Kết quả bóng đá trận Diosgyori VTK (W) vs Ferencvarosi TC (W), 22:30 ngày 26/08/2026

Hạng 1 Nữ Hungary · 22:30 ngày 26/08/2026
Diosgyori VTK (W)
0 Kết thúc HT 0-4 7
Ferencvarosi TC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Diosgyori VTK (W) Phút Ferencvarosi TC (W)
5' 0 - 1
6' 0 - 2 Kubassova V.
17' 0 - 3 Evelin Fenyvesi
17' 0 - 4
37' 0 - 5 Szanto H.
38' 0 - 6
42' 0 - 7 Czeller D.
42' 0 - 8
HT 0-4
69' 0 - 9 Frajtovic A.
80' 0 - 10 Kubassova V.
87' 0 - 11 Oleksza K.
FT 0-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 07
Hòa 01 12
Bại 30 91
Ghi bàn 310 932
Mất bàn 172 438
Điểm 07 123

Chủ = Diosgyori VTK (W) · Khách = Ferencvarosi TC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Diosgyori VTK (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnFerencvarosi TC (W) (37)
4 (15%)Thắng/Thắng22 (59%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (8%)
6 (22%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (44%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Diosgyori VTK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005526012
Sân nhà2002112011
Sân khách3003414012
6 gần6015522--

Ferencvarosi TC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310122103
Sân nhà21103246
Sân khách22009062
6 gần6411206--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Diosgyori VTK (W) 2 (10%)Hòa 1 (5%)Ferencvarosi TC (W) 17 (85%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD121/02/26Diosgyori VTK (W)0-6 (0-2)Ferencvarosi TC (W)4-8--B
HUN WD124/09/25Ferencvarosi TC (W)5-1 (4-0)Diosgyori VTK (W)9-2-3.254B
HUN WD126/04/25Ferencvarosi TC (W)5-0 (4-0)Diosgyori VTK (W)4-8--B
HUN WCup05/03/25Diosgyori VTK (W)2-3 (1-1)Ferencvarosi TC (W)2-7-23.5B
HUN WD102/11/24Diosgyori VTK (W)1-0 (1-0)Ferencvarosi TC (W)3-8--T
HUN WD125/11/23Diosgyori VTK (W)0-5 (0-1)Ferencvarosi TC (W)---B
HUN WD119/08/23Ferencvarosi TC (W)7-0 (4-0)Diosgyori VTK (W)8-2--B
HUN WD129/04/23Diosgyori VTK (W)0-4 (0-2)Ferencvarosi TC (W)---B
HUN WD116/10/22Ferencvarosi TC (W)13-1 (5-1)Diosgyori VTK (W)10-0--B
HUN WD121/05/22Ferencvarosi TC (W)2-1 (1-1)Diosgyori VTK (W)5-2--B
HUN WD126/03/22Diosgyori VTK (W)0-5 (0-1)Ferencvarosi TC (W)0-8--B
HUN WD102/10/21Ferencvarosi TC (W)3-1 (0-1)Diosgyori VTK (W)10-7--B
HUN WD115/05/21Diosgyori VTK (W)2-3 (1-0)Ferencvarosi TC (W)3-7--B
HUN WD121/03/21Ferencvarosi TC (W)2-2 (1-1)Diosgyori VTK (W)8-0--H
HUN WD116/10/20Diosgyori VTK (W)0-3 (0-2)Ferencvarosi TC (W)2-5-1.253.5B
HUN WD124/11/19Ferencvarosi TC (W)1-3 (0-0)Diosgyori VTK (W)8-1-2.254.5T
HUN WD115/09/19Diosgyori VTK (W)1-5 (0-2)Ferencvarosi TC (W)2-7--B
HUN WCup17/05/19Ferencvarosi TC (W)4-3 (2-2)Diosgyori VTK (W)9-4-23.75B
HUN WD128/03/19Ferencvarosi TC (W)3-1 (2-0)Diosgyori VTK (W)4-1-2.254B
HUN WD102/11/18Diosgyori VTK (W)1-4 (1-1)Ferencvarosi TC (W)5-4-1.753.5B

