Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK II vs DEAC, 16:00 ngày 26/09/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 26/09/2026
Diosgyori VTK II 5 Kết thúc HT 2-1 2
DEAC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 23 | 21 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 16 |
Chủ = Diosgyori VTK II · Khách = DEAC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (29%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyori VTK II (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
DEAC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.61 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.63 | 0.82 | 3.00 | 0.75 | 0.83 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.74 ↓ | 6.25 | 0.91 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.40 | 3.84 | 1.61 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.88 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.26 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.65 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyori VTK II | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| DEAC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).