Kết quả bóng đá trận Dinamo Vladivostok vs Mashuk-KMV, 15:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng A Nga · 15:00 ngày 30/08/2026
Dinamo Vladivostok 1 Kết thúc HT 1-0 0
Mashuk-KMV
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Vladivostok | Phút | |
| 37' | ||
| 38' | Andrey Domotsev | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Nikolay Sukhanov 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Artem Voropaev | 86' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Dinamo Vladivostok · Khách = Mashuk-KMV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Vladivostok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 17 (38%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Vladivostok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 2 | 7 | 13 | 16 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Mashuk-KMV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 11 | 2 | 20 | 13 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 6 | 0 | 9 | 4 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — Dinamo Vladivostok
TTHBBHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dynamo Kirov | 1-2 (1-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 16/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Sokol | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 08/08/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 02/08/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 19/07/26 | Dinamo Vladivostok | 1-2 (0-1) | Sibir Novosibirsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Vladivostok | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
| 30/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Vladivostok | 0-2 (0-2) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 20/05/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Dinamo Vladivostok | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-2 (3-1) | Dinamo Vladivostok | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Vladivostok | 3-0 (3-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 18/04/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 11/04/26 | Dinamo Vladivostok | 4-0 (3-0) | Dinamo Briansk | - | - | T |
| 05/04/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | T |
| 01/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mashuk-KMV
HHHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 16/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Astrakhan | 1-1 (1-1) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/08/26 | Dynamo Kirov | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 02/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Sokol | - | - | H |
| 26/07/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 1-2 (1-1) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 19/07/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Dinamo Briansk | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | FK Kaluga | 3-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 07/06/26 | Mashuk-KMV | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | T |
| 31/05/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-2 (0-0) | Mashuk-KMV | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Mashuk-KMV | 2-2 (1-1) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 17/05/26 | FK Leningradets | 0-5 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 26/04/26 | Mashuk-KMV | 2-0 (1-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | T |
| 19/04/26 | Veles | 2-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 12/04/26 | Sibir Novosibirsk | 2-2 (0-2) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 08/04/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-1) | Irtysh 1946 Omsk | +0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Rodina Moskva II | 0-0 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
10
Tấn công
3435
Tấn công nguy hiểm
1511
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Vladivostok (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Mashuk-KMV (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Vladivostok (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Mashuk-KMV (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dinamo Vladivostok | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.60 | 0.93 | 1.50 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.60 ↑ | 54.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 2.74 | 2.46 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.33 | 0.65 | 2.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.33 ↑ | 100.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 2.94 | 2.47 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.00 | 2.44 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.63 | 2.53 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.88 | 2.54 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.45 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.50 | 0.79 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 152.00 ↑ | 3.66 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.45 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.39 ↑ | 99.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.