Kết quả bóng đá trận DJK Teutonia St.Tonis vs Eintracht Frankfurt, 23:00 ngày 21/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 21/08/2026
DJK Teutonia St.Tonis 0 Kết thúc HT 0-10 11
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Tường thuật trực tiếp
DJK Teutonia St.Tonis
Eintracht Frankfurt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davina Lutz
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Robin Koch (đánh đầu) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
4'
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Michael Burkardt 0-1, kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
4'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (đánh đầu) — vào lưới
Shot Left Footed Shot Blocked
7'
🟨 Thẻ vàng - Elias Baum
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Farid Omorou (đánh đầu) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Robin Koch (đánh đầu) — vào lưới
10'
⚽ BÀN THẮNG - Robin Koch 0-2, kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — bị cản phá
17'
⚽ BÀN THẮNG - Ayoube Amaimouni-Echghouyab 0-3, kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt
17'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
29'
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Michael Burkardt 0-4, kiến tạo: Keita Kosugi
29'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Can Yilmaz Uzun 0-5, kiến tạo: Keita Kosugi
35'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — vào lưới
36'
⚽ BÀN THẮNG - Can Yilmaz Uzun 0-6, kiến tạo: Younes Ebnoutalib
41'
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Michael Burkardt 0-7
41'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân phải) — vào lưới
44'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Baum 0-8, kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt
45'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân trái) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Younes Ebnoutalib 0-9
45+1'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (đánh đầu) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
45+5'
⛳ Phạt góc
45+5'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân trái) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Mario Gotze (chân phải) — vào lưới
45+5'
⚽ BÀN THẮNG - Mario Gotze 0-10, kiến tạo: Keita Kosugi
⏸ Hết hiệp 1 (0-10)
46'
🔁 Thay người: vào Ansgar Knauff, ra Elias Baum
🔁 Thay người: vào Julian Suaterna, ra Fumito Okihara
🔁 Thay người: vào Niklas Withofs, ra Tyler Nkamanyi
🎯 Dứt điểm - Lenni Castrop (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Keita Kosugi (chân trái) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Otávio Manoel Galdino Fernandes (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Malik Pimpong, ra Jonathan Michael Burkardt
69'
🔁 Thay người: vào Fares Chaibi, ra Mario Gotze
69'
🔁 Thay người: vào Jeremiaha Maluze, ra Robin Koch
🔁 Thay người: vào Eghosa Ogbeide, ra Morten Heffungs
70'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Malik Pimpong (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Malik Pimpong (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Love Arrhov, ra Ayoube Amaimouni-Echghouyab
85'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Jeremiaha Maluze (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
⚽ BÀN THẮNG - Fares Chaibi 0-11, kiến tạo: Can Yilmaz Uzun
87'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — vào lưới
88'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Ansgar Knauff (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Love Arrhov (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-11)
Diễn biến trận đấu
| DJK Teutonia St.Tonis | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Jonathan Michael Burkardt(Assists:Can Yilmaz Uzun) (Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun) | |
| 7' | Elias Baum | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Robin Koch(Assists:Can Yilmaz Uzun) (Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun) | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Ayoube Amaimouni-Echghouyab(Assists:Jonathan Michael Burkardt) (Kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt) | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Jonathan Michael Burkardt(Assists:Keita Kosugi) (Kiến tạo: Keita Kosugi) | |
| 34' | ⚽ 0 - 5 Can Yilmaz Uzun(Assists:Keita Kosugi) (Kiến tạo: Keita Kosugi) | |
| 36' | ⚽ 0 - 6 Can Yilmaz Uzun(Assists:Younes Ebnoutalib) (Kiến tạo: Younes Ebnoutalib) | |
| 41' | ⚽ 0 - 7 Jonathan Michael Burkardt | |
| 44' | ⚽ 0 - 8 Elias Baum(Assists:Jonathan Michael Burkardt) (Kiến tạo: Jonathan Michael Burkardt) | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 9 Younes Ebnoutalib | |
| 45+5' | ⚽ 0 - 10 Mario Gotze(Assists:Keita Kosugi) (Kiến tạo: Keita Kosugi) | |
| HT 0-10 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ansgar Knauff ▼ Elias Baum | |
| ▲ Julian Suaterna ▼ Fumito Okihara | 46' ⇄ | |
| ▲ Luca Esposito ▼ Kohei Nakano | 46' ⇄ | |
| ▲ Niklas Withofs ▼ Tyler Nkamanyi | 46' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Malik Pimpong ▼ Jonathan Michael Burkardt | |
| 69' ⇄ | ▲ Fares Chaibi ▼ Mario Gotze | |
| 69' ⇄ | ▲ Jeremiaha Maluze ▼ Robin Koch | |
| ▲ Eghosa Ogbeide ▼ Morten Heffungs | 69' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Love Arrhov ▼ Ayoube Amaimouni-Echghouyab | |
| ▲ Dominik Dohmen ▼ Hiro | 86' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 11 Fares Chaibi(Assists:Can Yilmaz Uzun) (Kiến tạo: Can Yilmaz Uzun) | |
| FT 0-11 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 15 | 13 | 36 |
