Kết quả bóng đá trận Djurgardens (W) vs IK Uppsala (W), 20:00 ngày 08/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 08/08/2026
Djurgardens (W)
8 Kết thúc HT 3-0 0
IK Uppsala (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 17 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Djurgardens (W) Phút IK Uppsala (W)
Hirosawa M. (Assist:Gros M.) 1 - 0 8'
2 - 0 9'
Olivia Ulenius(Assists:Lucia Duras) (Kiến tạo: Lucia Duras) 3 - 0 23'
Watanabe U. (Assist:Freyja Stefansdottir)(Assists:Freyja Stefansdottir) (Kiến tạo: Freyja Stefansdottir) 4 - 0 36'
HT 3-0
Hirosawa M. 5 - 0 51'
Watanabe U. (Assist:Lucia Duras)(Assists:Lucia Duras) (Kiến tạo: Lucia Duras) 6 - 0 60'
Klingberg A. 6 - 1 69'
Bartholdson F. 7 - 1 74'
Jakobsson R. (Assist:Olivia Ulenius)(Assists:Olivia Ulenius) (Kiến tạo: Olivia Ulenius) 8 - 1 90+1'
FT 8-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 10 20
Bại 13 510
Ghi bàn 31 165
Mất bàn 316 1547
Điểm 40 110

Chủ = Djurgardens (W) · Khách = IK Uppsala (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Djurgardens (W) (21)Hiệp 1 / Cả trậnIK Uppsala (W) (28)
4 (19%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (10%)Hòa/Thắng2 (7%)
4 (19%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (11%)
9 (43%)Bại/Bại17 (61%)

Bảng xếp hạng

Djurgardens (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165382126189
Sân nhà7232137911
Sân khách930681998
6 gần6024210--

IK Uppsala (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1613121353614
Sân nhà8134822613
Sân khách8008531014
6 gần6015619--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Djurgardens (W) 6 (50%)Hòa 2 (17%)IK Uppsala (W) 4 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWEC-W-C17/10/24IK Uppsala (W)2-2 (0-1)Djurgardens (W)4-3+1.252.75H
INT CF30/03/24IK Uppsala (W)1-3 (1-0)Djurgardens (W)---T
SWE WD111/11/23Djurgardens (W)0-4 (0-2)IK Uppsala (W)4-3--B
INT CF12/08/23Djurgardens (W)1-3 (0-2)IK Uppsala (W)---B
SWE WD105/05/23IK Uppsala (W)1-1 (0-1)Djurgardens (W)3-6+0.252.75H
INT CF23/07/22Djurgardens (W)2-1 (0-0)IK Uppsala (W)---T
INT CF10/03/22IK Uppsala (W)3-2 (2-2)Djurgardens (W)---B
SWEC-W-C13/03/21Djurgardens (W)4-0 (2-0)IK Uppsala (W)---T
INT CF06/03/21IK Uppsala (W)1-6 (0-3)Djurgardens (W)---T
SWE WD115/11/20Djurgardens (W)2-0 (1-0)IK Uppsala (W)6-3--T
SWE WD127/06/20IK Uppsala (W)3-2 (1-2)Djurgardens (W)10-6+0.753B
SWEC-W-C09/02/19IK Uppsala (W)1-2 (1-1)Djurgardens (W)---T

Thành tích gần đây — Djurgardens (W)

BHBBBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75B
INT CF25/07/26Eskilstuna United (W)0-0 (0-0)Djurgardens (W)6-5--H
SWE WD124/06/26FC Rosengard (W)4-1 (2-0)Djurgardens (W)2-7-0.252.75B
SWE WD118/06/26Djurgardens (W)0-1 (0-1)Malmo (W)2-5-0.752.5B
SWE WD113/06/26AIK Solna (W)3-0 (1-0)Djurgardens (W)8-5-0.52.75B
SWE WD130/05/26Djurgardens (W)0-0 (0-0)Eskilstuna United (W)9-8+0.752.75H
SWE WD122/05/26Pitea IF (W)0-1 (0-0)Djurgardens (W)5-2-0.252.5T
SWE WD117/05/26Vittsjo GIK (W)1-0 (0-0)Djurgardens (W)3-6+0.253B
SWE WD113/05/26Djurgardens (W)0-2 (0-1)Hammarby (W)5-6-1.253B
SWE WD106/05/26BK Hacken (W)3-0 (2-0)Djurgardens (W)9-2-23.5B
SWE WD125/04/26Djurgardens (W)1-1 (1-1)IFK Norrkoping DFK (W)12-1+0.52.5H
SWE WD103/04/26Kristianstads DFF (W)4-1 (2-1)Djurgardens (W)2-402.75B
SWE WD129/03/26Djurgardens (W)2-1 (1-1)Vaxjo (W)2-4+1.253T
SWEC-W-C21/03/26Djurgardens (W)1-1 (1-0)BK Hacken (W)3-11-1.53.25H
SWEC-W-C14/03/26Djurgardens (W)4-2 (2-1)IFK Norrkoping DFK (W)8-8--T
SWEC-W-C22/02/26Djurgardens (W)1-0 (1-0)Alingsas (W)---T
SWEC-W-C14/02/26Djurgardens (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)6-4--T
INT CF08/02/26Gefle IF (W)1-6 (0-2)Djurgardens (W)---T
INT CF24/01/26Eskilstuna United (W)3-1 (2-1)Djurgardens (W)0-11--B
INT CF10/01/26Orebro (W)2-0 (2-0)Djurgardens (W)1-2--B

