Kết quả bóng đá trận Djurgardens vs Mjallby AIF, 00:00 ngày 01/09/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
Djurgardens
4 Kết thúc HT 3-0 0
Mjallby AIF
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tele2 Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

DjurgardensMjallby AIF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Erik Mattsson
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị chặn
1'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 1-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
5'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — vào lưới
5'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
12'
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Lien 2-0
14'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
⚽ BÀN THẮNG - Patric Karl Emil Aslund 3-0, kiến tạo: Bo Asulv Hegland
26'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — vào lưới
26'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ludvig Tidstrand, ra Olle Lindberg
46'
🔁 Thay người: vào Viktor Gustafsson, ra Ludvig Svanberg
49'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bergstrom (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Martin Agnarsson (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
58'
63'
🔁 Thay người: vào Max Nielsen, ra Martin Agnarsson
63'
🔁 Thay người: vào Villum Dalsgaard, ra Jeppe Kjaer
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân trái) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Daniel Stensson
68'
🔁 Thay người: vào Lars Erik Oskar Fallenius, ra Kristian Lien
68'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Okkels (chân phải) — bị cản phá
73'
75'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Romeo Leandersson, ra Enggard Mads
🔁 Thay người: vào Max Larsson, ra Adam Stahl
76'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân trái) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Alexander Anderson, ra Patric Karl Emil Aslund
85'
🔁 Thay người: vào Peter Langhoff, ra Bo Asulv Hegland
85'
87'
🟨 Thẻ vàng - Romeo Leandersson
⚽ BÀN THẮNG - Lars Erik Oskar Fallenius 4-0, kiến tạo: Alexander Anderson
87'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (chân phải) — vào lưới
87'
🎯 Dứt điểm - Lars Erik Oskar Fallenius (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Alexander Anderson (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Djurgardens Phút Mjallby AIF
Kristian Lien(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 1 - 0 ⚽5'
2 - 0 ⚽5'
K.Lien (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 3 - 0 ⚽5'
Kristian Lien 4 - 0 ⚽14'
K.Lien 5 - 0 ⚽14'
Patric Karl Emil Aslund(Assists:Bo Asulv Hegland) (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 6 - 0 ⚽26'
P.Åslund (Kiến tạo: Bo Asulv Hegland) 7 - 0 ⚽26'
HT 3-0
46' ⇄▲ Ludvig Tidstrand ▼ Olle Lindberg
46' ⇄▲ Viktor Gustafsson ▼ Ludvig Svanberg
46' ⇄▲ L.Tidstrand ▼
46' ⇄▲ Gustafson V. ▼
63' ⇄▲ Max Nielsen ▼ Martin Agnarsson
63' ⇄▲ Villum Dalsgaard ▼ Jeppe Kjaer
▲ Christos Almyras ▼ Daniel Stensson68' ⇄
▲ Lars Erik Oskar Fallenius ▼ Kristian Lien68' ⇄
75' ⇄▲ Romeo Leandersson ▼ Enggard Mads
▲ Max Larsson ▼ Adam Stahl76' ⇄
▲ Alexander Anderson ▼ Patric Karl Emil Aslund85' ⇄
▲ Peter Langhoff ▼ Bo Asulv Hegland85' ⇄
87' Romeo Leandersson
Lars Erik Oskar Fallenius(Assists:Alexander Anderson) (Kiến tạo: Alexander Anderson) 8 - 0 ⚽87'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 71
Hòa 02 02
Bại 11 37
Ghi bàn 42 227
Mất bàn 25 724
Điểm 62 215

Chủ = Djurgardens · Khách = Mjallby AIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Djurgardens (30)Hiệp 1 / Cả trậnMjallby AIF (37)
12 (40%)Thắng/Thắng6 (16%)
3 (10%)Thắng/Hòa3 (8%)
6 (20%)Hòa/Thắng2 (5%)
1 (3%)Hòa/Hòa6 (16%)
3 (10%)Hòa/Bại10 (27%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
5 (17%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810264119323
Sân nhà105142712166
Sân khách8512147164
6 gần6312114--

