Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk Reserves vs Smorgon FC, 19:00 ngày 30/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 19:00 ngày 30/08/2026
Dinamo Minsk Reserves
3 Kết thúc HT 0-0 2
Smorgon FC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Minsk Reserves Phút Smorgon FC
HT 0-0
52' 0 - 1 Ilya Bogdanovich(Assists:Matvey Dukso) (Kiến tạo: Matvey Dukso)
55' Boris Fartuna
Matvey Chernyavskiy(Assists:Alexander Penkrat) 1 - 1 56'
67'
77'
Gleb Drozd(Assists:Uladzislau Varonin) (Kiến tạo: Uladzislau Varonin) 2 - 1 79'
87' 2 - 2 Vladislav Kovalevich
90+1'
Gleb Drozd 3 - 2 90+5'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 23
Hòa 01 12
Bại 12 75
Ghi bàn 83 1213
Mất bàn 55 1915
Điểm 61 711

Chủ = Dinamo Minsk Reserves · Khách = Smorgon FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Minsk Reserves (28)Hiệp 1 / Cả trậnSmorgon FC (32)
6 (21%)Thắng/Thắng9 (28%)
3 (11%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (18%)Hòa/Thắng3 (9%)
1 (4%)Hòa/Hòa5 (16%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
9 (32%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Minsk Reserves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229494035318
Sân nhà1151520211610
Sân khách1143420141510
6 gần6105813--

Smorgon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22651126332315
Sân nhà1141613171312
Sân khách1124513161015
6 gần630366--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Dinamo Minsk Reserves 1 (50%)Hòa 0 (0%)Smorgon FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--T
INT CF19/02/25Dinamo Minsk Reserves0-3 (0-2)Smorgon FC9-4--B

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves

TBBBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D226/08/26FK Orsha1-4 (0-1)Dinamo Minsk Reserves8-403T
BLR D222/08/26FK Bumprom2-1 (1-0)Dinamo Minsk Reserves8-3-0.53.25B
BLR D216/08/26Dinamo Minsk Reserves0-4 (0-2)FK Minsk B1-5--B
BLR D209/08/26Osipovichy2-1 (1-0)Dinamo Minsk Reserves8-4--B
BLR D205/08/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-2)FK Lida4-6-0.53.25B
BLR D231/07/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-1)Niva Dolbizno7-6--B
BLR D224/07/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk Reserves9-3--H
BLR D211/07/26Dinamo Minsk Reserves0-2 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-4--B
BLR D204/07/26FK Soligorsk1-2 (1-1)Dinamo Minsk Reserves7-6--T
BLR D228/06/26Ostrowitz1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves7-0--H
BLR D219/06/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (1-1)Kommunalnik Slonim8-3--T
BLR D214/06/26BATE-2 Borisov3-2 (1-2)Dinamo Minsk Reserves4-7--B
BLR D206/06/26Dinamo Minsk Reserves2-1 (1-1)Uni X-Labs Minsk5-1--T
BLR D201/06/26FC Molodechno1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves10-0--H
BLR D227/05/26Dinamo Minsk Reserves2-2 (2-1)FC Gomel B2-3--H
BLR D208/05/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (0-0)Volna Pinsk7-4--T
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--T
BLR D225/04/26Dinamo Minsk Reserves3-4 (1-2)FK Bumprom2-9--B
BLR D220/04/26FK Minsk B0-4 (0-1)Dinamo Minsk Reserves6-4--T
BLR D210/04/26Dinamo Minsk Reserves2-0 (1-0)Osipovichy10-7--T

Thành tích gần đây — Smorgon FC

BTTBBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D222/08/26Smorgon FC0-1 (0-1)Ostrowitz5-6--B
BLR D216/08/26Kommunalnik Slonim0-2 (0-0)Smorgon FC4-7--T
BLR D210/08/26Smorgon FC2-0 (1-0)BATE-2 Borisov4-2+0.753.25T
BLR D205/08/26Uni X-Labs Minsk2-0 (1-0)Smorgon FC2-302.75B
BLR D201/08/26FC Molodechno3-0 (2-0)Smorgon FC7-10--B
BLR D225/07/26Smorgon FC2-0 (0-0)FC Gomel B7-4--T
BLR CUP18/07/26Smorgon FC3-4 (1-2)FC Minsk3-5--B
BLR D211/07/26FK Orsha1-1 (1-1)Smorgon FC2-5--H
BLR D205/07/26Smorgon FC1-3 (1-0)Volna Pinsk1-3--B
BLR D227/06/26Smorgon FC2-0 (0-0)FK Soligorsk5-4--T
BLR D220/06/26FK Bumprom2-1 (0-0)Smorgon FC4-3-13.25B
BLR D214/06/26Smorgon FC1-0 (1-0)FK Minsk B---T
BLR D206/06/26Osipovichy0-5 (0-1)Smorgon FC3-5--T
BLR D231/05/26Smorgon FC4-4 (1-1)FK Lida2-5--H
BLR CUP27/05/26Vertical0-7 (0-1)Smorgon FC---T
BLR D223/05/26Niva Dolbizno3-0 (1-0)Smorgon FC2-3--B
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--B
BLR D210/05/26Slutsksakhar Slutsk1-1 (0-1)Smorgon FC7-5--H
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--B
BLR D224/04/26Ostrowitz0-0 (0-0)Smorgon FC9-2-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Đá phạt trực tiếp
14
18
Việt vị
2
0
Quả ném biên
17
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Minsk Reserves (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Smorgon FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Minsk Reserves (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Smorgon FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
42
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
51
B.thắng H1
93
B.thắng H2
Dinamo Minsk ReservesSmorgon FC

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
20
T/H
00
T/B
10
H/T
12
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
Dinamo Minsk ReservesSmorgon FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
21
Thắng 1
44
Hòa
64
Thua 1
25
Thua 2+
Dinamo Minsk ReservesSmorgon FC

Thông tin đội bóng

Dinamo Minsk Reserves Thông tin Smorgon FC
Thành lập 1987
Sân nhà Yunost
0 Sức chứa 3400
HLV Igors Slesarcuks
Khu vực Smorgon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.033.452.65------
Live2.06 ↑3.55 ↑2.70 ↑------
WewbetSớm2.203.472.670.973.000.770.940.250.80
Live2.203.45 ↓2.68 ↑0.76 ↓2.750.98 ↑0.940.250.80
1xBetSớm2.173.702.790.602.501.200.650.001.10
Live2.173.702.790.602.501.200.650.001.10

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.