Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs FC Baranovichi, 20:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 20:00 ngày 29/08/2026
Dinamo Minsk
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Baranovichi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Traktor Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Minsk Phút FC Baranovichi
▲ Maksim Shvetsov ▼ Roman Begunov39'
▲ Shvetsov M. 39'
HT 0-0
▲ Karen Vardanyan ▼ Leonard Gweth46'
49' 0 - 1 Fedor Lebedev(Assists:Timofey Tkachev) (Kiến tạo: Timofey Tkachev)
▲ Mikhail Aleksandrov ▼ Gleb Gurban66'
70' ▲ Kirill Muzychenko ▼ Mikhail Bondarenko
75' ▲ Martin Artyukh ▼ Maksym Shevchenko
75' ▲ Vadim Balbukh ▼ Fedor Lebedev
▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Artem Sokolovskiy76'
▲ Andrey Lutskovich ▼ Evgeni Malashevich76'
86' ▲ Stanislav Kendysh ▼ Egor Lapun
86' ▲ Vasili Vasilenko ▼ Ersultan Torekul
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 11 24
Bại 10 42
Ghi bàn 54 1416
Mất bàn 22 713
Điểm 47 1416

Chủ = Dinamo Minsk · Khách = FC Baranovichi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Minsk (34)Hiệp 1 / Cả trậnFC Baranovichi (31)
11 (32%)Thắng/Thắng5 (16%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (24%)Hòa/Thắng2 (6%)
5 (15%)Hòa/Hòa5 (16%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (13%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (13%)
4 (12%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711333014363
Sân nhà8422158146
Sân khách9711156222
6 gần621385--

FC Baranovichi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123101955
Sân nhà30216824
Sân khách310241136
6 gần61321111--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Dinamo Minsk 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Baranovichi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T
INT CF28/02/26Dinamo Minsk3-2 (3-1)FC Baranovichi4-1--T

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

BTHBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D124/08/26FK Isloch Minsk1-0 (0-0)Dinamo Minsk8-5+0.252.25B
BLR D120/08/26Dinamo Minsk4-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino3-8+0.752.25T
UEFA ECL14/08/26Dinamo Minsk0-0 (0-0)Sporting Braga3-5-1.252.75H
UEFA ECL07/08/26Sporting Braga1-0 (1-0)Dinamo Minsk10-1-2.253.25B
UEFA ECL31/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)FC Neftci Baku2-7-0.252.25B
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3-0.252.25T
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3+0.752.25B
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6+12.5T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1+1.252.5H
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T

Thành tích gần đây — FC Baranovichi

HBHBHTTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D123/08/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Dinamo Brest2-8-0.752.5H
BLR D119/08/26ML Vitebsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-8-1.53B
BLR D109/08/26FC Baranovichi2-2 (1-0)BATE Borisov6-4-0.252.5H
BLR D101/08/26FC Baranovichi3-4 (2-2)FK Isloch Minsk2-7-0.752.5B
BLR CUP25/07/26FK Isloch Minsk1-1 (1-0)FC Baranovichi5-3--H
BLR CUP18/07/26Uni X-Labs Minsk1-4 (1-1)FC Baranovichi3-6--T
BLR D111/07/26FC Baranovichi1-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino3-6-0.252.25T
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D126/06/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Slavia Mozyr1-8-0.52.25H
BLR D119/06/26Naftan Novopolock1-0 (1-0)FC Baranovichi3-10+0.252.5B
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3-0.252.5T
BLR D131/05/26FK Vitebsk2-3 (0-3)FC Baranovichi3-2-0.752.5T
BLR D124/05/26FC Baranovichi1-2 (1-2)Neman Grodno7-5-0.752.5B
BLR D114/05/26FC Gomel2-3 (0-2)FC Baranovichi11-3-1.52.5T
BLR D108/05/26FC Baranovichi1-1 (0-1)Arsenal Dzyarzhynsk6-2-0.52.25H
BLR D102/05/26Dnepr Mogilev0-0 (0-0)FC Baranovichi9-1-0.752.5H
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8-1.52.5B
BLR D119/04/26Dinamo Brest3-0 (1-0)FC Baranovichi5-4-1.52.5B
BLR D111/04/26FC Baranovichi0-4 (0-1)ML Vitebsk4-4-1.752.75B
BLR D105/04/26BATE Borisov3-0 (1-0)FC Baranovichi1-7-0.752.25B

