Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs FK Nizhny Novgorod Youth, 21:00 ngày 21/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 21/08/2026
Dinamo Moscow Youth 3 Kết thúc HT 0-0 0
FK Nizhny Novgorod Youth
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Moscow Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Kovylkin P. 0 - 1 ⚽ | 48' | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 | |
| Roman Gordeev 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| Kirill Krasnokhod 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 18 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = FK Nizhny Novgorod Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 11 (50%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 2 | 11 | 34 | 38 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 14 | 11 |
| Sân khách | 13 | 4 | 0 | 9 | 19 | 30 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 11 | - | - |
FK Nizhny Novgorod Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 4 | 13 | 23 | 54 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 30 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 24 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Dinamo Moscow Youth 5 (63%)Hòa 1 (13%)FK Nizhny Novgorod Youth 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 12/09/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | H |
| 25/04/25 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 09/08/24 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/05/24 | Dinamo Moscow Youth | 5-0 (2-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 14/07/23 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.5 | 3.25 | B |
| 24/09/21 | Dinamo Moscow Youth | 5-3 (2-2) | FK Nizhny Novgorod Youth | +1 | 3 | T |
| 06/08/21 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-3 (0-2) | Dinamo Moscow Youth | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Moscow Youth
BBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Almaz Antey Youth | 4-3 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 31/07/26 | Spartak Moscow Youth | 3-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | 0 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | Dinamo Moscow Youth | 4-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Rubin Kazan (R) | 1-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 5-1 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/06/26 | FK Krasnodar Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | FK Rostov Youth | 1-0 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-2 (1-2) | Chertanovo Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | CSKA Moscow (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 2-0 (0-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Konopliev Youth | 3-2 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 20/03/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-0 (2-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Dinamo Moscow Youth | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 21/11/25 | Baltika Kaliningrad Youth | 2-5 (2-3) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod Youth
BTBBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Konopliev Youth | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/08/26 | Almaz Antey Youth | 3-4 (2-3) | FK Nizhny Novgorod Youth | -1 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 4-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-3 (1-2) | Spartak Moscow Youth | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Rubin Kazan (R) | 2-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-2 (2-2) | Dinamo Makhachkala Youth | 0 | 3.5 | T |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -3 | 4.75 | B |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | PFC Sochi Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
198
Sút cầu môn
85
Tấn công
10564
Tấn công nguy hiểm
4823
Sút ngoài cầu môn
113
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
97
Việt vị
01
Quả ném biên
2127
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FK Nizhny Novgorod Youth (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Moscow Youth (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
FK Nizhny Novgorod Youth (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.30 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 64.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.65 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 96.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.40 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.74 ↑ | 93.73 ↑ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.85 | 3.65 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 96.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.85 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.73 | 3.72 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.02 | 3.79 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.15 ↑ | 31.00 ↑ | 1.56 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.38 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 1.46 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 97.00 ↑ | 3.94 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.