Mjallby AIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1755724272012
Sân nhà83141091012
Sân khách924314181010
6 gần6105512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Djurgardens 8 (40%)Hòa 3 (15%)Mjallby AIF 9 (45%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D117/08/25Mjallby AIF1-1 (0-1)Djurgardens4-5-0.252.5H
SWE D116/05/25Djurgardens1-3 (1-1)Mjallby AIF8-7+0.252.25B
INT CF02/02/25Mjallby AIF1-2 (1-0)Djurgardens---T
SWE D115/09/24Djurgardens1-1 (1-1)Mjallby AIF10-4+0.52.5H
SWE D125/05/24Mjallby AIF1-3 (0-2)Djurgardens4-3+0.252.25T
INT CF06/02/24Djurgardens0-1 (0-0)Mjallby AIF---B
SWE D130/07/23Mjallby AIF0-1 (0-1)Djurgardens4-2+0.252.25T
SWE D121/05/23Djurgardens2-0 (0-0)Mjallby AIF3-0+12.25T
SWE D106/11/22Djurgardens0-1 (0-1)Mjallby AIF8-6+1.252.75B
SWE D110/04/22Mjallby AIF1-0 (0-0)Djurgardens1-3+0.52.5B
SWE D124/08/21Djurgardens0-0 (0-0)Mjallby AIF12-3+1.252.75H
SWE D115/08/21Mjallby AIF0-1 (0-1)Djurgardens4-1+0.752.5T
SWE D129/11/20Mjallby AIF2-1 (1-0)Djurgardens6-10+0.52.5B
SWE D113/08/20Djurgardens2-1 (0-1)Mjallby AIF2-3+12.5T
SWE Cup07/03/20Djurgardens1-2 (1-1)Mjallby AIF6-2+1.253.25B
SWE D119/08/14Djurgardens4-0 (2-0)Mjallby AIF9-3+12.75T
SWE D112/04/14Mjallby AIF0-2 (0-0)Djurgardens11-102.5T
SWE D114/07/13Mjallby AIF2-0 (2-0)Djurgardens2-3-0.252.5B
SWE D109/04/13Djurgardens0-3 (0-0)Mjallby AIF-+0.52.5B
SWE D102/10/12Djurgardens0-1 (0-0)Mjallby AIF-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Djurgardens

TBBTTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D125/08/26Malmo FF0-3 (0-1)Djurgardens3-703T
SWE D116/08/26Djurgardens1-3 (0-3)AIK Solna5-1+1.253.25B
SWE D111/08/26Vasteras SK FK1-0 (1-0)Djurgardens4-7+0.753B
SWE D104/08/26Djurgardens6-0 (3-0)Vasteras SK FK5-1+1.253.25T
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6+0.752.75T
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T

Thành tích gần đây — Mjallby AIF

BBTBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Red Bull Salzburg3-0 (0-0)Mjallby AIF7-0-1.753.25B
UEFA EL20/08/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Red Bull Salzburg2-6-0.53B
SWE D115/08/26Mjallby AIF4-3 (0-3)IK Sirius FK7-8-0.253T
UEFA CL12/08/26Slovan Bratislava2-0 (0-0)Mjallby AIF2-4-0.52.5B
SWE D108/08/26Mjallby AIF0-1 (0-1)Elfsborg2-5+0.52.5B
UEFA CL04/08/26Mjallby AIF1-2 (0-0)Slovan Bratislava3-3+0.52.5B
UEFA CL28/07/26Lincoln Red Imps FC0-0 (0-0)Mjallby AIF5-8+1.252.75H
SWE D125/07/26Kalmar2-1 (1-1)Mjallby AIF3-202.5B
UEFA CL21/07/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Lincoln Red Imps FC3-7+23T
SWE D118/07/26Mjallby AIF0-0 (0-0)Vasteras SK FK11-3+0.52.75H
SWE D111/07/26Mjallby AIF1-2 (0-0)AIK Solna5-2+0.52.75B
SWE D104/07/26IK Sirius FK4-4 (1-0)Mjallby AIF9-3-0.752.75H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4-0.753.5B
INT CF24/06/26Mjallby AIF3-3 (1-0)Halmstads6-8+1.252.75H
SWE D126/05/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Mjallby AIF2-302.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D117/05/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Hacken5-7+0.52.75B
SWE Cup14/05/26Mjallby AIF2-1 (2-1)Hammarby3-502.5T
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5+0.252.5T
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2-0.252.25T

Đội hình

DjurgardensMjallby AIF
35Jacob Rinne2Piotr Johansson4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl13Daniel Stensson20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels9Kristian Lien13Robin Wallinder2Ludvig Svanberg4Axel Noren24Tom Pettersson3Martin Agnarsson6Enggard Mads14Villiam Granath22CJesper Gustavsson10Jeppe Kjaer18Jacob Bergstrom29Olle Lindberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
2
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
141
79
Tấn công nguy hiểm
55
24
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
20
9
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
765
361
TL chuyền bóng thành công
89%
81%
Phạm lỗi
9
20
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
18
13
Cắt bóng
13
12
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
27
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91
0.09
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6
T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Djurgardens (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Mjallby AIF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Djurgardens (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU

