Kết quả bóng đá trận Dinamo Samarqand vs Xorazm Urganch, 22:00 ngày 14/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 14/08/2026
Dinamo Samarqand
2 Kết thúc HT 0-1 2
Xorazm Urganch
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Dinamo Samarqand Phút Xorazm Urganch
▲ Ulugbek Abdullayev ▼ Sanjar Kodirkulov31'
41' 0 - 1 Rustamzhon Abdukhamidov
HT 0-1
46' ▲ Sardorbek Azimov ▼ Rustamzhon Abdukhamidov
▲ Haris Hajdarevic ▼ Rasul Yuldashev46'
▲ Jakhongir Abdusalomov ▼ Nurillo Tukhtasinov46'
▲ Abdugafur Khaydarov ▼ Amadu Dumbuya58'
Bekhruzbek Oblakulov 1 - 1 63'
65' ▲ Nodirbek Abdikholikov ▼ Rafael Sabino dos Santos
Jakhongir Abdusalomov 2 - 1 75'
▲ Oybek Urmonjonov ▼ Tigran Avanesian75'
78' ▲ Danila Yejov ▼ Umid Sultonov
78' ▲ Nurjahon Muzaffarov ▼ Elzio Lohan Alves Lucio
80' 2 - 2 Diyorbek Ortikboev(Assists:Daniil Nugumanov) (Kiến tạo: Daniil Nugumanov)
84' ▲ Ismandiyor Ummatov ▼ Ulugbek Khoshimov
90' Danila Yejov
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 53
Hòa 20 41
Bại 03 16
Ghi bàn 31 1714
Mất bàn 25 1219
Điểm 50 1910

Chủ = Dinamo Samarqand · Khách = Xorazm Urganch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dinamo Samarqand (36)Hiệp 1 / Cả trậnXorazm Urganch (30)
8 (22%)Thắng/Thắng5 (17%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (17%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (11%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
10 (28%)Bại/Bại8 (27%)

Bảng xếp hạng

Dinamo Samarqand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197572930268
Sân nhà103521614148
Sân khách94051316128
6 gần6411128--

Xorazm Urganch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955917282013
Sân nhà941410131310
Sân khách10145715714
6 gần63031112--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Dinamo Samarqand 9 (47%)Hòa 4 (21%)Xorazm Urganch 6 (32%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6+0.252.25B
UZB D130/10/25Dinamo Samarqand3-1 (1-1)Xorazm Urganch4-7+12.5T
UZB D115/06/25Xorazm Urganch1-2 (1-1)Dinamo Samarqand4-6+0.252.25T
UZB D124/09/23Dinamo Samarqand4-0 (3-0)Xorazm Urganch0-2--T
UZB D129/04/23Xorazm Urganch0-1 (0-0)Dinamo Samarqand---T
UZB D127/06/21Dinamo Samarqand4-3 (1-2)Xorazm Urganch---T
UZB D110/04/21Xorazm Urganch1-0 (1-0)Dinamo Samarqand---B
UZB D103/11/20Dinamo Samarqand0-1 (0-1)Xorazm Urganch---B
UZB D106/10/20Xorazm Urganch1-0 (1-0)Dinamo Samarqand-+13B
UZB D129/10/18Xorazm Urganch1-3 (0-0)Dinamo Samarqand-+1.253T
UZB D126/08/18Dinamo Samarqand2-1 (0-1)Xorazm Urganch8-1--T
UZB D111/06/18Xorazm Urganch3-2 (1-0)Dinamo Samarqand4-6--B
UZB D128/04/18Dinamo Samarqand1-1 (1-1)Xorazm Urganch---H
UZB D115/10/16Dinamo Samarqand3-0 (0-0)Xorazm Urganch---T
UZB D126/04/16Xorazm Urganch1-2 (1-1)Dinamo Samarqand---T
UZB D131/10/10Xorazm Urganch1-1 (1-0)Dinamo Samarqand-+0.52.25H
UZB D113/03/10Dinamo Samarqand1-1 (0-1)Xorazm Urganch-+0.52.75H
UZB D130/10/09Xorazm Urganch3-1 (2-0)Dinamo Samarqand--0.752.5B
UZB D123/03/09Dinamo Samarqand1-1 (0-1)Xorazm Urganch-+0.752.5H

Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand

BHTTTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/08/26Lokomotiv Tashkent2-1 (2-1)Dinamo Samarqand5-3-0.252.75B
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4-0.752.5H
UZB D129/07/26Dinamo Samarqand3-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7+0.52.5T
UZB D123/07/26Termez Surkhon1-2 (0-1)Dinamo Samarqand6-0+0.252.5T
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25T
UzbC20/05/26Dinamo Samarqand4-2 (2-0)FC Lochin---T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0+1.52.75T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3-0.252.25B
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5+0.252.5H
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2-12.5B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5+0.52.25B
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5+0.52.75T
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6+0.252.25B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5+0.252B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25T
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7+0.752.5B
INT CF19/02/26Dinamo Samarqand2-2 (1-1)FK Yelimay Semey---H

