Kết quả bóng đá trận Diriangen vs Rancho Santana FC, 07:00 ngày 09/08/2026
Liga Primera (Nicaragua) · 07:00 ngày 09/08/2026
Diriangen 2 Kết thúc HT 0-0 1
Rancho Santana FC
🟨 3 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Diriangen | Phút | |
| 21' | ||
| 25' | ||
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| Melvin Hernandez 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 69' | ||
| Luis Fernando Coronel Martinez 2 - 0 ⚽ | 75' | |
| 78' | ||
| 80' | ⚽ 2 - 1 Taufic Eduardo Guarch Rubio | |
| 85' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 16 |
| Điểm | 7 | 5 | 17 | 5 |
Chủ = Diriangen · Khách = Rancho Santana FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Diriangen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Diriangen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 12 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Rancho Santana FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | 16 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 12 | 32 | 3 | 10 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 11 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Diriangen 7 (88%)Hòa 0 (0%)Rancho Santana FC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Diriangen | 5-1 (4-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 22/01/26 | Rancho Santana FC | 0-4 (0-2) | Diriangen | +1.75 | 3 | T |
| 21/09/25 | Rancho Santana FC | 1-8 (0-3) | Diriangen | - | - | T |
| 19/07/25 | Diriangen | 6-0 (2-0) | Rancho Santana FC | +2 | 3.5 | T |
| 28/04/25 | Diriangen | 3-0 (2-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 21/02/25 | Rancho Santana FC | 0-1 (0-1) | Diriangen | +1.25 | 3 | T |
| 22/11/24 | Rancho Santana FC | 0-6 (0-3) | Diriangen | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/09/24 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Rancho Santana FC | +1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Diriangen
BHTTHHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Diriangen | 1-3 (1-1) | Alajuelense | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | UNAN Managua | +1.5 | 3 | H |
| 29/07/26 | Diriangen | 4-2 (3-0) | Plaza Amador | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Walter Ferretti | 1-3 (1-1) | Diriangen | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Diriangen | 1-1 (1-0) | San Marcos FC | - | - | H |
| 13/07/26 | HYH Export Sebaco FC | 1-1 (0-0) | Diriangen | - | - | H |
| 05/07/26 | Diriangen | 1-2 (1-0) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Diriangen | 3-1 (1-0) | Matagalpa FC | +1.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Matagalpa FC | 0-1 (0-0) | Diriangen | - | - | T |
| 26/04/26 | Managua FC | 4-1 (2-1) | Diriangen | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Diriangen | 4-0 (1-0) | Real Madriz FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 0-2 (0-2) | Diriangen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Matagalpa FC | 2-3 (0-0) | Diriangen | +1 | 3 | T |
| 19/03/26 | Diriangen | 2-3 (1-1) | Chinandega FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Walter Ferretti | 2-5 (2-3) | Diriangen | - | - | T |
| 05/03/26 | UNAN Managua | 1-2 (1-1) | Diriangen | - | - | T |
| 02/03/26 | ART Municipal Jalapa | 2-1 (0-1) | Diriangen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rancho Santana FC
BBBBBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Rancho Santana FC | 0-1 (0-1) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 28/07/26 | UNAN Managua | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Managua FC | 2-1 (1-1) | Rancho Santana FC | -1.75 | 3 | B |
| 12/07/26 | Managua FC | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 06/07/26 | Rancho Santana FC | 2-3 (0-0) | Managua FC | - | - | B |
| 26/04/26 | Real Madriz FC | 0-1 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | T |
| 20/04/26 | Rancho Santana FC | 3-4 (2-0) | ART Municipal Jalapa | -0.75 | 3 | B |
| 16/04/26 | UNAN Managua | 0-2 (0-1) | Rancho Santana FC | -0.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Rancho Santana FC | 0-3 (0-2) | HYH Export Sebaco FC | - | - | B |
| 10/04/26 | Walter Ferretti | 0-0 (0-0) | Rancho Santana FC | -1.25 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Rancho Santana FC | 7-0 (4-0) | CD Santo Tomas del Norte | - | - | T |
| 09/03/26 | Rancho Santana FC | 0-4 (0-2) | Real Esteli | - | - | B |
| 06/03/26 | Managua FC | 1-0 (0-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 02/03/26 | Rancho Santana FC | 2-8 (0-3) | Matagalpa FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Diriangen | 5-1 (4-0) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 24/02/26 | Rancho Santana FC | 3-3 (1-0) | Real Madriz FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/02/26 | ART Municipal Jalapa | 2-0 (1-0) | Rancho Santana FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Rancho Santana FC | 1-3 (1-1) | UNAN Managua | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/02/26 | HYH Export Sebaco FC | 3-1 (1-1) | Rancho Santana FC | - | - | B |
| 09/02/26 | Rancho Santana FC | 2-2 (2-0) | Walter Ferretti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
179
Sút cầu môn
51
Tấn công
8578
Tấn công nguy hiểm
8157
Sút ngoài cầu môn
128
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
44
Quả ném biên
1822
So Sánh Sức Mạnh
66 34
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B1T1 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
4.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Diriangen (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rancho Santana FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Diriangen (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Rancho Santana FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Diriangen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.00 | 19.00 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.50 ↓ | 13.00 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.25 | 17.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.75 ↓ | 12.00 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 7.40 | 15.00 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 6.20 ↓ | 11.00 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.80 | 19.80 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.89 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.70 ↓ | 11.90 ↓ | 0.84 | 3.50 | 0.86 | 0.79 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.25 | 13.50 | 0.73 | 3.50 | 0.79 | 0.78 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.00 ↓ | 10.50 ↓ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.46 | 9.14 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.89 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.71 ↑ | 9.74 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 10.10 | 37.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↑ | 7.80 ↓ | 15.50 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 ↓ | 10.00 ↓ | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | - | - | - | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.