Kết quả bóng đá trận Dinamo Zagreb vs Viking, 02:00 ngày 19/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 19/08/2026
Dinamo Zagreb 2 Kết thúc HT 2-2 2
Viking
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Maksimir Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Dinamo Zagreb
Viking
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Serdar Gozubuyuk
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo Other Body Part (sút) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dion Drena Beljo 1-0, kiến tạo: Matteo Perez Vinlof
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mateo Lisica 2-0, kiến tạo: Dion Drena Beljo
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Edvin Austbo (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Henrik Heggheim (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (chân phải) — chệch khung thành
26'
⚽ BÀN THẮNG - Peter Buch Christiansen 2-1, kiến tạo: Tobias Saliou Moi Sene
26'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mateo Lisica (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — chệch khung thành
39'
⚽ BÀN THẮNG - Zlatko Tripic 2-2, kiến tạo: Tobias Saliou Moi Sene
39'
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josip Misic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dion Drena Beljo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moris Valincic (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Haugen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergi Dominguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miha Zajc (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luka Stojkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Simen Kvia-Egeskog, ra Tobias Saliou Moi Sene
🔁 Thay người: vào Lukas Kacavenda, ra Miha Zajc
65'
🟨 Thẻ vàng - Joe Bell
🔁 Thay người: vào Robert Mudrazija, ra Luka Stojkovic
🔁 Thay người: vào Arber Hoxha, ra Mateo Lisica
🎯 Dứt điểm - Arber Hoxha (chân phải) — bị chặn
72'
🔁 Thay người: vào Sondre Bjorshol, ra Henrik Heggheim
72'
🔁 Thay người: vào Herman Johan Haugen, ra Kristoffer Haugen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mislav Orsic (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Moris Valincic
84'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Smail Prevljak, ra Mislav Orsic
🔁 Thay người: vào Niko Galesic, ra Moris Valincic
86'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Jakob Segadal Hansen, ra Zlatko Tripic
87'
🔁 Thay người: vào Romano Postema, ra Peter Buch Christiansen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Perez Vinlof (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Smail Prevljak (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lukas Kacavenda (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Dinamo Zagreb | Phút | |
| Dion Drena Beljo(Assists:Matteo Perez Vinlof) (Kiến tạo: Matteo Perez Vinlof) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Mateo Lisica(Assists:Dion Drena Beljo) (Kiến tạo: Dion Drena Beljo) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 Peter Buch Christiansen(Assists:Tobias Saliou Moi Sene) (Kiến tạo: Tobias Saliou Moi Sene) | |
| 39' | ⚽ 2 - 2 Zlatko Tripic(Assists:Tobias Saliou Moi Sene) (Kiến tạo: Tobias Saliou Moi Sene) | |
| HT 2-2 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Simen Kvia-Egeskog ▼ Tobias Saliou Moi Sene | |
| ▲ Lukas Kacavenda ▼ Miha Zajc | 60' ⇄ | |
| 65' | Joe Bell | |
| ▲ Robert Mudrazija ▼ Luka Stojkovic | 68' ⇄ | |
| ▲ Arber Hoxha ▼ Mateo Lisica | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Sondre Bjorshol ▼ Henrik Heggheim | |
| 72' ⇄ | ▲ Herman Johan Haugen ▼ Kristoffer Haugen | |
| Moris Valincic | 83' | |
| ▲ Smail Prevljak ▼ Mislav Orsic | 84' ⇄ | |
| ▲ Niko Galesic ▼ Moris Valincic | 84' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jakob Segadal Hansen ▼ Zlatko Tripic | |
| 87' ⇄ | ▲ Romano Postema ▼ Peter Buch Christiansen | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 22 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 23 |
Chủ = Dinamo Zagreb · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinamo Zagreb | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 17 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
TTTTHHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | Rudes | +2.5 | 3.5 | T |
| 12/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Zagreb | 5-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | +2 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (1-0) | Rijeka | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | HNK Vukovar 91 | 1-4 (0-1) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3 | T |
| 08/04/26 | HNK Gorica | 3-6 (2-2) | Dinamo Zagreb | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Viking
BTTHTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Viking | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sarpsborg 08 | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-3) | Viking | +1 | 3 | T |
| 27/07/26 | Aalesund FK | 1-1 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
Đội hình
Dinamo Zagreb
Viking
33Ivan Nevistic22Matteo Perez Vinlof25Moris Valincic26Scott McKenna36Sergi Dominguez27CJosip Misic7Luka Stojkovic8Miha Zajc21Mateo Lisica99Mislav Orsic9Dion Drena Beljo1Arild Ostbo5Henrik Heggheim6Gianni Stensness25Henrik Falchener28Kristoffer Haugen7Kristoffer Askildsen8Joe Bell29Tobias Saliou Moi Sene10CZlatko Tripic17Edvin Austbo20Peter Buch Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Luka Stojkovic▼ Rời sân 68'6.4