Đội hình

Dinamo MinskFC Baranovichi
47Andrey Kudravets12Aleksey Ivanov25Abdoul Aziz Toure44Gleb Gurban67CRoman Begunov7Evgeni Malashevich8Aleksandr Selyava30Moustapha Djimet42Fawaz Abdullahi78Artem Sokolovskiy80Leonard Gweth26Denis Shpakovski5Vladimir Fedotov11Nikolay Ryabykh19Artem Bruy97Timofey Tkachev6Alibi Tuzakbaev9CEgor Lapun10Fedor Lebedev17Maksym Shevchenko22Mikhail Bondarenko45Ersultan Torekul

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
1
4
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
101
81
Tấn công nguy hiểm
49
29
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
24
9
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Phạm lỗi
8
22
Việt vị
1
2
Quả ném biên
35
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Minsk (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

FC Baranovichi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
46
1 Bàn
53
2 Bàn
43
3 Bàn
10
4+ Bàn
1013
B.thắng H1
208
B.thắng H2
Dinamo MinskFC Baranovichi

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
11
T/H
01
T/B
50
H/T
22
H/H
11
H/B
21
B/T
03
B/H
17
B/B
Dinamo MinskFC Baranovichi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
54
Thắng 1
47
Hòa
54
Thua 1
04
Thua 2+
Dinamo MinskFC Baranovichi

Thông tin đội bóng

Dinamo Minsk Thông tin FC Baranovichi
1927 Thành lập
Traktor Stadium Sân nhà Lokomotiv Stadium
41040 Sức chứa 0
Vadim Skripchenko HLV Roman Kirenkin
Minsk Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.324.707.001.383.500.470.861.500.98
Live32.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓3.30 ↑1.750.15 ↓1.05 ↑0.750.80 ↓
VcbetSớm1.294.809.000.912.750.900.911.500.86
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.85 ↑1.500.24 ↓2.10 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.275.007.600.872.750.890.901.500.86
Live200.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓5.26 ↑0.250.03 ↓
10BETSớm1.244.6010.000.772.750.86---
Live41.75 ↑4.48 ↓1.19 ↓2.52 ↑1.500.24 ↓---
12betSớm1.275.007.600.872.750.890.901.500.86
Live200.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.285.008.400.852.750.910.871.500.89
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.03 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.274.637.000.852.750.950.911.500.91
Live70.00 ↑5.90 ↑1.07 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.14 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm1.254.8210.700.902.750.860.831.500.95
Live30.00 ↑4.59 ↓1.10 ↓3.57 ↑1.500.10 ↓2.63 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm1.304.508.500.672.501.05---
Live41.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.274.607.500.762.750.760.791.500.73
Live203.00 ↑6.75 ↑1.06 ↓7.03 ↑1.500.03 ↓4.90 ↑0.250.08 ↓
PinnacleSớm1.364.506.530.993.000.760.791.250.96
Live29.73 ↑5.19 ↑1.18 ↓2.95 ↑1.500.23 ↓2.70 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.304.508.500.662.501.05---
Live56.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓0.71 ↑1.500.90 ↓---
1xBetSớm1.314.4012.800.722.501.000.801.500.90
Live10.40 ↑3.24 ↓1.50 ↓1.02 ↑1.500.80 ↓0.84 ↑0.250.97 ↑
William HillSớm1.294.809.500.672.501.10---
Live29.00 ↑4.801.17 ↓2.90 ↑1.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.