Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 01/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
Djurgardens 4 Kết thúc HT 3-0 0
Mjallby AIF
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Djurgardens
Mjallby AIF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 1-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 2-0
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Patric Karl Emil Aslund 3-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ludvig Tidstrand, ra Olle Lindberg
46'
🔁 Thay người: vào Viktor Gustafsson, ra Ludvig Svanberg
49'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bergstrom (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Martin Agnarsson (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Martin Agnarsson
63'
🔁 Thay người: vào Villum Dalsgaard, ra Jeppe Kjaer
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Daniel Stensson
🔁 Thay người: vào Lars Erik Oskar Fallenius, ra Kristian Lien
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — bị cản phá
75'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Romeo Leandersson, ra Enggard Mads
🔁 Thay người: vào Max Larsson, ra Adam Stahl
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alexander Anderson, ra Patric Karl Emil Aslund
🔁 Thay người: vào Peter Langhoff, ra Bo Asulv Hegland
87'
🟨 Thẻ vàng - Romeo Leandersson
⚽ BÀN THẮNG - Lars Erik Oskar Fallenius 4-0, kiến tạo: Alexander Anderson
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Anderson (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Djurgardens | Phút | |
| Kristian Lien(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| K.Lien (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 3 - 0 ⚽ | 5' | |
| Kristian Lien 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| K.Lien 5 - 0 ⚽ | 14' | |
| Patric Karl Emil Aslund(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 6 - 0 ⚽ | 26' | |
| P.Åslund (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 7 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ludvig Tidstrand ▼ Olle Lindberg | |
| 46' ⇄ | ▲ Viktor Gustafsson ▼ Ludvig Svanberg | |
| 46' ⇄ | ▲ L.Tidstrand ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gustafson V. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Max Nielsen ▼ Martin Agnarsson | |
| 63' ⇄ | ▲ Villum Dalsgaard ▼ Jeppe Kjaer | |
| ▲ Christos Almyras ▼ Daniel Stensson | 68' ⇄ | |
| ▲ Lars Erik Oskar Fallenius ▼ Kristian Lien | 68' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Romeo Leandersson ▼ Enggard Mads | |
| ▲ Max Larsson ▼ Adam Stahl | 76' ⇄ | |
| ▲ Alexander Anderson ▼ Patric Karl Emil Aslund | 85' ⇄ | |
| ▲ Peter Langhoff ▼ Bo Asulv Hegland | 85' ⇄ | |
| 87' | Romeo Leandersson | |
| Lars Erik Oskar Fallenius(Assists:Alexander Anderson) (Kiến tạo: Alexander Anderson) 8 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 24 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 5 |
Chủ = Djurgardens · Khách = Mjallby AIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Djurgardens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 10 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 41 | 19 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 27 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 4 | - | - |
Mjallby AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 9 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 18 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Djurgardens 8 (40%)Hòa 3 (15%)Mjallby AIF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Mjallby AIF | 1-1 (0-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/05/25 | Djurgardens | 1-3 (1-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/02/25 | Mjallby AIF | 1-2 (1-0) | Djurgardens | - | - | T |
| 15/09/24 | Djurgardens | 1-1 (1-1) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/24 | Mjallby AIF | 1-3 (0-2) | Djurgardens | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/02/24 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Mjallby AIF | - | - | B |
| 30/07/23 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/05/23 | Djurgardens | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1 | 2.25 | T |
| 06/11/22 | Djurgardens | 0-1 (0-1) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Mjallby AIF | 1-0 (0-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/08/21 | Djurgardens | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/08/21 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/11/20 | Mjallby AIF | 2-1 (1-0) | Djurgardens | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/08/20 | Djurgardens | 2-1 (0-1) | Mjallby AIF | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/20 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Mjallby AIF | +1.25 | 3.25 | B |
| 19/08/14 | Djurgardens | 4-0 (2-0) | Mjallby AIF | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/14 | Mjallby AIF | 0-2 (0-0) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 14/07/13 | Mjallby AIF | 2-0 (2-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/13 | Djurgardens | 0-3 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/12 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Djurgardens
TBBTTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Malmo FF | 0-3 (0-1) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 16/08/26 | Djurgardens | 1-3 (0-3) | AIK Solna | +1.25 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Djurgardens | +0.75 | 3 | B |
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mjallby AIF
BBTBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Red Bull Salzburg | 3-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Mjallby AIF | 4-3 (0-3) | IK Sirius FK | -0.25 | 3 | T |
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | +2 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | IK Sirius FK | 4-4 (1-0) | Mjallby AIF | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Mjallby AIF | 3-3 (1-0) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-0) | Hacken | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Mjallby AIF | 2-1 (2-1) | Hammarby | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Djurgardens