| Mất bàn | 16 | 7 | 36 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 6 | 20 |
Chủ = DJK Teutonia St.Tonis · Khách = Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DJK Teutonia St.Tonis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — DJK Teutonia St.Tonis
TBBHBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 3-2 (0-1) | Solingen-Wald | - | - | T |
| 16/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-4 (1-1) | Fortuna Dusseldorf (Youth) | - | - | B |
| 09/07/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-5 (0-2) | Fortuna Dusseldorf | -3.5 | 4.75 | B |
| 07/06/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-1 (0-0) | VfB Hilden | - | - | H |
| 31/05/26 | Sportverein Sonsbeck | 4-2 (3-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Monheim | 2-1 (1-0) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 10/05/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-0 (0-0) | SF Baumberg | - | - | H |
| 03/05/26 | DJK Adler Union Frintrop | 4-2 (1-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | B |
| 26/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 0-0 (0-0) | VfL Viktoria Juchen-Garzweiler | - | - | H |
| 19/04/26 | Holzheimer SG | 0-5 (0-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 12/04/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 4-2 (2-2) | TSV Meerbusch | - | - | T |
| 03/04/26 | VFB Homberg | 0-3 (0-1) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 29/03/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 2-1 (0-0) | FC Kleve | - | - | T |
| 22/03/26 | Schwarz-Weiss Essen | 1-4 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 15/03/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 2-3 (2-1) | SpVg Schonnebeck | - | - | B |
| 08/03/26 | Uerdingen KFC 05 | 1-3 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 01/03/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 2-2 (1-2) | SV Blau Weiss Dingden | - | - | H |
| 22/02/26 | FC Buderich 02 | 3-4 (1-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
| 08/02/26 | DJK Teutonia St.Tonis | 1-4 (1-3) | Ratingen SV | - | - | B |
| 01/02/26 | SV Biemenhorst | 1-3 (0-2) | DJK Teutonia St.Tonis | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt
BTTTTTHTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brentford | 7-0 (3-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3.25 | B |
| 12/08/26 | FSV Frankfurt | 1-5 (0-3) | Eintracht Frankfurt | +2.25 | 4.5 | T |
| 08/08/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Hull City | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Giessen | 1-7 (0-4) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 21/05/26 | SV Sandhausen | 3-3 (1-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | H |
| 19/05/26 | Rot-Weiss Frankfurt | 0-7 (0-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-2) | VfB Stuttgart | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Hamburger SV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-0) | FC Koln | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Bayern Munchen | 3-2 (2-0) | Eintracht Frankfurt | -2.25 | 4 | B |
Đội hình
DJK Teutonia St.Tonis
Eintracht Frankfurt
1Sell S.1Simon Sell4Memlan Darwish24CMaximilian Pohlig28Fumito Okihara14Kohei Nakano26Lenni Castrop33Jonas Theuerzeit47Hiro11Tyler Nkamanyi12Morten Heffungs15Farid Omorou40Kaua Santos2Elias Baum4CRobin Koch5Otávio Manoel Galdino Fernandes26Keita Kosugi25Raphael Onyedika29Ayoube Amaimouni-Echghouyab42Can Yilmaz Uzun27Mario Gotze9Jonathan Michael Burkardt11Younes Ebnoutalib
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Sell S.6.4
- 1Simon Sell3.7
- 4Memlan Darwish6.4
- 11Tyler Nkamanyi▼ Rời sân 46'6
- 12Morten Heffungs▼ Rời sân 69'5.7
- 14Kohei Nakano▼ Rời sân 46'5.9
- 15Farid Omorou5.5
- 24Maximilian Pohlig C6.1
- 26Lenni Castrop5.8
- 28Fumito Okihara▼ Rời sân 46'5.8
- 33Jonas Theuerzeit6.6
- 47Hiro▼ Rời sân 86'5.4
Khách · 41212
- 2Elias Baum⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 4Robin Koch C⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 69'8
- 5Otávio Manoel Galdino Fernandes8
- 9Jonathan Michael Burkardt⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 69'10
- 11Younes Ebnoutalib⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 36'8.7
- 25Raphael Onyedika8.4
- 26Keita Kosugi🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 45+5'9.7
- 27Mario Gotze⚽ Ghi bàn 45+5' · ▼ Rời sân 69'8.4
- 29Ayoube Amaimouni-Echghouyab⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 84'8
- 40Kaua Santos6.8
- 42Can Yilmaz Uzun⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 87'10
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
01
Sút bóng
329
Sút cầu môn
019
Tấn công
94153
Tấn công nguy hiểm
27108
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
230679
TL chuyền bóng thành công
67%87%
Phạm lỗi
610
Việt vị
33
Cứu thua
80
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
2224
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
19
Chuyền dài
2221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.245.59
Cơ hội rõ rệt
110
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DJK Teutonia St.Tonis (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 10 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 11 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
DJK Teutonia St.Tonis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Jonas Theuerzeit Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 4Memlan Darwish Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 7 | |||
