Kết quả bóng đá trận DJK Teutonia St.Tonis vs Eintracht Frankfurt, 23:00 ngày 21/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 21/08/2026
DJK Teutonia St.Tonis
0 Kết thúc HT 0-10 11
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

DJK Teutonia St.TonisEintracht Frankfurt
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davina Lutz
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Robin Koch (đánh đầu) — bị chặn
4'
Phạt góc
4'
BÀN THẮNG - Jonathan Michael Burkardt 0-1, kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
4'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (đánh đầu) — vào lưới
Shot Left Footed Shot Blocked
6'
7'
🟨 Thẻ vàng - Elias Baum
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Farid Omorou (đánh đầu) — bị chặn
8'
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Robin Koch (đánh đầu) — vào lưới
10'
BÀN THẮNG - Robin Koch 0-2, kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — bị cản phá
17'
BÀN THẮNG - Ayoube Amaimouni-Echghouyab 0-3, kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt
17'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
21'
29'
BÀN THẮNG - Jonathan Michael Burkardt 0-4, kiến tạo: Keita Kosugi
29'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — vào lưới
34'
BÀN THẮNG - Can Yilmaz Uzun 0-5, kiến tạo: Keita Kosugi
35'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — vào lưới
36'
BÀN THẮNG - Can Yilmaz Uzun 0-6, kiến tạo: Younes Ebnoutalib
41'
BÀN THẮNG - Jonathan Michael Burkardt 0-7
41'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân phải) — vào lưới
44'
BÀN THẮNG - Elias Baum 0-8, kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt
45'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 0-9
45+1'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
45+5'
Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân trái) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Mario Gotze (chân phải) — vào lưới
45+5'
BÀN THẮNG - Mario Gotze 0-10, kiến tạo: Keita Kosugi
Hết hiệp 1 (0-10)
46'
🔁 Thay người: vào Ansgar Knauff, ra Elias Baum
🔁 Thay người: vào Julian Suaterna, ra Fumito Okihara
46'
🔁 Thay người: vào Niklas Withofs, ra Tyler Nkamanyi
46'
🎯 Dứt điểm - Lenni Castrop (chân phải) — chệch khung thành
56'
61'
🎯 Dứt điểm - Keita Kosugi (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị cản phá
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Otávio Manoel Galdino Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Malik Pimpong, ra Jonathan Michael Burkardt
69'
🔁 Thay người: vào Fares Chaibi, ra Mario Gotze
69'
🔁 Thay người: vào Jeremiaha Maluze, ra Robin Koch
🔁 Thay người: vào Eghosa Ogbeide, ra Morten Heffungs
69'
70'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Malik Pimpong (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Malik Pimpong (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Love Arrhov, ra Ayoube Amaimouni-Echghouyab
85'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
86'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jeremiaha Maluze (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
BÀN THẮNG - Fares Chaibi 0-11, kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
87'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Ansgar Knauff (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Love Arrhov (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-11)