Thành tích gần đây — Xorazm Urganch

TBTBBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/08/26Xorazm Urganch2-0 (1-0)Mashal Muborak5-3+0.752.5T
UZB D102/08/26Navbahor Namangan5-1 (3-1)Xorazm Urganch7-0-1.252.5B
UZB D128/07/26Xorazm Urganch1-0 (1-0)Termez Surkhon4-6+0.252.25T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2-1.252.75B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5-0.52.5B
UzbC24/05/26Qoraqalpog FA3-6 (1-3)Xorazm Urganch---T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5-12.25H
UzbC12/05/26Fergana University0-1 (0-0)Xorazm Urganch7-502.75T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Xorazm Urganch0-2 (0-1)Neftchi Fargona6-8-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9+0.252.25T
UZB D114/04/26Xorazm Urganch2-2 (1-1)Kuruvchi Kokand Qoqon6-602H
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2-0.52.25H
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6-0.252.25T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25B
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4-0.52H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1-0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0-12.5B
INT CF14/02/26Marila Pribram1-1 (0-1)Xorazm Urganch---H

Đội hình

Dinamo SamarqandXorazm Urganch
1Edem Nemanov3Mihail Stefan7Sanjar Kodirkulov20Jaloliddin Jumaboev26CMarko Stanojevic15Rasul Yuldashev19Tigran Avanesian4Nurillo Tukhtasinov16Amadu Dumbuya37Firdavs Abdurakhmonov77Bekhruzbek Oblakulov77Umidjon Ergashev15Diyorbek Ortikboev22Sunnatillokh Khamidzhonov34CSukhrob Izzatov55Azizbek Pirmukhamedov96Rafael Sabino dos Santos13Elzio Lohan Alves Lucio17Daniil Nugumanov71Umid Sultonov94Rustamzhon Abdukhamidov90Ulugbek Khoshimov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
29
12
Sút cầu môn
13
6
Tấn công
89
78
Tấn công nguy hiểm
76
50
Sút ngoài cầu môn
16
6
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B6
T6 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dinamo Samarqand (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Xorazm Urganch (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 3 (19%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

15
0 Bàn
78
1 Bàn
63
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
186
B.thắng H1
78
B.thắng H2
Dinamo SamarqandXorazm Urganch

Chi tiết về HT/FT

53
T/T
20
T/H
10
T/B
12
H/T
13
H/H
22
H/B
00
B/T
01
B/H
45
B/B
Dinamo SamarqandXorazm Urganch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
55
Thắng 1
56
Hòa
63
Thua 1
24
Thua 2+
Dinamo SamarqandXorazm Urganch

Thông tin đội bóng

Dinamo Samarqand Thông tin Xorazm Urganch
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vadim Abramov HLV Sergey Tokov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.604.800.902.500.900.850.750.95
Live11.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.20 ↑4.500.11 ↓0.30 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.733.404.600.852.250.940.980.750.82
Live11.50 ↑1.05 ↓17.00 ↑1.19 ↑4.500.67 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.763.353.901.012.250.750.760.501.00
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.953.054.201.202.500.55---
Live5.50 ↑1.22 ↓10.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm1.822.803.900.932.250.69---
Live5.95 ↑1.20 ↓11.59 ↑2.74 ↑4.500.21 ↓---
12betSớm1.763.353.901.012.250.750.760.501.00
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.803.354.101.012.250.750.800.500.96
Live12.50 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.88 ↑4.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.793.184.040.922.250.880.790.501.03
Live5.60 ↑1.20 ↓9.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.773.194.491.002.250.760.770.501.01
Live5.70 ↑1.20 ↓9.25 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.733.404.201.052.500.70---
Live8.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑0.73 ↓2.500.91 ↑---
18BetSớm1.663.204.500.892.250.650.650.500.88
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.00 ↑4.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.653.744.830.832.500.980.840.750.98
Live7.59 ↑1.10 ↓13.69 ↑2.35 ↑4.500.27 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
BwinSớm1.723.404.101.052.500.68---
Live8.50 ↑1.08 ↓15.00 ↑0.88 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm1.903.074.581.342.500.560.300.002.30
Live15.70 ↑1.03 ↓20.00 ↑2.99 ↑4.500.22 ↓0.38 ↑0.001.88 ↓
Bet 365Sớm1.753.254.201.002.500.800.800.501.00
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑0.85 ↑0.500.95 ↓
William HillSớm1.753.004.331.302.500.53---
Live29.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑22.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dinamo Samarqand+1/2200
Xorazm Urganch-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).