| 24Maximilian Pohlig Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 11Tyler Nkamanyi Tiền vệ | 6 | 1/0 | 1/5 | 0 | |||
| 14Kohei Nakano Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 26Lenni Castrop Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 6/14 | 2 | |||
| 28Fumito Okihara Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 12Morten Heffungs Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 15Farid Omorou Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 4/8 | 2 | |||
| 47Hiro Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 12/16 | 4 | |||
| 1Simon Sell Thủ môn | 3.7 | 0/0 | 16/36 | 0 | |||
| 5Niklas Withofs (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 16Julian Suaterna (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 6Luca Esposito (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 6 (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 7 | |||
| 17Eghosa Ogbeide (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 8Dominik Dohmen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Eintracht Frankfurt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Keita Kosugi Hậu vệ trái | 9.7 | 3 | 1/0 | 54/65 | 3 | ||
| 11Younes Ebnoutalib Trung phong | 8.7 | 1 | 1 | 3/2 | 20/25 | 1 | |
| 27Mario Gotze Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 1/1 | 64/68 | 2 | ||
| 25Raphael Onyedika Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 0/0 | 84/92 | 5 | |||
| 4Robin Koch Trung vệ | 8 | 1 | 2/1 | 52/57 | 2 | ||
| 29Ayoube Amaimouni-Echghouyab Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/2 | 44/51 | 1 | ||
| 5Otávio Manoel Galdino Fernandes Trung vệ | 8 | 1/0 | 63/70 | 0 | |||
| 2Elias Baum Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 32/35 | 2 | 🟨 | |
| 40Kaua Santos Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 9Jonathan Michael Burkardt Trung phong | 10 | 3 | 2 | 3/3 | 25/30 | 0 | |
| 42Can Yilmaz Uzun Tiền vệ tấn công | 10 | 2 | 3 | 9/6 | 71/91 | 2 | |
| 8Fares Chaibi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 1/1 | 28/31 | 0 | ||
| 7Ansgar Knauff (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1/1 | 22/25 | 7 | |||
| 35Malik Pimpong (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 10/10 | 0 | |||
| 37Jeremiaha Maluze (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 16/20 | 0 | |||
| 31Love Arrhov (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| DJK Teutonia St.Tonis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899-3-8 | |
| Sân nhà | Deutsche Bank Park | |
| 0 | Sức chứa | 51500 |
| HLV | Adolf Hutter | |
| Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 14.00 | 9.70 | 1.01 | 0.75 | 6.50 | 0.87 | 0.87 | -5.75 | 0.83 |
| Live | 14.00 | 9.70 | 1.01 | 0.85 ↑ | 10.50 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 36.00 | 15.00 | 1.00 | 0.92 | 6.25 | 0.85 | 0.85 | -6.00 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↓ | 15.00 | 1.01 ↑ | 0.85 ↓ | 14.25 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -3.75 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 50.00 | 22.00 | 1.01 | 1.10 | 6.50 | 0.65 | 0.85 | -6.50 | 0.85 |
| Live | 50.00 | 25.00 ↑ | 1.01 | 2.60 ↑ | 11.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | -6.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 29.00 | 24.00 | 1.01 | 0.93 | 7.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 | 1.18 ↑ | 10.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 41.00 | 34.00 | 1.00 | 0.07 | 3.50 | 6.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↑ | 0.07 | 3.50 | 6.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 65.00 | 17.00 | 1.01 | 0.87 | 6.00 | 0.85 | 0.91 | -5.25 | 0.81 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 2.96 ↑ | 11.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 46.00 | 41.00 | 1.01 | 0.78 | 5.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 | 0.90 ↑ | 10.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 22.00 | 1.01 | 1.17 | 6.50 | 0.58 | 0.69 | -5.50 | 1.00 |
| Live | 48.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 | 2.40 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 81.00 | 51.00 | 1.00 | 0.90 | 7.50 | 0.95 | 0.90 | -7.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 | 1.01 ↑ | 2.55 ↑ | 11.50 | 0.28 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.81 | 6.75 | 0.83 | 0.76 | -6.00 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 1.05 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | -6.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.84 | 6.50 | 1.04 | 0.96 | -6.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 2.94 ↑ | 11.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 6.50 | 1.04 | 0.97 | -6.00 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 2.70 ↑ | 11.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | - | - | - | 0.90 | 6.75 | 0.80 | 0.82 | -6.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 11.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 6.50 | 0.90 | 0.90 | -6.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 2.94 ↑ | 11.50 | 0.20 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.91 | 6.00 | 0.85 | 0.94 | -5.25 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 1.13 ↑ | 10.50 | 0.74 ↓ | 1.17 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.94 | 7.25 | 0.79 | 0.84 | -6.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 2.69 ↑ | 11.50 | 0.23 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.39 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.