại/Bại11 (38%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Makhachkala Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21531328531813
Sân nhà115151718169
Sân khách100281135216

Rubin Kazan (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20431324441515
Sân nhà112181423715
Sân khách92251021811

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
2
0
Sút cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Makhachkala Youth (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.34 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (29 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Dinamo Makhachkala Youth Thông tin Rubin Kazan (R)
Thành lập
Sân nhà Central stadium
0 Sức chứa 30000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.563.904.550.813.000.990.921.000.88
Live1.02 ↓7.30 ↑200.00 ↑4.76 ↑1.500.09 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
12betSớm1.554.054.400.963.250.800.650.751.12
Live1.02 ↓7.60 ↑200.00 ↑4.76 ↑1.500.09 ↓0.27 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.624.103.850.943.250.820.830.750.93
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑3.12 ↑1.500.12 ↓0.22 ↓0.002.50 ↑
SbobetSớm1.503.854.450.853.500.950.951.250.85
Live1.06 ↓5.20 ↑80.00 ↑4.76 ↑1.500.07 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
1xBetSớm1.754.003.991.103.500.651.701.500.40
Live1.06 ↓6.75 ↑17.00 ↑7.95 ↑1.500.04 ↓7.14 ↑0.500.03 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.