Kết quả bóng đá trận Diriangen vs HYH Export Sebaco FC, 06:00 ngày 26/10/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 06:00 ngày 26/10/2026
Diriangen 3 Kết thúc HT 1-1 1
HYH Export Sebaco FC
🟨 3 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Diriangen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Luis Fernando Coronel Martinez 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 26' | ⚽ 2 - 1 | |
| 26' | ⚽ 2 - 2 Rodriguez O. | |
| 27' | ⚽ 2 - 3 | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 3 - 3 ⚽ | 55' | |
| Lorenzo Orellano 4 - 3 ⚽ | 55' | |
| Ángel Munguía 5 - 3 ⚽ | 60' | |
| Ángel Munguía 6 - 3 ⚽ | 60' | |
| 76' | ||
| 81' | ||
| 84' | ||
| 86' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = Diriangen · Khách = HYH Export Sebaco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diriangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Diriangen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 19 | 2 |
HYH Export Sebaco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 12 | 9 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
31
Sút bóng
710
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
77
Việt vị
23
Quả ném biên
1122
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diriangen (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
HYH Export Sebaco FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Diriangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.10 | 7.80 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.12 | 5.80 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.23 ↑ | 3.99 ↓ | 11.00 | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.40 | 5.70 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.16 | 5.40 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.92 ↓ | 10.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.00 | 8.00 | 0.86 | 3.25 | 0.67 | 0.86 | 1.75 | 0.67 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.50 ↓ | 6.25 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.61 | 8.25 | 1.23 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.25 | 8.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Diriangen | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
| HYH Export Sebaco FC | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).