- 8Miha Zajc▼ Rời sân 60'6.2
- 9Dion Drena Beljo⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 10'7.6
- 21Mateo Lisica⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 22Matteo Perez Vinlof🎯 Kiến tạo 6'7
- 25Moris Valincic🟨 Thẻ vàng 83' · ▼ Rời sân 84'6.4
- 26Scott McKenna6.2
- 27Josip Misic C7.6
- 33Ivan Nevistic6.1
- 36Sergi Dominguez6.7
- 99Mislav Orsic▼ Rời sân 84'6.8
Khách · 433
- 1Arild Ostbo5.9
- 5Henrik Heggheim▼ Rời sân 72'5.9
- 6Gianni Stensness7.3
- 7Kristoffer Askildsen6.7
- 8Joe Bell🟨 Thẻ vàng 65'6.4
- 10Zlatko Tripic C⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 17Edvin Austbo6.4
- 20Peter Buch Christiansen⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 87'7.7
- 25Henrik Falchener6.5
- 28Kristoffer Haugen▼ Rời sân 72'6.4
- 29Tobias Saliou Moi Sene🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 58'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
236
Sút cầu môn
43
Tấn công
12872
Tấn công nguy hiểm
6123
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
544371
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
26
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2312
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.460.76
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinamo Zagreb (26 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Viking (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Zagreb (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Viking (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (24%)Hòa 4 (24%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 63/72 | 2 | |||
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1 | 2/1 | 12/14 | 1 | |
| 21Mateo Lisica Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 3/1 | 16/18 | 0 | ||
| 22Matteo Perez Vinlof Hậu vệ trái | 7 | 1 | 4/0 | 43/56 | 2 | ||
| 99Mislav Orsic Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 22/32 | 1 | |||
| 36Sergi Dominguez Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 79/98 | 4 | |||
| 7Luka Stojkovic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 20/24 | 0 | |||
| 25Moris Valincic Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 39/45 | 3 | 🟨 | ||
| 8Miha Zajc Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 4/0 | 21/24 | 2 | |||
| 26Scott McKenna Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 76/89 | 0 | |||
| 33Ivan Nevistic Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 15Niko Galesic (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 80Lukas Kacavenda (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 20Robert Mudrazija (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Arber Hoxha (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 7/9 | 1 | |||
| 14Smail Prevljak (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 1/2 | 0 |
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 18/33 | 3 | ||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/7 | 0 | ||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 49/58 | 1 | |||
| 29Tobias Saliou Moi Sene Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2 | 0/0 | 15/23 | 1 | ||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 25Henrik Falchener Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 40/42 | 0 | |||
| 28Kristoffer Haugen Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 20/29 | 2 | |||
| 8Joe Bell Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 35/44 | 3 | 🟨 | ||
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/1 | 20/25 | 0 | |||
| 1Arild Ostbo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 9/23 | 2 | |||
| 2Herman Johan Haugen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 18Sondre Bjorshol (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 26Simen Kvia-Egeskog (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 33Jakob Segadal Hansen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Romano Postema (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dinamo Zagreb | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-6-9 | Thành lập | 1899-8-10 |
| Maksimir | Sân nhà | Viking Stadion |
| 45000 | Sức chứa | 17000 |
| Mario Kovacevic | HLV | Bjarte Lunde Aarsheim |
| Zagreb | Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.78 | 3.83 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.85 ↑ | 4.00 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.50 | 0.63 | 2.50 | 1.25 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.40 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 9.61 ↑ | 1.06 ↓ | 35.03 ↑ | 6.93 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.64 | 4.24 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.81 | 4.34 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 15.70 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 8.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.27 | 5.45 | 0.81 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 7.84 ↑ | 1.15 ↓ | 15.25 ↑ | 4.21 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.15 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.19 | 5.71 | 0.69 | 2.50 | 1.30 | 1.57 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.33 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Viking | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).