Kết quả bóng đá trận Diosgyor VTK vs Gyirmot SE, 22:00 ngày 19/09/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:00 ngày 19/09/2026
Diosgyor VTK 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gyirmot SE
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = Diosgyor VTK · Khách = Gyirmot SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyor VTK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Diosgyor VTK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 10 | 17 | 39 | 65 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 27 | 16 | 11 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 20 | 38 | 12 | 11 |
Gyirmot SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Gyirmot SE (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosgyor VTK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| DVTK Stadion | Sân nhà | Ménfői úti stadion |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Radenkovic | HLV | AUREL CSERToI |
| Miskolc | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.60 ↑ | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 2.63 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.13 | 2.90 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.31 | 3.02 | 0.77 | 2.50 | 0.88 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.59 ↑ | 9.66 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 2.87 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.85 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 45.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.94 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyor VTK | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Gyirmot SE | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).