Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow B vs Amkar Perm, 20:00 ngày 08/08/2026
Second League Hạng A Nga · 20:00 ngày 08/08/2026
Dinamo Moscow B 0 Hiệp 2 - HT 0-2 2
Amkar Perm
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Moscow B | Phút | |
| 7' | Emil Gallyamov | |
| 11' | Maksim Novikov | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Vladislav Ignatenko | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Dmitriy Usov | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 27 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 12 |
Chủ = Dinamo Moscow B · Khách = Amkar Perm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Moscow B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 21 | - | - |
Amkar Perm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dinamo Moscow B 1 (50%)Hòa 0 (0%)Amkar Perm 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 07/03/26 | Dinamo Moscow B | 4-3 (0-1) | Amkar Perm | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow B
BBTBHHBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-0 (3-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 14/06/26 | Dynamo Kirov | 2-2 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 06/06/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 30/05/26 | Stavropolye-2009 | 2-1 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 08/05/26 | Dinamo Moscow B | 0-1 (0-0) | PFK Kuban | - | - | B |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 18/04/26 | Dinamo Briansk | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 11/04/26 | Dinamo Moscow B | 2-2 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 05/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | PFK Kuban | 1-3 (0-3) | Dinamo Moscow B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Amkar Perm
TTBHHHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 18/07/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | T |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Amkar Perm | 2-2 (2-1) | PFK Kuban | - | - | H |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Amkar Perm | 4-2 (3-2) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Amkar Perm | 0-2 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 11/04/26 | PFK Kuban | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 01/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-2 (2-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dynamo Kirov | 1-4 (1-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Dinamo Moscow B | 4-3 (0-1) | Amkar Perm | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
44
Sút cầu môn
02
Tấn công
4220
Tấn công nguy hiểm
2611
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Moscow B (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Amkar Perm (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Moscow B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993 | |
| Sân nhà | Zvezda Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Perm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.05 | 1.87 | 0.71 | 2.75 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.15 ↑ | 1.94 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 3.41 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.47 ↑ | 1.94 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.76 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.47 | 3.30 | 1.96 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.55 | -0.75 | 1.24 |
| Live | 3.47 | 3.32 ↑ | 1.95 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.