Thành tích gần đây — IK Uppsala (W)

BBBBBHBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD101/08/26IK Uppsala (W)0-4 (0-2)IFK Norrkoping DFK (W)4-4-0.752.75B
INT CF25/07/26Brommapojkarna (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)5-5--B
SWE WD125/06/26IK Uppsala (W)2-3 (1-2)BK Hacken (W)3-10-2.253.5B
SWE WD118/06/26Kristianstads DFF (W)3-2 (2-1)IK Uppsala (W)8-3-1.53B
SWE WD113/06/26Vaxjo (W)4-0 (4-0)IK Uppsala (W)5-3-0.753B
SWE WD130/05/26IK Uppsala (W)2-2 (2-2)AIK Solna (W)1-11-12.75H
SWE WD123/05/26Brommapojkarna (W)4-2 (1-0)IK Uppsala (W)2-6-0.752.75B
SWE WD117/05/26Eskilstuna United (W)1-0 (1-0)IK Uppsala (W)2-4-0.752.75B
SWE WD110/05/26IK Uppsala (W)3-0 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8-0.52.5T
SWE WD107/05/26Hammarby (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)10-3-3.54B
SWE WD125/04/26IK Uppsala (W)1-1 (0-0)FC Rosengard (W)3-13-0.752.75H
INT CF17/04/26IK Uppsala (W)4-0 (1-0)Gamla Upsala SK (W)---T
SWE WD105/04/26IK Uppsala (W)0-0 (0-0)Pitea IF (W)6-10-1.253H
SWE WD129/03/26Malmo (W)3-0 (1-0)IK Uppsala (W)11-2-1.752.75B
INT CF21/03/26IK Uppsala (W)1-3 (0-2)IFK Norrkoping DFK (W)---B
INT CF14/03/26Eskilstuna United (W)4-1 (2-0)IK Uppsala (W)---B
INT CF12/03/26IK Uppsala (W)1-2 (1-1)Gamla Upsala SK (W)3-4--B
INT CF21/02/26Orebro (W)1-0 (0-0)IK Uppsala (W)---B
INT CF14/02/26IK Uppsala (W)2-0 (0-0)Aland United (W)---T
INT CF07/02/26Sandvikens IF (W)0-2 (0-2)IK Uppsala (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
17
0
Phạt góc (HT)
7
0
Sút bóng
21
4
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
136
84
Tấn công nguy hiểm
120
25
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
6
1
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
1
6
Quả ném biên
16
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4
T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Djurgardens (W) (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
IK Uppsala (W) (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)8 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 25 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Djurgardens (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (8%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (92%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

IK Uppsala (W) (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
51
1 Bàn
14
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
35
B.thắng H1
47
B.thắng H2
Djurgardens (W)IK Uppsala (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
23
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
78
B/B
Djurgardens (W)IK Uppsala (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
40
Thắng 1
43
Hòa
35
Thua 1
78
Thua 2+
Djurgardens (W)IK Uppsala (W)

Thông tin đội bóng

Djurgardens (W) Thông tin IK Uppsala (W)
2003 Thành lập
Kristinebergs IP Sân nhà
2500 Sức chứa 0
HLV
Stockholm Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.656.000.893.250.730.721.500.98
Live1.254.656.000.893.250.730.721.500.98
VcbetSớm1.334.807.000.943.250.840.951.500.78
Live1.25 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.83 ↓3.250.95 ↑0.94 ↓1.750.79 ↑
InterwettenSớm1.275.758.750.833.500.83---
Live1.08 ↓8.75 ↑24.00 ↑2.05 ↑7.500.30 ↓---
10BETSớm1.214.707.200.803.500.81---
Live1.01 ↓10.90 ↑39.37 ↑1.17 ↑7.500.56 ↓---
CrownSớm1.314.956.500.883.250.820.881.500.82
Live1.25 ↓5.30 ↑7.30 ↑1.01 ↑3.500.79 ↓0.98 ↑1.750.84 ↑
WewbetSớm1.275.007.500.863.500.880.951.750.79
Live1.05 ↓11.10 ↑19.10 ↑1.61 ↑7.500.42 ↓1.23 ↑0.250.63 ↓
LadbrokesSớm1.334.806.500.442.501.60---
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑0.20 ↓2.502.75 ↑---
18BetSớm1.166.009.500.713.750.810.711.750.81
Live1.29 ↑5.25 ↓7.25 ↓0.91 ↑3.500.74 ↓0.88 ↑1.750.76 ↓
PinnacleSớm1.414.616.090.993.250.800.861.250.93
Live1.08 ↓10.09 ↑29.20 ↑2.52 ↑7.500.28 ↓1.52 ↑0.250.50 ↓
BwinSớm1.334.806.751.053.500.66---
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑2.20 ↑8.500.26 ↓---
1xBetSớm1.265.408.650.803.500.910.601.501.15
Live1.01 ↓21.00 ↑23.00 ↑1.98 ↑7.500.36 ↓1.42 ↑0.250.53 ↓
Bet 365Sớm1.304.757.500.903.250.900.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.75 ↑8.500.14 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.304.757.001.103.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.90 ↑7.500.30 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.