Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs GAIS, 00:00 ngày 15/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 15/09/2026
Djurgardens 2 Kết thúc HT 1-0 0
GAIS
🟨 1 - 4 🟥 1 - 2 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Tele2 Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Djurgardens | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Stensson D. | 20' | |
| K.Lien 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 13 |
Chủ = Djurgardens · Khách = GAIS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 18 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 4 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 11 |
Đội hình
Djurgardens
GAIS
35Rinne J.2Johansson P.4Une-Larsson J.5Tenho M.18Stahl A.13Stensson D.20Siltanen M.8P.Åslund16B.Hegland19Okkels J.9K.Lien1M.Krasniqi4Agren O.5R.Wendin Thomasson6Wangberg A.12R.Frej7Aberg J.10H.Sletsjøe34Collander D.11Johansson R.21Vasic N.32Pettersson O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Johansson P.
- 4Une-Larsson J.
- 5Tenho M.
- 8P.Åslund
- 9K.Lien⚽ Ghi bàn 35'
- 13Stensson D.🟨 Thẻ vàng 20'
- 16B.Hegland
- 18Stahl A.
- 19Okkels J.
- 20Siltanen M.
- 35Rinne J.
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
51
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
268224
TL chuyền bóng thành công
92%85%
Phạm lỗi
49
Cứu thua
01
Quả ném biên
64
Chuyền dài
49
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
GAIS (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-3-12 | Thành lập | 1894-11-3 |
| Tele2 Arena | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 14700 | Sức chứa | 42000 |
| Jani Honkavaara | HLV | Fredrik Holmberg |
| Stockholm | Khu vực | Goteborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.30 | 4.80 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.55 ↑ | 5.60 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.90 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 145.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.05 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 99.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.05 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.35 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 36.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.86 | 4.53 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.99 ↑ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 476.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 5.14 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.48 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Djurgardens | +1 | 0 | 1 | 1 |
| GAIS | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).