Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK II vs Ozd-Sajovolgye, 16:00 ngày 11/10/2026
NB III (Hungary) · 16:00 ngày 11/10/2026
Diosgyori VTK II 1 Kết thúc HT 1-2 3
Ozd-Sajovolgye
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Diosgyori VTK II | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 26' | ||
| 38' | ||
| 41' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 19 | 35 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 19 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 24 |
Chủ = Diosgyori VTK II · Khách = Ozd-Sajovolgye
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diosgyori VTK II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
513
Sút cầu môn
46
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diosgyori VTK II (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Ozd-Sajovolgye (20 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diosgyori VTK II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.65 ↓ | 1.90 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.05 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.00 | 0.87 | 3.25 | 0.66 | 0.79 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 1.77 ↓ | 0.64 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.58 | 2.04 | 1.02 | 3.25 | 0.68 | 1.21 | 0.00 | 0.56 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diosgyori VTK II | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ozd-Sajovolgye | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).