Mjallby AIF
35Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl13Daniel Stensson20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels9Kristian Lien13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg4Axel Noren24Tom Pettersson3Martin Agnarsson6Enggard Mads14Villiam Granath22CJesper Gustavsson10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom29Olle Lindberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Piotr Johansson7.8
- 4Jacob Une Larsson7.1
- 5Miro Tenho6.7
- 8Patric Karl Emil Aslund⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 85'8.7
- 9Kristian Lien⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 68'9.1
- 13Daniel Stensson▼ Rời sân 68'6.9
- 16Bo Asulv Hegland🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 26' · ▼ Rời sân 85'9.1
- 18Adam Stahl C▼ Rời sân 76'7.5
- 19Jeppe Okkels7.7
- 20Matias Siltanen8.1
- 35Jacob Rinne6.8
Khách · 343
- 2Ludvig Svanberg▼ Rời sân 46'6.7
- 3Martin Agnarsson▼ Rời sân 63'5.5
- 4Axel Noren6.3
- 6Enggard Mads▼ Rời sân 75'6.9
- 10Jeppe Kjaer▼ Rời sân 63'5.5
- 13Robin Wallinder5.8
- 14Villiam Granath5.5
- 18Jacob Bergstrom5.9
- 22Jesper Gustavsson C5.7
- 24Tom Pettersson6.5
- 29Olle Lindberg▼ Rời sân 46'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
162
Sút cầu môn
70
Tấn công
14179
Tấn công nguy hiểm
5524
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
209
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
765361
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
920
Việt vị
20
Cứu thua
03
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
1312
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.910.09
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Djurgardens (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Mjallby AIF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kristian Lien Trung phong | 9.1 | 2 | 7/3 | 9/11 | 0 | ||
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 9.1 | 2 | 1/0 | 55/63 | 1 | ||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 2/1 | 31/39 | 1 | ||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 0/0 | 72/77 | 5 | |||
| 2Piotr Johansson Hậu vệ phải | 7.8 | 0/0 | 87/91 | 3 | |||
| 19Jeppe Okkels Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 2/1 | 49/65 | 3 | |||
| 18Adam Stahl Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 44/52 | 4 | |||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 96/97 | 2 | |||
| 13Daniel Stensson Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 51/59 | 1 | |||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 5Miro Tenho Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 93/100 | 1 | |||
| 11Lars Erik Oskar Fallenius (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/2 | 10/12 | 0 | ||
| 7Christos Almyras (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 24Max Larsson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 20/21 | 1 | |||
| 6Peter Langhoff (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 28Alexander Anderson (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 1/0 | 6/7 | 0 |
Mjallby AIF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Enggard Mads Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 41/46 | 0 | |||
| 2Ludvig Svanberg Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 24Tom Pettersson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 44/50 | 6 | |||
| 4Axel Noren Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 37/47 | 3 | |||
| 18Jacob Bergstrom Trung phong | 5.9 | 1/0 | 14/19 | 0 | |||
| 13Robin Wallinder Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 16/22 | 0 | |||
| 22Jesper Gustavsson Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 28/32 | 1 | |||
| 29Olle Lindberg Tiền vệ tấn công | 5.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Jeppe Kjaer Tiền vệ tấn công | 5.5 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 3Martin Agnarsson Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 13/17 | 2 | |||
| 14Villiam Granath Tiền vệ phải | 5.5 | 0/0 | 20/26 | 3 | |||
| 7Viktor Gustafsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 39Romeo Leandersson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 25Max Nielsen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 21Villum Dalsgaard (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 27Ludvig Tidstrand (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 11/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Djurgardens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891-3-12 | Thành lập | 1939 |
| Tele2 Arena | Sân nhà | Strandvallen |
| 14700 | Sức chứa | 7500 |
| Jani Honkavaara | HLV | Karl Marius Aksum |
| Stockholm | Khu vực | SÖLVESBORG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.20 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.25 | 0.85 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.25 | 5.10 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.80 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.77 ↑ | 54.82 ↑ | 5.31 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.25 | 5.10 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.91 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.40 | 4.95 | 0.92 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.99 | 4.86 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 27.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 4.44 | 5.05 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 42.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.80 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.66 | 5.07 | 0.79 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.44 ↑ | 15.82 ↑ | 4.02 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.15 | 4.75 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.45 ↑ | 5.50 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.87 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.40 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.25 | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Djurgardens | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mjallby AIF | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).