Kết quả bóng đá trận Dinamo Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth, 23:00 ngày 07/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 07/08/2026
Dinamo Moscow Youth
1 Kết thúc HT 0-1 2
Lokomotiv Moscow Youth
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Moscow Youth Phút Lokomotiv Moscow Youth
21' 0 - 1 Denis Sagaria
HT 0-1
Daniil Zavarzin 1 - 1 72'
78' 1 - 2 Fedor Bondar
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 00 01
Bại 12 53
Ghi bàn 56 2022
Mất bàn 210 1816
Điểm 63 1519

Chủ = Dinamo Moscow Youth · Khách = Lokomotiv Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Moscow Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow Youth (23)
3 (14%)Thắng/Thắng9 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (27%)Hòa/Thắng5 (22%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (41%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21821134382610
Sân nhà84221581411
Sân khách134091930127
6 gần63031112--

Lokomotiv Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113535728443
Sân nhà106403213225
Sân khách117132515222
6 gần6411166--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dinamo Moscow Youth 8 (40%)Hòa 2 (10%)Lokomotiv Moscow Youth 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC20/03/26Lokomotiv Moscow Youth5-0 (2-0)Dinamo Moscow Youth9-5-0.753.25B
RUS YthC29/08/25Dinamo Moscow Youth2-5 (2-1)Lokomotiv Moscow Youth---B
RUS YthC18/04/25Lokomotiv Moscow Youth1-2 (1-1)Dinamo Moscow Youth9-1--T
RUS YthC04/10/24Dinamo Moscow Youth0-2 (0-2)Lokomotiv Moscow Youth0-1-0.252.75B
RUS YthC23/08/24Lokomotiv Moscow Youth3-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-8-0.53.25B
RUS YthC10/11/23Lokomotiv Moscow Youth4-1 (1-1)Dinamo Moscow Youth9-3--B
RUS YthC16/09/22Dinamo Moscow Youth0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth---B
RUS YthC22/07/22Lokomotiv Moscow Youth1-3 (1-0)Dinamo Moscow Youth---T
RUS YthC20/05/22Dinamo Moscow Youth0-2 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth---B
RUS YthC15/04/22Lokomotiv Moscow Youth2-1 (0-1)Dinamo Moscow Youth---B
RUS YthC30/11/19Lokomotiv Moscow Youth0-1 (0-1)Dinamo Moscow Youth5-402.75T
RUS YthC17/08/19Dinamo Moscow Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth4-15--T
RUS YthC29/03/19Dinamo Moscow Youth0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth6-9+0.253B
RUS YthC14/09/18Lokomotiv Moscow Youth0-2 (0-1)Dinamo Moscow Youth4-2-0.52.5T
RUS YthC13/04/18Dinamo Moscow Youth1-2 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-4+0.253.25B
RUS YthC30/09/17Lokomotiv Moscow Youth0-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth1-1003.25H
RUS YthC29/11/15Dinamo Moscow Youth3-1 (3-0)Lokomotiv Moscow Youth2-5+0.252.75T
RUS YthC01/08/15Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-1)Dinamo Moscow Youth10-10+0.52.75H
RUS YthC03/04/15Dinamo Moscow Youth3-1 (2-1)Lokomotiv Moscow Youth4-4+1.253.25T
RUS YthC01/11/14Lokomotiv Moscow Youth2-6 (1-4)Dinamo Moscow Youth8-3+0.253.25T

Thành tích gần đây — Dinamo Moscow Youth

BTTTBBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC31/07/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth3-503.25B
RUS YthC24/07/26Dinamo Moscow Youth4-1 (0-0)Dinamo Makhachkala Youth9-4--T
RUS YthC17/07/26FK Ural Youth0-3 (0-0)Dinamo Moscow Youth10-4+0.253.25T
RUS YthC10/07/26Rubin Kazan (R)1-3 (0-0)Dinamo Moscow Youth9-2+0.753.5T
RUS YthC03/07/26Zenit St.Petersburg Youth5-1 (1-0)Dinamo Moscow Youth6-4-1.53.5B
RUS YthC26/06/26FK Krasnodar Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth--0.753.5B
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--B
RUS YthC15/05/26FC Rodina Moscow Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth8-2--B
RUS YthC07/05/26Dinamo Moscow Youth2-2 (1-2)Chertanovo Moscow Youth4-2--H
RUS YthC01/05/26CSKA Moscow (R)3-1 (2-1)Dinamo Moscow Youth10-9--B
RUS YthC24/04/26Dinamo Moscow Youth2-0 (0-0)Fakel Youth7-3--T
RUS YthC17/04/26Konopliev Youth3-2 (1-0)Dinamo Moscow Youth10-5--B
RUS YthC10/04/26FK Nizhny Novgorod Youth0-2 (0-1)Dinamo Moscow Youth6-1--T
RUS YthC03/04/26Dinamo Moscow Youth1-0 (0-0)Almaz Antey Youth6-7--T
RUS YthC20/03/26Lokomotiv Moscow Youth5-0 (2-0)Dinamo Moscow Youth9-5-0.753.25B
RUS YthC13/03/26Dinamo Moscow Youth1-1 (0-1)Spartak Moscow Youth3-5--H
RUS YthC06/03/26Dinamo Makhachkala Youth1-4 (0-1)Dinamo Moscow Youth---T
RUS YthC21/11/25Baltika Kaliningrad Youth2-5 (2-3)Dinamo Moscow Youth---T
RUS YthC07/11/25Dinamo Moscow Youth0-2 (0-2)FK Rostov Youth3-3+0.53B
RUS YthC31/10/25FC Terek Groznyi Youth2-2 (0-0)Dinamo Moscow Youth3-4--H

