Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs Arsenal Dzyarzhynsk, 00:00 ngày 20/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:00 ngày 20/10/2026
Dinamo Minsk 2 Kết thúc HT 1-0 0
Arsenal Dzyarzhynsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Vardanyan K. (Kiến tạo: Artem Sokolovskiy) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Khetag Badoev ▼ | |
| ▲ Poloz V. ▼ | 57' ⇄ | |
| Vardanyan K. 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Alykulov G. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Leonard Gweth ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Maksim Matveev ▼ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 19 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 23 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 2 |
Chủ = Dinamo Minsk · Khách = Arsenal Dzyarzhynsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (34%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 11 | 3 | 3 | 30 | 14 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 6 | 22 | 2 |
Arsenal Dzyarzhynsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 22 | 35 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 19 | 8 | 16 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 16 | 13 | 10 |
Đội hình
Dinamo Minsk
Arsenal Dzyarzhynsk
47Kudravets A.3Shvetsov M.12Ivanov A.24Vakulich A.26Vladislav Kalinin8Selyava A.42Fawaz Abdullahi78Sokolovskiy A.7Malashevich E.10Vardanyan K.30Djimet M.1Sanko I.23Polyakov D.31Zaleskiy A.41Dmitri Lutik2Egor Bozhko13Ivan Oreshkevich18Volski D.46Vasiljev V.77Nikolay Sotnikov69Ermolin R.90Antilevski D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Shvetsov M.
- 7Malashevich E.
- 8Selyava A.
- 10Vardanyan K.⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 66'
- 12Ivanov A.
- 24Vakulich A.
- 26Vladislav Kalinin
- 30Djimet M.
- 42Fawaz Abdullahi
- 47Kudravets A.
- 78Sokolovskiy A.🎯 Kiến tạo 40'
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Sút bóng
156
Sút cầu môn
103
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
75
Việt vị
30
Quả ném biên
2416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Arsenal Dzyarzhynsk (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Traktor Stadium | Sân nhà | |
| 41040 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Skripchenko | HLV | Vyacheslav Vashkevich |
| Minsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.80 | 12.00 | 1.03 | 3.25 | 0.65 | 0.81 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 77.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.95 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 114.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 114.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.70 | 10.00 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.22 | 5.00 | 7.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 115.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.25 | 10.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 9.00 | 0.82 | 3.00 | 0.70 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 116.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.35 | 9.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 48.00 ↑ | 7.37 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.