Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs HNK Gorica, 23:00 ngày 05/09/2026
1.Hạng Croatia · 23:00 ngày 05/09/2026
Dinamo Zagreb 1 Kết thúc HT 1-0 0
HNK Gorica
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Maksimir Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Zagreb | Phút | |
| 14' ⇄ | ▲ Juraj Frigan ▼ | |
| 18' | P.Mijić | |
| 25' ⇄ | ▲ Braut F. ▼ | |
| Beljo D. 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 7 |
Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = HNK Gorica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Bảng xếp hạng
Dinamo Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
HNK Gorica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 9 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
Đội hình
Dinamo Zagreb
HNK Gorica
24Kotarski D.22Perez Vinlof M.25M.Valinčić26McKenna S.36Dominguez S.5Kravtsov K.8Zajc M.10Stojkovic L.9Beljo D.11Hoxha A.21Lisica M.1Renato Josipovic15Stevanovic D.32Filipovic J.45Peric S.4Custovic K.6Lacoux T.14Kucis S.34Cvijanovic I.8Pranjic J.25Bogojevic B.9P.Mijić
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Kravtsov K.
- 8Zajc M.
- 9Beljo D.⚽ Ghi bàn 28'
- 10Stojkovic L.
- 11Hoxha A.
- 21Lisica M.
- 22Perez Vinlof M.
- 24Kotarski D.
- 25M.Valinčić
- 26McKenna S.
- 36Dominguez S.
Khách · 3421
- 1Renato Josipovic
- 4Custovic K.
- 6Lacoux T.
- 8Pranjic J.
- 9P.Mijić🟨 Thẻ vàng 18'
- 14Kucis S.
- 15Stevanovic D.
- 25Bogojevic B.
- 32Filipovic J.
- 34Cvijanovic I.
- 45Peric S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
93
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
77%23%
Chuyền bóng
350105
TL chuyền bóng thành công
88%59%
Phạm lỗi
64
Cứu thua
12
Quả ném biên
189
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Zagreb (27 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
HNK Gorica (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-9 | Thành lập | |
| Maksimir | Sân nhà | |
| 45000 | Sức chứa | 0 |
| Mario Kovacevic | HLV | Mario Carevic |
| Zagreb | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.15 | 7.30 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.79 | 0.86 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 6.60 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.00 | 8.80 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 6.20 ↑ | 10.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 6.60 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.16 | 6.30 | 9.90 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 13.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.80 | 8.80 | 0.77 | 3.25 | 1.05 | 0.89 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 145.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.95 | 13.10 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.87 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.17 | 5.95 | 13.10 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 10.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 6.25 | 10.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | 2.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 5.89 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 7.24 | 11.49 | 0.88 | 3.75 | 0.86 | 0.99 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.08 ↓ | 11.86 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.00 | 11.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 7.00 | 11.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 9.45 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.26 | 2.50 | 0.54 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.18 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.50 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 6.50 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | +2 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| HNK Gorica | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).