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow Youth

TBTHTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC31/07/26Lokomotiv Moscow Youth4-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth12-2--T
RUS YthC24/07/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)Lokomotiv Moscow Youth4-4--B
RUS YthC17/07/26Spartak Moscow Youth1-4 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth5-502.75T
RUS YthC10/07/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (0-1)Konopliev Youth18-1+1.753.5H
RUS YthC03/07/26Dinamo Makhachkala Youth1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth6-7+1.253.5T
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4+1.753.5T
RUS YthC22/05/26Lokomotiv Moscow Youth5-1 (0-0)FK Ural Youth11-2--T
RUS YthC15/05/26Zenit St.Petersburg Youth0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth3-9--T
RUS YthC07/05/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-1)FK Krasnodar Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--B
RUS YthC24/04/26Lokomotiv Moscow Youth3-1 (2-0)FC Rodina Moscow Youth13-5--T
RUS YthC17/04/26Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)Lokomotiv Moscow Youth6-12--H
RUS YthC10/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-4 (2-2)CSKA Moscow (R)2-8--H
RUS YthC03/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-2 (2-1)Fakel Youth9-0--T
RUS YthC20/03/26Lokomotiv Moscow Youth5-0 (2-0)Dinamo Moscow Youth9-5+0.753.25T
RUS YthC13/03/26FK Nizhny Novgorod Youth2-5 (0-2)Lokomotiv Moscow Youth3-9--T
RUS YthC06/03/26Lokomotiv Moscow Youth2-2 (1-1)Almaz Antey Youth5-1--H
INT CF03/02/26FK Atyrau1-4 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth---T
RUS YthC21/11/25Zenit St.Petersburg Youth0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth4-7-0.753.75T
RUS YthC07/11/25Lokomotiv Moscow Youth2-1 (0-0)PFC Sochi Youth8-2+1.53T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
94
83
Tấn công nguy hiểm
77
87
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10
T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B6
T6 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Lokomotiv Moscow Youth (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Moscow Youth (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Lokomotiv Moscow Youth (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
22
3 Bàn
03
4+ Bàn
06
B.thắng H1
714
B.thắng H2
Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
40
B/B
Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

710
Thắng 2+
13
Thắng 1
35
Hòa
22
Thua 1
70
Thua 2+
Dinamo Moscow YouthLokomotiv Moscow Youth

Thông tin đội bóng

Dinamo Moscow Youth Thông tin Lokomotiv Moscow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.304.101.931.093.750.66---
Live3.40 ↑4.101.930.78 ↓3.250.92 ↑---
Mansion88Sớm3.103.351.891.063.250.640.81-0.500.89
Live110.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓3.03 ↑3.500.13 ↓1.05 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.704.102.070.793.500.85---
Live4.00 ↑4.20 ↑1.64 ↓0.85 ↑3.250.78 ↓---
SbobetSớm3.103.351.890.863.000.840.81-0.500.89
Live115.00 ↑5.60 ↑1.04 ↓3.03 ↑3.500.13 ↓1.11 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.893.921.940.833.500.910.80-0.500.94
Live3.00 ↑3.95 ↑1.88 ↓0.833.500.910.86 ↑-0.500.88 ↓
PinnacleSớm3.864.091.610.793.500.920.96-0.750.76
Live4.00 ↑3.94 ↓1.64 ↑0.87 ↑3.250.87 ↓0.93 ↓-0.750.81 ↑
1xBetSớm2.674.052.090.813.500.891.080.000.64
Live81.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓9.50 ↑3.500.02 ↓1.13 ↑0.000.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.