Kết quả bóng đá trận Dinamo Minsk vs Sporting Braga, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 14/08/2026
Dinamo Minsk 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sporting Braga
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Dinamo Minsk
Sporting Braga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Szabolcs Kovacs
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Jorge Luz Horta
🟨 Thẻ vàng - Evgeni Malashevich
35'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vitor Carvalho Vieira, ra Gustaf Lagerbielke
58'
VAR Decision - Penalty cancelled - Ricardo Jorge Luz Horta
62'
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Navarro Aliaga, ra Pau Victor Delgado
62'
🔁 Thay người: vào Gabriel Silva Vieira, ra Diogo Travassos
🟨 Thẻ vàng - Moustapha Djimet
🔁 Thay người: vào Leonard Gweth, ra Karen Vardanyan
🔁 Thay người: vào Artem Sokolovskiy, ra Aleksey Zhechko
🟨 Thẻ vàng - Leonard Gweth
73'
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Denis Huseinbasic, ra Demir Ege Tiknaz
🔁 Thay người: vào Maksim Shvetsov, ra Gleb Gurban
🔁 Thay người: vào Gulzhigit Alykulov, ra Evgeni Malashevich
79'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Jose Navarro Aliaga
88'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andrey Lutskovich, ra Aleksey Vakulich
90'
🔁 Thay người: vào Adrian Barisic, ra Ricardo Jorge Luz Horta
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Minsk | Phút | |
| 27' | Ricardo Jorge Luz Horta | |
| Evgeni Malashevich | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vitor Carvalho Vieira ▼ Gustaf Lagerbielke | |
| 58' | 📺 Ricardo Jorge Luz Horta(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 62' ⇄ | ▲ Francisco Jose Navarro Aliaga ▼ Pau Victor Delgado | |
| 62' ⇄ | ▲ Gabriel Silva Vieira ▼ Diogo Travassos | |
| Moustapha Djimet | 63' | |
| ▲ Leonard Gweth ▼ Karen Vardanyan | 64' ⇄ | |
| Leonard Gweth | 65' | |
| ▲ Artem Sokolovskiy ▼ Aleksey Zhechko | 65' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Denis Huseinbasic ▼ Demir Ege Tiknaz | |
| ▲ Maksim Shvetsov ▼ Gleb Gurban | 75' ⇄ | |
| ▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Evgeni Malashevich | 75' ⇄ | |
| 80' | Francisco Jose Navarro Aliaga | |
| ▲ Andrey Lutskovich ▼ Aleksey Vakulich | 89' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Adrian Barisic ▼ Ricardo Jorge Luz Horta | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 22 |
Chủ = Dinamo Minsk · Khách = Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 6 (46%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dinamo Minsk 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sporting Braga 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Minsk
BBTTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | FC Neftci Baku | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Neftci Baku | 2-4 (2-1) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Sileks | 0-1 (0-1) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Dinamo Minsk | 0-1 (0-1) | Sileks | +0.75 | 2.25 | B |
| 03/07/26 | FC Minsk | 0-3 (0-2) | Dinamo Minsk | +1 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-1) | FK Vitebsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Neman Grodno | 1-3 (0-1) | Dinamo Minsk | 0 | 2 | T |
| 17/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/06/26 | Dinamo Minsk | 2-1 (2-0) | FC Gomel | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | BATE Borisov | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | BATE Borisov | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Dinamo Minsk | 2-3 (1-2) | ML Vitebsk | 0 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Dinamo Minsk | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | +1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Dinamo Minsk | 1-1 (1-0) | FK Isloch Minsk | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | ML Vitebsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
HTTTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Moreirense | 2-2 (1-1) | Sporting Braga | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | +2.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +2 | 3 | T |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Dinamo Minsk
Sporting Braga
1Ivan Shimakovich24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban67Roman Begunov8CAleksandr Selyava23Aleksey Zhechko42Fawaz Abdullahi7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet31Bernardo Fontes2Victor Gomez Perea14Gustaf Lagerbielke22Sergio Barcia44Adrian Bajrami8Joao Filipe Iria Santos Moutinho20Mario Dorgeles34Demir Ege Tiknaz7Diogo Travassos10Pau Victor Delgado21CRicardo Jorge Luz Horta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ivan Shimakovich
- 7Evgeni Malashevich🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 75'
- 8Aleksandr Selyava C
- 10Karen Vardanyan▼ Rời sân 64'
- 23Aleksey Zhechko▼ Rời sân 65'
- 24Aleksey Vakulich▼ Rời sân 89'
- 26Vladislav Kalinin
- 30Moustapha Djimet🟨 Thẻ vàng 63'
- 42Fawaz Abdullahi
- 44Gleb Gurban▼ Rời sân 75'
- 67Roman Begunov
Khách · 433
- 2Victor Gomez Perea
- 7Diogo Travassos▼ Rời sân 62'
- 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho
- 10Pau Victor Delgado▼ Rời sân 62'
- 14Gustaf Lagerbielke▼ Rời sân 46'
- 20Mario Dorgeles
- 21Ricardo Jorge Luz Horta C🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 90'
- 22Sergio Barcia
- 31Bernardo Fontes
- 34Demir Ege Tiknaz▼ Rời sân 74'
- 44Adrian Bajrami
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
713
Sút cầu môn
25
Tấn công
134148
Tấn công nguy hiểm
5482
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
11
Quả ném biên
2426
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Minsk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Sporting Braga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1921-1-19 |
| Traktor Stadium | Sân nhà | Estadio Municipal de Braga |
| 41040 | Sức chứa | 30286 |
| Vadim Skripchenko | HLV | Carlos Vicens |
| Minsk | Khu vực | Braga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.40 | 4.35 | 1.27 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 6.40 | 4.35 | 1.27 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.70 | 4.30 | 1.38 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.26 ↓ | 4.50 ↑ | 2.10 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.50 | 1.36 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.37 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.40 | 1.43 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.67 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | -1.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 6.40 | 4.30 | 1.42 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 20.11 ↑ | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 4.59 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.45 | 1.37 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.70 | 4.55 | 1.33 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.14 | 1.34 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.92 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.95 | 4.37 | 1.38 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.05 ↓ | 11.70 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.44 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.30 | 1.40 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 7.05 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.79 | 4.53 | 1.34 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.16 ↓ | 6.06 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 8.00 | 4.55 | 1.27 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 4.45 ↓ | 1.26 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.85 | 4.63 | 1.47 | 0.86 | 2.75 | 0.99 | 0.94 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.20 ↑ | 5.77 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.82 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.38 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.50 | 1.36 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 4.33 | 1.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.77 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↑ | -1.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Minsk | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sporting Braga | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).