Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs FC Neftci Baku, 00:00 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 31/07/2026
Dinamo Minsk
0 Kết thúc HT 0-1 1
FC Neftci Baku
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Dinamo MinskFC Neftci Baku
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tim Marshall
12'
BÀN THẮNG - Breno Almeida 0-1
Phạt góc
14'
23'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Artem Sokolovskiy
24'
28'
Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Andrew Gravillon
34'
Phạt góc
39'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
58'
🔁 Thay người: vào Bassala Sambou, ra Lubomir Tupta
Phạt góc
61'
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Aleksey Zhechko, ra Artem Sokolovskiy
66'
🔁 Thay người: vào Leonard Gweth, ra Karen Vardanyan
66'
74'
🔁 Thay người: vào Emil Safarov, ra Breno Almeida
74'
🔁 Thay người: vào Sessi DAlmeida, ra Ifeanyi Matthew
82'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gulzhigit Alykulov, ra Moustapha Djimet
83'
🔁 Thay người: vào Maksim Shvetsov, ra Gleb Gurban
83'
86'
🔁 Thay người: vào Igor, ra Emin Mahmudov
🟨 Thẻ vàng - Leonard Gweth
88'
90'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Roman Begunov, ra Evgeni Malashevich
90+1'
90+4'
🟥 Thẻ đỏ - Falaye Sacko
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Dinamo Minsk Phút FC Neftci Baku
12' 0 - 1 Breno Almeida
Artem Sokolovskiy 24'
30' Andrew Gravillon
HT 0-1
58' ▲ Bassala Sambou ▼ Lubomir Tupta
▲ Aleksey Zhechko ▼ Artem Sokolovskiy66'
▲ Leonard Gweth ▼ Karen Vardanyan66'
74' ▲ Emil Safarov ▼ Breno Almeida
74' ▲ Sessi DAlmeida ▼ Ifeanyi Matthew
▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Moustapha Djimet83'
▲ Maksim Shvetsov ▼ Gleb Gurban83'
86' ▲ Igor ▼ Emin Mahmudov
Leonard Gweth 88'
▲ Roman Begunov ▼ Evgeni Malashevich90+1'
90+4' Falaye Sacko
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 00 10
Bại 12 24
Ghi bàn 53 1716
Mất bàn 35 79
Điểm 63 2218

Chủ = Dinamo Minsk · Khách = FC Neftci Baku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Minsk (27)Hiệp 1 / Cả trậnFC Neftci Baku (6)
9 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
8 (30%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (50%)
3 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dinamo Minsk 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Neftci Baku 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3-0.252.25T

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

TTBTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3-0.252.25T
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3+0.752.25B
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6+12.5T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1+1.252.5H
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4+0.52.25H
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5-0.252.25T
BLR D112/04/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)Dinamo Minsk4-6+0.252T
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1+1.252.5T

Thành tích gần đây — FC Neftci Baku

BBTBBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3+0.252.25B
INT CF13/07/26ZNK Osijek1-0 (0-0)FC Neftci Baku---B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2+0.253T
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4-0.753B
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1-0.52.75B
AZE D123/05/26FK Kapaz Ganca0-1 (0-0)FC Neftci Baku2-4+12.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4-0.752.75T
AZE D110/05/26FC Neftci Baku3-0 (1-0)Samaxı FC6-1+12.5T
AZE D105/05/26Karvan Evlakh0-3 (0-1)FC Neftci Baku5-10+1.53T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5-0.752.5T
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3-0.52.5B
AZE D117/04/26Zira FK1-1 (0-0)FC Neftci Baku4-702H
AZE D111/04/26FC Neftci Baku2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-2+0.752.75T
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5+0.52.25T
AZE D120/03/26FC Neftci Baku6-0 (3-0)Mil Mugan3-4+12.25T
AZE D115/03/26Qabala1-3 (1-1)FC Neftci Baku1-3+0.752.25T
AZE D109/03/26FC Neftci Baku0-1 (0-0)Turan Tovuz5-4+0.252B
AZE D128/02/26Samaxı FC2-2 (0-0)FC Neftci Baku8-6+0.252H
AZE D115/02/26FK Kapaz Ganca1-3 (1-3)FC Neftci Baku4-2+0.752.25T
AZE D110/02/26FC Neftci Baku1-0 (1-0)Qabala8-2+0.752.25T

Đội hình

Dinamo MinskFC Neftci Baku
1Ivan Shimakovich12Aleksey Ivanov25Abdoul Aziz Toure26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban8CAleksandr Selyava42Fawaz Abdullahi78Artem Sokolovskiy7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet1Emil Balayev3Rüfat Abbasov17Murad Khachayev55Andrew Gravillon77Falaye Sacko8CEmin Mahmudov18Ifeanyi Matthew20Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda11Imad Faraj29Lubomir Tupta33Breno Almeida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
7
14
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
98
138
Tấn công nguy hiểm
48
98
Sút ngoài cầu môn
5
10
Đá phạt trực tiếp
10
26
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
27
11
Việt vị
3
0
Quả ném biên
16
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Minsk (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
FC Neftci Baku (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Minsk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Dinamo MinskFC Neftci Baku

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Dinamo MinskFC Neftci Baku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
75
Thắng 1
42
Hòa
24
Thua 1
02
Thua 2+
Dinamo MinskFC Neftci Baku

Thông tin đội bóng

Dinamo Minsk Thông tin FC Neftci Baku
1927 Thành lập 1937
Traktor Stadium Sân nhà Bakcell Arena
41040 Sức chứa 29800
Vadim Skripchenko HLV Elkhan Abdullayev
Minsk Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.622.952.180.722.250.900.71-0.250.99
Live2.70 ↑2.952.12 ↓0.90 ↑2.500.72 ↓0.80 ↑-0.250.90 ↓
EasybetsSớm2.603.202.350.782.251.000.75-0.251.02
Live189.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓3.70 ↑1.500.02 ↓1.10 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm2.403.402.630.812.500.930.780.000.97
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.85 ↑1.500.20 ↓1.04 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.873.152.210.742.251.000.76-0.250.98
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm2.103.603.050.602.501.201.100.500.65
Live100.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.093.603.000.752.750.92---
Live100.00 ↑8.70 ↑1.05 ↓2.70 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.873.152.210.742.251.000.76-0.250.98
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm2.753.102.300.812.250.990.76-0.251.06
Live19.50 ↑12.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.693.012.280.802.251.000.76-0.251.06
Live220.00 ↑6.30 ↑1.04 ↓4.34 ↑1.500.09 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
WewbetSớm2.113.542.920.792.751.010.880.250.94
Live63.00 ↑9.85 ↑1.02 ↓4.30 ↑1.500.07 ↓1.19 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.873.252.450.912.500.80---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.503.000.752.750.940.790.250.89
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.333.162.740.792.500.960.710.001.02
Live30.50 ↑5.65 ↑1.16 ↓2.91 ↑1.500.24 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.753.202.370.902.500.78---
Live176.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm2.183.753.140.652.501.100.580.001.25
Live141.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.94 ↑1.500.07 ↓1.20 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.203.402.750.982.750.831.000.250.80
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.003.102.301.002.500.730.76-0.250.96
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓0.92 ↑-0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Minsk+1/4100
FC Neftci Baku-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).