Thành tích gần đây — Diosgyori VTK (W)

BBBBHBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/36 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD122/08/26Ujpesti (W)7-1 (3-0)Diosgyori VTK (W)12-2--B
HUN WD115/08/26Diosgyori VTK (W)1-5 (0-2)Gyori Dozsa (W)---B
HUN WD108/08/26Pecsi MFC (W)4-1 (1-1)Diosgyori VTK (W)3-2--B
HUN WD116/05/26Diosgyori VTK (W)1-2 (0-0)Victoria Boys (W)5-1--B
HUN WD109/05/26Pecsi MFC (W)1-1 (1-0)Diosgyori VTK (W)3-7--H
HUN WD102/05/26Szekszard UFC (W)3-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)9-3--B
HUN WD125/04/26Ujpesti (W)8-0 (3-0)Diosgyori VTK (W)7-1--B
HUN WD104/04/26Diosgyori VTK (W)2-3 (1-0)Gyori Dozsa (W)2-11--B
HUN WD101/04/26MTK Hungaria FC (W)0-2 (0-1)Diosgyori VTK (W)6-5-2.53.75T
HUN WD129/03/26Budapest Honved Woman's3-1 (0-1)Diosgyori VTK (W)5-5--B
HUN WD121/03/26Diosgyori VTK (W)1-2 (1-1)Puskas Akademia (W)2-9--B
HUN WCup18/03/26Diosgyori VTK (W)1-1 (0-0)Budapest Honved Woman's5-4-0.253H
HUN WD113/03/26Szetomeharry (W)1-0 (0-0)Diosgyori VTK (W)7-3-0.253.25B
HUN WD121/02/26Diosgyori VTK (W)0-6 (0-2)Ferencvarosi TC (W)4-8--B
HUN WCup14/02/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Diosgyori VTK (W)---T
HUN WD123/11/25Budaorsi SC (W)1-5 (1-1)Diosgyori VTK (W)6-11--T
HUN WD115/11/25Victoria Boys (W)4-0 (2-0)Diosgyori VTK (W)4-4--B
HUN WD108/11/25Diosgyori VTK (W)3-2 (3-0)Pecsi MFC (W)8-2--T
HUN WD102/11/25Diosgyori VTK (W)2-0 (0-0)Szekszard UFC (W)8-0--T
HUN WD115/10/25Diosgyori VTK (W)1-4 (1-1)Ujpesti (W)5-4+0.253.75B

Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC (W)

TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN WD123/08/26Astra Hungary (W)0-2 (0-0)Ferencvarosi TC (W)1-9--T
HUN WD115/08/26Ferencvarosi TC (W)1-0 (1-0)Ujpesti (W)7-3--T
UEFA WUC08/08/26Ferencvarosi TC (W)1-2 (0-0)KFF Mitrovica (W)6-6--B
UEFA WUC05/08/26Ferencvarosi TC (W)2-2 (2-2)PAOK Saloniki (W)2-5+0.752.75H
HUN WD128/05/26Puskas Akademia (W)0-8 (0-3)Ferencvarosi TC (W)2-5+0.53.25T
HUN WD123/05/26Ferencvarosi TC (W)6-2 (1-1)Puskas Akademia (W)4-3--T
HUN WD116/05/26Puskas Akademia (W)0-2 (0-1)Ferencvarosi TC (W)0-8--T
HUN WD109/05/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (4-0)Szetomeharry (W)2-0--T
HUN WD102/05/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (2-1)MTK Hungaria FC (W)6-6--T
HUN WCup30/04/26Budapest Honved Woman's0-3 (0-2)Ferencvarosi TC (W)2-11+23T
HUN WD125/04/26Budaorsi SC (W)1-1 (1-1)Ferencvarosi TC (W)1-16--H
HUN WD104/04/26Ferencvarosi TC (W)7-0 (6-0)Victoria Boys (W)7-3--T
HUN WD101/04/26Pecsi MFC (W)0-9 (0-3)Ferencvarosi TC (W)1-7+2.253.5T
HUN WD128/03/26Ferencvarosi TC (W)5-1 (2-0)Szekszard UFC (W)10-2--T
HUN WD121/03/26Ujpesti (W)0-3 (0-1)Ferencvarosi TC (W)1-7--T
HUN WCup18/03/26Ferencvarosi TC (W)2-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)5-3+0.52.75T
HUN WD114/03/26Ferencvarosi TC (W)1-0 (0-0)Gyori Dozsa (W)8-2--T
HUN WD121/02/26Diosgyori VTK (W)0-6 (0-2)Ferencvarosi TC (W)4-8--T
HUN WCup14/02/26Puskas Akademia (W)2-2 (1-1)Ferencvarosi TC (W)2-6--H
HUN WD122/11/25Ferencvarosi TC (W)2-0 (1-0)Budapest Honved Woman's7-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
8
Phạt góc (HT)
0
5
Sút bóng
2
24
Sút cầu môn
1
14
Tấn công
52
83
Tấn công nguy hiểm
20
60
Sút ngoài cầu môn
1
10
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

