Kết quả bóng đá trận Dinaz Vyshgorod vs FC Vilkhivtsi, 17:50 ngày 04/09/2026
Hạng 3 Ukraina · 17:50 ngày 04/09/2026
Dinaz Vyshgorod 2 Kết thúc HT 1-2 2
FC Vilkhivtsi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Dinaz Vyshgorod | Phút | |
| HT 1-2 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 27 | 14 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 15 |
Chủ = Dinaz Vyshgorod · Khách = FC Vilkhivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dinaz Vyshgorod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 16 (43%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Dinaz Vyshgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 12 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
FC Vilkhivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dinaz Vyshgorod (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
FC Vilkhivtsi (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dinaz Vyshgorod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.80 | 2.11 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 1.06 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.13 ↓ | 9.43 ↑ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.