Kết quả bóng đá trận Dinamo Samarqand vs Qizilqum Zarafshon, 21:00 ngày 10/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 10/09/2026
Dinamo Samarqand 0 Hiệp 1 - 37' HT 0-0 1
Qizilqum Zarafshon
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Samarqand | Phút | |
| 16' ⇄ | ▲ Shukurullaev S. ▼ | |
| 36' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 15 |
| Điểm | 5 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = Dinamo Samarqand · Khách = Qizilqum Zarafshon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Samarqand | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 9 (28%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 2 | 10 | 17 | 26 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 14 | 7 | 15 |
Đội hình
Dinamo Samarqand
Qizilqum Zarafshon
27Edem Nemanov2Radayev A.3Mihail Stefan20Jumaboyev J.26Stanojevic M.19Avanesian T.24Akbar Khudoyberdiev12Doumbouya A.21Abdusalomov J.77Bekhruzbek Oblakulov8Amonov A.1Farkhod Rakhmatov15Kumburovic N.20Bobomurod Bozorov40Nodirkhon Nematkhonov77Diyor Rahmatilloev9Turopov S.31Jigauri J.7Fayzullo Jumankuziev8Shakhzod Rakhmatullaev47Roziev R.88Jurakuziev O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
10
Sút bóng
62
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Samarqand | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Abramov | HLV | Akmal Rustamov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.70 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.10 ↓ | 5.50 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.00 ↓ | 5.75 ↑ | 0.91 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.00 ↓ | 4.50 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.10 ↓ | 5.25 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.00 ↓ | 4.40 | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.84 ↑ | 2.83 ↓ | 4.45 ↓ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.44 | 4.44 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.75 ↑ | 2.95 ↓ | 4.74 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 2.80 ↓ | 4.60 | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.10 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.71 | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.49 | 4.42 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.16 ↓ | 5.36 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.10 ↓ | 5.50 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Samarqand | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Qizilqum Zarafshon | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).