23 77
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B17
T17 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B9
T9 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
3.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Diosgyori VTK (W) (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 3.14 bàn/trận
Ferencvarosi TC (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 7 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Diosgyori VTK (W)Ferencvarosi TC (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Diosgyori VTK (W)Ferencvarosi TC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

414
Thắng 2+
12
Thắng 1
23
Hòa
41
Thua 1
90
Thua 2+
Diosgyori VTK (W)Ferencvarosi TC (W)

Thông tin đội bóng

Diosgyori VTK (W) Thông tin Ferencvarosi TC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm46.0013.001.000.865.750.91---
Live41.00 ↓13.001.01 ↑0.96 ↑5.750.82 ↓---
InterwettenSớm45.0013.001.010.605.501.10---
Live40.00 ↓14.00 ↑1.013.00 ↑7.500.20 ↓---
10BETSớm28.008.401.010.856.000.79---
Live29.00 ↑9.20 ↑1.010.68 ↓6.500.99 ↑---
LadbrokesSớm29.0021.001.01------
Live29.0021.001.01------
18BetSớm11.0021.001.010.815.250.710.76-4.250.76
Live67.00 ↑51.00 ↑1.012.77 ↑7.500.20 ↓0.40 ↓-0.251.59 ↑
BwinSớm34.0023.001.011.105.500.63---
Live34.0023.001.011.105.500.63---
1xBetSớm25.0014.001.010.112.505.000.98-4.250.83
Live25.0019.30 ↑1.013.34 ↑7.500.19 ↓0.18 ↓-0.503.56 ↑
Bet 365Sớm41.0023.001.020.906.000.900.85-5.250.95
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑7.500.24 ↓0.45 ↓-0.251.68 ↑
William HillSớm61.0023.001.020.705.501.00---
Live26.00 ↓15.00 ↓1.04 ↑0.80 ↑5.500.85 ↓---
EasybetsSớm---0.856.250.920.87-5.750.90
Live---1.36 ↑6.500.57 ↓1.02 ↑-3.750.77 ↓
Mansion88Sớm---0.996.500.710.93-4.750.77
Live---1.75 ↑7.500.37 ↓0.62 ↓-0.251.08 ↑
SbobetSớm---0.966.500.740.93-4.750.77
Live---1.75 ↑7.500.37 ↓0.62 ↓-0.251.08 ↑
WewbetSớm---0.876.000.810.76-5.250.92
Live---2.22 ↑7.500.13 ↓0.33 ↓-0.251.53 ↑
PinnacleSớm---0.785.500.920.81-5.250.87
Live---1.88 ↑7.500.32 ↓0.60 ↓-0.251.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.