Diễn biến trận đấu

DJK Teutonia St.Tonis Phút Eintracht Frankfurt
4' 0 - 1 Jonathan Michael Burkardt(Assists:Can Yilmaz Uzun) (Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun)
7' Elias Baum
10' 0 - 2 Robin Koch(Assists:Can Yilmaz Uzun) (Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun)
17' 0 - 3 Ayoube Amaimouni-Echghouyab(Assists:Jonathan Michael Burkardt) (Kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt)
29' 0 - 4 Jonathan Michael Burkardt(Assists:Keita Kosugi) (Kiến tạo: Keita Kosugi)
34' 0 - 5 Can Yilmaz Uzun(Assists:Keita Kosugi) (Kiến tạo: Keita Kosugi)
36' 0 - 6 Can Yilmaz Uzun(Assists:Younes Ebnoutalib) (Kiến tạo: Younes Ebnoutalib)
41' 0 - 7 Jonathan Michael Burkardt
44' 0 - 8 Elias Baum(Assists:Jonathan Michael Burkardt) (Kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt)
45+1' 0 - 9 Younes Ebnoutalib
45+5' 0 - 10 Mario Gotze(Assists:Keita Kosugi) (Kiến tạo: Keita Kosugi)
HT 0-10
46' ▲ Ansgar Knauff ▼ Elias Baum
▲ Julian Suaterna ▼ Fumito Okihara46'
▲ Luca Esposito ▼ Kohei Nakano46'
▲ Niklas Withofs ▼ Tyler Nkamanyi46'
69' ▲ Malik Pimpong ▼ Jonathan Michael Burkardt
69' ▲ Fares Chaibi ▼ Mario Gotze
69' ▲ Jeremiaha Maluze ▼ Robin Koch
▲ Eghosa Ogbeide ▼ Morten Heffungs69'
84' ▲ Love Arrhov ▼ Ayoube Amaimouni-Echghouyab
▲ Dominik Dohmen ▼ Hiro86'
87' 0 - 11 Fares Chaibi(Assists:Can Yilmaz Uzun) (Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun)
FT 0-11

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 16
Hòa 11 32
Bại 11 62
Ghi bàn 615 1336
Mất bàn 167 3619
Điểm 44 620

Chủ = DJK Teutonia St.Tonis · Khách = Eintracht Frankfurt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DJK Teutonia St.Tonis (22)Hiệp 1 / Cả trậnEintracht Frankfurt (11)
6 (27%)Thắng/Thắng6 (55%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (9%)
4 (18%)Hòa/Hòa1 (9%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (23%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — DJK Teutonia St.Tonis

TBBHBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL16/08/26DJK Teutonia St.Tonis3-2 (0-1)Solingen-Wald---T
INT CF16/07/26DJK Teutonia St.Tonis1-4 (1-1)Fortuna Dusseldorf (Youth)3-7--B
INT CF09/07/26DJK Teutonia St.Tonis0-5 (0-2)Fortuna Dusseldorf2-9-3.54.75B
GER BL07/06/26DJK Teutonia St.Tonis1-1 (0-0)VfB Hilden---H
GER BL31/05/26Sportverein Sonsbeck4-2 (3-1)DJK Teutonia St.Tonis---B
GER BL17/05/26FC Monheim2-1 (1-0)DJK Teutonia St.Tonis---B
GER BL10/05/26DJK Teutonia St.Tonis0-0 (0-0)SF Baumberg---H
GER BL03/05/26DJK Adler Union Frintrop4-2 (1-1)DJK Teutonia St.Tonis---B
GER BL26/04/26DJK Teutonia St.Tonis0-0 (0-0)VfL Viktoria Juchen-Garzweiler---H
GER BL19/04/26Holzheimer SG0-5 (0-1)DJK Teutonia St.Tonis---T
GER BL12/04/26DJK Teutonia St.Tonis4-2 (2-2)TSV Meerbusch---T
GER BL03/04/26VFB Homberg0-3 (0-1)DJK Teutonia St.Tonis---T
GER BL29/03/26DJK Teutonia St.Tonis2-1 (0-0)FC Kleve---T
GER BL22/03/26Schwarz-Weiss Essen1-4 (0-2)DJK Teutonia St.Tonis---T
GER BL15/03/26DJK Teutonia St.Tonis2-3 (2-1)SpVg Schonnebeck---B
GER BL08/03/26Uerdingen KFC 051-3 (0-2)DJK Teutonia St.Tonis---T
GER BL01/03/26DJK Teutonia St.Tonis2-2 (1-2)SV Blau Weiss Dingden---H
GER BL22/02/26FC Buderich 023-4 (1-2)DJK Teutonia St.Tonis---T
GER BL08/02/26DJK Teutonia St.Tonis1-4 (1-3)Ratingen SV---B
GER BL01/02/26SV Biemenhorst1-3 (0-2)DJK Teutonia St.Tonis---T

Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt

BTTTTTHTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Brentford7-0 (3-0)Eintracht Frankfurt7-6-0.253.25B
INT CF12/08/26FSV Frankfurt1-5 (0-3)Eintracht Frankfurt1-20+2.254.5T
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0+0.53.75T
INT CF01/08/26SV Waldhof Mannheim0-1 (0-0)Eintracht Frankfurt5-6+1.253.5T
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8+0.253T
INT CF18/07/26FC Giessen1-7 (0-4)Eintracht Frankfurt3-5--T
INT CF21/05/26SV Sandhausen3-3 (1-1)Eintracht Frankfurt7-8--H
INT CF19/05/26Rot-Weiss Frankfurt0-7 (0-1)Eintracht Frankfurt---T
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6-0.53.75H
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2-1.253.5B
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4+0.753B
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7-0.253H
GER D118/04/26Eintracht Frankfurt1-3 (1-1)RB Leipzig4-6-0.253.25B
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703T
GER D105/04/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-0)FC Koln8-0+0.53H
GER D122/03/26FSV Mainz 052-1 (1-1)Eintracht Frankfurt5-3-0.52.75B
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4+13T
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D101/03/26Eintracht Frankfurt2-0 (0-0)SC Freiburg5-6+0.252.75T
GER D121/02/26Bayern Munchen3-2 (2-0)Eintracht Frankfurt8-2-2.254B

Đội hình

DJK Teutonia St.TonisEintracht Frankfurt
1Sell S.1Simon Sell4Memlan Darwish24CMaximilian Pohlig28Fumito Okihara14Kohei Nakano26Lenni Castrop33Jonas Theuerzeit47Hiro11Tyler Nkamanyi12Morten Heffungs15Farid Omorou40Kaua Santos2Elias Baum4CRobin Koch5Otávio Manoel Galdino Fernandes26Keita Kosugi25Raphael Onyedika29Ayoube Amaimouni-Echghouyab42Can Yilmaz Uzun27Mario Gotze9Jonathan Michael Burkardt11Younes Ebnoutalib

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 41212

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
2
6
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
29
Sút cầu môn
0
19
Tấn công
94
153
Tấn công nguy hiểm
27
108
Sút ngoài cầu môn
1
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
230
679
TL chuyền bóng thành công
67%
87%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
3
3
Cứu thua
8
0
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
22
24
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
1
9
Chuyền dài
22
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
5.59
Cơ hội rõ rệt
1
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DJK Teutonia St.Tonis (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 10 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 11 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
DJK Teutonia St.TonisEintracht Frankfurt

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DJK Teutonia St.TonisEintracht Frankfurt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
33
Thắng 1
45
Hòa
24
Thua 1
52
Thua 2+
DJK Teutonia St.TonisEintracht Frankfurt

DJK Teutonia St.Tonis

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Jonas Theuerzeit
Tiền vệ
6.60/018/232
4Memlan Darwish
Hậu vệ
6.40/020/237
24Maximilian Pohlig
Hậu vệ
6.10/019/242
11Tyler Nkamanyi
Tiền vệ
61/01/50
14Kohei Nakano
Tiền vệ
5.90/012/151
26Lenni Castrop
Tiền vệ
5.81/06/142
28Fumito Okihara
Hậu vệ
5.80/014/201
12Morten Heffungs
Tiền đạo
5.70/014/180
15Farid Omorou
Tiền đạo
5.51/04/82
47Hiro
Tiền vệ
5.40/012/164
1Simon Sell
Thủ môn
3.70/016/360
5Niklas Withofs (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/52
16Julian Suaterna (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/91
6Luca Esposito (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/81
6 (dự bị)
6.40/020/237
17Eghosa Ogbeide (dự bị)
Hậu vệ
5.90/01/40
8Dominik Dohmen (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/21