Mjallby AIF (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
64
1 Bàn
11
2 Bàn
32
3 Bàn
43
4+ Bàn
218
B.thắng H1
1616
B.thắng H2
DjurgardensMjallby AIF

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
13
H/H
33
H/B
01
B/T
02
B/H
33
B/B
DjurgardensMjallby AIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
43
Thắng 1
36
Hòa
56
Thua 1
13
Thua 2+
DjurgardensMjallby AIF

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Kristian Lien
Trung phong
9.127/39/110
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
9.121/055/631
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
8.712/131/391
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
8.10/072/775
2Piotr Johansson
Hậu vệ phải
7.80/087/913
19Jeppe Okkels
Tiền đạo cánh trái
7.72/149/653
18Adam Stahl
Hậu vệ phải
7.50/044/524
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
7.10/096/972
13Daniel Stensson
Tiền vệ phòng ngự
6.90/051/591
35Jacob Rinne
Thủ môn
6.80/035/460
5Miro Tenho
Trung vệ
6.70/093/1001
11Lars Erik Oskar Fallenius (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.613/210/120
7Christos Almyras (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/015/170
24Max Larsson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/020/211
6Peter Langhoff (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/80
28Alexander Anderson (dự bị)
Tiền vệ
-11/06/70

Mjallby AIF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Enggard Mads
Tiền vệ trung tâm
6.90/041/460
2Ludvig Svanberg
Trung vệ
6.70/021/241
24Tom Pettersson
Trung vệ
6.50/044/506
4Axel Noren
Trung vệ
6.30/037/473
18Jacob Bergstrom
Trung phong
5.91/014/190
13Robin Wallinder
Thủ môn
5.80/016/220
22Jesper Gustavsson
Tiền vệ phòng ngự
5.70/028/321
29Olle Lindberg
Tiền vệ tấn công
5.60/06/70
10Jeppe Kjaer
Tiền vệ tấn công
5.50/013/180
3Martin Agnarsson
Hậu vệ trái
5.51/013/172
14Villiam Granath
Tiền vệ phải
5.50/020/263
7Viktor Gustafsson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/011/161
39Romeo Leandersson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/71🟨
25Max Nielsen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/06/90
21Villum Dalsgaard (dự bị)
Tiền đạo
6.20/07/90
27Ludvig Tidstrand (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.10/011/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Djurgardens Thông tin Mjallby AIF
1891-3-12 Thành lập 1939
Tele2 Arena Sân nhà Strandvallen
14700 Sức chứa 7500
Jani Honkavaara HLV Karl Marius Aksum
Stockholm Khu vực SÖLVESBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.524.105.200.893.000.910.881.000.91
Live1.20 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.90 ↑4.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.504.205.250.853.000.920.891.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.25 ↑4.500.12 ↓0.35 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.544.255.100.823.001.040.911.000.97
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.604.204.900.552.501.300.901.000.80
Live1.01 ↓25.00 ↑45.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.583.954.800.893.000.79---
Live1.03 ↓13.77 ↑54.82 ↑5.31 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm1.544.255.100.823.001.040.911.000.97
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑4.34 ↑4.500.11 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.544.404.950.923.000.950.931.000.95
Live1.01 ↓19.50 ↑23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.503.994.860.933.000.930.941.000.94
Live1.04 ↓10.00 ↑27.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.604.445.050.923.000.940.991.000.89
Live1.03 ↓11.50 ↑42.00 ↑4.30 ↑4.500.13 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.534.004.800.532.501.37---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm1.604.004.800.923.000.800.750.750.99
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.514.665.070.793.001.000.851.000.93
Live1.19 ↓6.44 ↑15.82 ↑4.02 ↑4.500.18 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.464.154.750.933.250.77---
Live1.37 ↓4.45 ↑5.50 ↑0.92 ↓3.250.78 ↑---
BwinSớm1.554.205.251.253.500.55---
Live1.01 ↓91.00 ↑226.00 ↑0.68 ↓3.500.93 ↑---
1xBetSớm1.614.004.870.562.501.221.401.500.46
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.504.255.50------
Live1.48 ↓4.256.00 ↑------
Bet 365Sớm1.623.904.750.983.000.830.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.603.804.800.572.501.250.740.750.99
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑4.500.06 ↓0.92 ↑1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Djurgardens+3/4100
Mjallby AIF-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).