Kết quả bóng đá trận Dingnan Ganlian vs Suzhou Dongwu, 19:00 ngày 29/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 29/08/2026
Dingnan Ganlian 3 Kết thúc HT 2-1 4
Suzhou Dongwu
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Dingnan Ganlian | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Jin Qiang(Assists:Shenao Zhao) (Kiến tạo: Shenao Zhao) | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 Jin Qiang (Kiến tạo: Shenao Zhao) | |
| Shi Tang(Assists:Zhu Jiaxuan) (Kiến tạo: Zhu Jiaxuan) 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Tang Shi (Kiến tạo: Zhu Jiaxuan) 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| Manuel Emilio Palacios Murillo(Assists:Gao Su) (Kiến tạo: Su Gao) 3 - 2 ⚽ | 34' | |
| Palacios M. (Kiến tạo: Su Gao) 4 - 2 ⚽ | 34' | |
| 36' | Gao Dalun | |
| 36' | Gao D. | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Du Junpeng ▼ Yucheng Hao | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Binhan Wang ▼ Omar Bugiel | |
| 46' ⇄ | ▲ Junjie Wu ▼ Song Pan | |
| 47' | ⚽ 4 - 3 Junjie Wu(Assists:Binhan Wang) (Kiến tạo: Binhan Wang) | |
| 53' | Binhan Wang | |
| ▲ Hanlong Wang ▼ Fan Bojian | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Zhang Jiansheng ▼ Yuan Junjie | |
| 67' | ⚽ 4 - 4 Junjie Wu | |
| Hanlong Wang(Assists:Shi Tang) (Kiến tạo: Shi Tang) 5 - 4 ⚽ | 70' | |
| ▲ Zhang Zimin ▼ Yuchen Han | 70' ⇄ | |
| ▲ Chen Po-Liang ▼ Gao Su | 71' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 5 - 5 Mirzat Ali | |
| 79' ⇄ | ▲ Ghenifa Arafat ▼ Mirzat Ali | |
| ▲ Zhu Mingxin ▼ Zhu Jiaxuan | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Liu Jiqiang ▼ Farley Rosa | |
| Daciel | 88' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 26 | 14 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 14 |
Chủ = Dingnan Ganlian · Khách = Suzhou Dongwu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dingnan Ganlian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Dingnan Ganlian 5 (42%)Hòa 3 (25%)Suzhou Dongwu 4 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/25 | Dingnan Ganlian | 3-1 (1-1) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/24 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/06/24 | Dingnan Ganlian | 2-4 (1-2) | Suzhou Dongwu | 0 | 2.25 | B |
| 26/08/23 | Dingnan Ganlian | 3-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | Suzhou Dongwu | 0-2 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.25 | T |
| 05/08/22 | Suzhou Dongwu | 2-1 (2-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/07/22 | Dingnan Ganlian | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/05/21 | Dingnan Ganlian | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/21 | Suzhou Dongwu | 3-1 (2-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 05/11/20 | Dingnan Ganlian | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
BHTBHBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/26 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dingnan Ganlian | 1-2 (1-2) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Nanjing City | 1-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Nantong Zhiyun | 5-1 (3-0) | Dingnan Ganlian | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
HHTTHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Guangxi Hengchen | 3-3 (2-0) | Suzhou Dongwu | -1 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Suzhou Dongwu | 2-1 (0-0) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Dingnan Ganlian
Suzhou Dongwu
1Du Jia4Daciel27Wang Sihan34Yucheng Hao2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan7Manuel Emilio Palacios Murillo22Gao Su10Shi Tang18CFan Bojian19Yuchen Han1Liu Yu1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie45Mustahan Mijit6CEstrela7Farley Rosa9Mirzat Ali16Shenao Zhao21Song Pan14Omar Bugiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Du Jia
- 2Zhang Yujie
- 4Daciel🟨 Thẻ vàng 88'
- 6Zhu Jiaxuan🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 84'
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'
- 10Shi Tang⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 70'
- 18Fan Bojian C▼ Rời sân 61'
- 19Yuchen Han▼ Rời sân 70'
- 22Gao Su🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 71'
- 27Wang Sihan
- 34Yucheng Hao▼ Rời sân 46'
Khách · 4141
- 1Liu Yu
- 1Yu Liu
- 6Estrela C
- 7Farley Rosa▼ Rời sân 88'
- 8Gao Dalun🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 9Mirzat Ali⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 79'
- 14Omar Bugiel▼ Rời sân 46'
- 15Jin Qiang⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 2'
- 16Shenao Zhao🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 2'
- 21Song Pan▼ Rời sân 46'
- 36Yuan Junjie▼ Rời sân 66'
- 45Mustahan Mijit
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1922
Sút cầu môn
510
Tấn công
7697
Tấn công nguy hiểm
4075
Sút ngoài cầu môn
99
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
219249
TL chuyền bóng thành công
51%63%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
22
Cứu thua
62
Tắc bóng
84
Quả ném biên
2530
Cắt bóng
114
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.961.71
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dingnan Ganlian (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Suzhou Dongwu (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dingnan Ganlian (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Suzhou Dongwu (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dingnan Ganlian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | Kunshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mao Biao | HLV | Sergio Zarco Diaz |
| Khu vực | SuZhou |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.12 | 2.62 | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.12 | 2.42 ↓ | 0.71 | 2.25 | 0.91 | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.65 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.65 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.11 ↑ | 1.08 ↓ | 2.59 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.98 | 2.88 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.24 | 3.68 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.07 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 29.37 ↑ | 5.39 ↑ | 1.19 ↓ | 2.86 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.51 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dingnan Ganlian | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Suzhou Dongwu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).