Eintracht Frankfurt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Keita Kosugi
Hậu vệ trái
9.731/054/653
11Younes Ebnoutalib
Trung phong
8.7113/220/251
27Mario Gotze
Tiền vệ tấn công
8.411/164/682
25Raphael Onyedika
Tiền vệ phòng ngự
8.40/084/925
4Robin Koch
Trung vệ
812/152/572
29Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Tiền đạo cánh phải
812/244/511
5Otávio Manoel Galdino Fernandes
Trung vệ
81/063/700
2Elias Baum
Hậu vệ phải
7.711/132/352🟨
40Kaua Santos
Thủ môn
6.80/05/70
9Jonathan Michael Burkardt
Trung phong
10323/325/300
42Can Yilmaz Uzun
Tiền vệ tấn công
10239/671/912
8Fares Chaibi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
811/128/310
7Ansgar Knauff (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.61/122/257
35Malik Pimpong (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/110/100
37Jeremiaha Maluze (dự bị)
Tiền vệ
6.81/016/200
31Love Arrhov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-1/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

DJK Teutonia St.Tonis Thông tin Eintracht Frankfurt
Thành lập 1899-3-8
Sân nhà Deutsche Bank Park
0 Sức chứa 51500
HLV Adolf Hutter
Khu vực Frankfurt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm14.009.701.010.756.500.870.87-5.750.83
Live14.009.701.010.85 ↑10.500.75 ↓1.00 ↑-0.250.68 ↓
VcbetSớm36.0015.001.000.926.250.850.85-6.000.94
Live31.00 ↓15.001.01 ↑0.85 ↓14.250.93 ↑1.00 ↑-3.750.80 ↓
InterwettenSớm50.0022.001.011.106.500.650.85-6.500.85
Live50.0025.00 ↑1.012.60 ↑11.500.25 ↓0.75 ↓-6.000.95 ↑
10BETSớm29.0024.001.010.937.250.85---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.011.18 ↑10.500.67 ↓---
LadbrokesSớm41.0034.001.000.073.506.00---
Live81.00 ↑61.00 ↑1.01 ↑0.073.506.00---
18BetSớm65.0017.001.010.876.000.850.91-5.250.81
Live101.00 ↑51.00 ↑1.012.96 ↑11.500.23 ↓0.37 ↓-0.251.94 ↑
BwinSớm46.0041.001.010.785.500.90---
Live351.00 ↑176.00 ↑1.010.90 ↑10.500.78 ↓---
1xBetSớm26.0022.001.011.176.500.580.69-5.501.00
Live48.00 ↑29.00 ↑1.012.40 ↑11.500.33 ↓0.60 ↓-0.251.38 ↑
Bet 365Sớm81.0051.001.000.907.500.950.90-7.000.95
Live151.00 ↑51.001.01 ↑2.55 ↑11.500.28 ↓0.50 ↓-0.251.50 ↑
EasybetsSớm---0.816.750.830.76-6.000.87
Live---1.05 ↑7.500.80 ↓0.92 ↑-6.000.73 ↓
Mansion88Sớm---0.846.501.040.96-6.000.94
Live---2.94 ↑11.500.22 ↓0.36 ↓-0.251.92 ↑
12betSớm---0.846.501.040.97-6.000.93
Live---2.70 ↑11.500.25 ↓0.40 ↓-0.251.78 ↑
CrownSớm---0.906.750.800.82-6.000.88
Live---2.77 ↑11.500.12 ↓0.23 ↓-0.252.12 ↑
SbobetSớm---0.926.500.900.90-6.000.94
Live---2.94 ↑11.500.20 ↓0.36 ↓-0.251.92 ↑
WewbetSớm---0.916.000.850.94-5.250.84
Live---1.13 ↑10.500.74 ↓1.17 ↑-0.250.73 ↓
PinnacleSớm---0.947.250.790.84-6.500.90
Live---2.69 ↑11.500.23 ↓0.26 ↓-0.252.39 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.