Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Shijiazhuang Kungfu, 18:30 ngày 22/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 22/08/2026
Dingnan Ganlian 1 Kết thúc HT 1-2 2
Shijiazhuang Kungfu
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Dingnan Ganlian | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu | |
| 13' | Tyrone Conraad | |
| 36' | Shan Pengfei | |
| Zhi Li | 39' | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Tyrone Conraad(Assists:Ma Junliang) (Kiến tạo: Ma Junliang) | |
| Zhi Li 1 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Shi Tang ▼ Hu Jiajin | 46' ⇄ | |
| Zhi Li | 46' | |
| Erikys da Silva Ferreira | 47' | |
| ▲ Yucheng Hao ▼ Fan Bojian | 51' ⇄ | |
| 51' | Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu | |
| ▲ Chen Po-Liang ▼ Zhu Jiaxuan | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Wenhao Zhou ▼ Ma Junliang | |
| ▲ Zhu Mingxin ▼ Gao Su | 75' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zhao Chenwei ▼ Tyrone Conraad | |
| 84' ⇄ | ▲ Pan Kui ▼ Du Zhixuan | |
| 86' | Zhao Chenwei | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Yang Yun ▼ Song Haoyu | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 26 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 18 |
Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Shijiazhuang Kungfu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dingnan Ganlian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 15 | - | - |
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Dingnan Ganlian 1 (11%)Hòa 3 (33%)Shijiazhuang Kungfu 5 (56%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/25 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/03/25 | Dingnan Ganlian | 2-2 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2 | H |
| 07/09/24 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/24 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -1 | 2.25 | B |
| 18/10/23 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/07/23 | Dingnan Ganlian | 2-3 (2-1) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | B |
| 25/11/22 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/10/22 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
HTBHBHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nanjing City | 1-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
TTHHHBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (0-2) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | T |
Đội hình
Dingnan Ganlian
Shijiazhuang Kungfu
31Xiao Yuanming4Daciel16Zhi Li27Wang Sihan2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan7Manuel Emilio Palacios Murillo22Gao Su11Erikys da Silva Ferreira18CFan Bojian21Hu Jiajin13Li Xuebo5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan29Shan Pengfei7Tyrone Conraad8Du Zhixuan26Ma Junliang28CZhang Yudong31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Zhang Yujie
- 4Daciel
- 6Zhu Jiaxuan▼ Rời sân 60'
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo
- 11Erikys da Silva Ferreira🟨 Thẻ vàng 47'
- 16Zhi Li⚽ Ghi bàn 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 39' · 🟥 Thẻ đỏ 46'
- 18Fan Bojian C▼ Rời sân 51'
- 21Hu Jiajin▼ Rời sân 46'
- 22Gao Su▼ Rời sân 75'
- 27Wang Sihan
- 31Xiao Yuanming
Khách · 541
- 5Niu Ziyi
- 7Tyrone Conraad⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 84'
- 8Du Zhixuan▼ Rời sân 84'
- 12Song Haoyu▼ Rời sân 90+5'
- 13Li Xuebo
- 18Zheng Zhiyun
- 26Ma Junliang🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 66'
- 27Ernar Hakimhan
- 28Zhang Yudong C
- 29Shan Pengfei🟨 Thẻ vàng 36'
- 31Dominic Vinicius Eberechukwu Uzoukwu⚽ Ghi bàn 13' · 🟥 Thẻ đỏ 51'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
54
Tấn công
7434
Tấn công nguy hiểm
5321
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
457282
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
1614
Cứu thua
24
Tắc bóng
36
Quả ném biên
257
Cắt bóng
55
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2020
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.962.14
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dingnan Ganlian (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dingnan Ganlian (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Shijiazhuang Kungfu (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dingnan Ganlian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Yutong International Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mao Biao | HLV | Hui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.05 | 2.68 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.05 | 2.68 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 73.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.09 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.10 | 2.89 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.70 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 56.89 ↑ | 5.22 ↑ | 1.14 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 2.89 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 195.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.92 | 2.83 | 0.83 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.10 | 3.01 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.09 | 3.42 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 30.73 ↑ | 5.56 ↑ | 1.17 ↓ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.73 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 96.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dingnan Ganlian | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Shijiazhuang Kungfu | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).