Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs FC Belshina Babruisk, 23:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 23:00 ngày 14/08/2026
Dnepr Mogilev 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Belshina Babruisk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Spartak Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Dnepr Mogilev | Phút | |
| 11' | Ilya Vikhrov | |
| HT 0-0 | ||
| Nenad Perovic | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Aleksandr Shvedchikov ▼ Yuri Kozlov | |
| 67' | ⚽ 0 - 1 Vladislav Solanovich | |
| ▲ Andrey Potapenko ▼ Nenad Perovic | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Nikita Nekrasov ▼ Nikita Golub | |
| ▲ Nikita Krasnov ▼ Andrey Denisyuk | 76' ⇄ | |
| ▲ Egor Karpitskiy ▼ Kirill Zabelin | 76' ⇄ | |
| Nikita Tereshchuk(Assists:Kirill Cepenkov) (Kiến tạo: Kirill Cepenkov) 1 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 17 |
| Điểm | 2 | 2 | 10 | 10 |
Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = FC Belshina Babruisk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnepr Mogilev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 12 (39%) |
Bảng xếp hạng
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dnepr Mogilev 10 (50%)Hòa 6 (30%)FC Belshina Babruisk 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 4 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | T |
| 25/10/25 | Dnepr Mogilev | 3-1 (2-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 21/06/25 | FC Belshina Babruisk | 0-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | 0 | 2.5 | T |
| 01/02/25 | Dnepr Mogilev | 1-1 (1-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | H |
| 23/07/23 | Dnepr Mogilev | 3-1 (2-1) | FC Belshina Babruisk | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/23 | FC Belshina Babruisk | 2-2 (2-1) | Dnepr Mogilev | - | - | H |
| 04/02/23 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 06/08/22 | Dnepr Mogilev | 4-3 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | FC Belshina Babruisk | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | H |
| 23/02/22 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 3 | T |
| 02/10/21 | Dnepr Mogilev | 3-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 18/07/21 | FC Belshina Babruisk | 4-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/04/21 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 06/03/21 | Dnepr Mogilev | 6-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 07/02/18 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | - | - | H |
| 19/03/17 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 21/02/15 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 23/11/14 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | H |
| 05/10/14 | Dnepr Mogilev | 1-2 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/14 | FC Belshina Babruisk | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dnepr Mogilev
BHTTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Slavia Mozyr | 3-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Dnepr Mogilev | 3-3 (1-1) | Naftan Novopolock | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 18/07/26 | Osipovichy | 1-3 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 10/07/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-1) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk
BBTHBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dinamo Brest | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Victoria Maryina Gorka | 1-8 (1-6) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Isloch Minsk | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -1.5 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -1 | 2.5 | B |
| 12/06/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (0-1) | BATE Borisov | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FC Belshina Babruisk | 5-1 (3-0) | Naftan Novopolock | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | FC Minsk | 5-1 (2-0) | FC Belshina Babruisk | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | FK Vitebsk | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Neman Grodno | 2-1 (0-1) | FC Belshina Babruisk | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Gomel | -1 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Arsenal Dzyarzhynsk | 2-0 (1-0) | FC Belshina Babruisk | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Dinamo Minsk | 2-0 (0-0) | FC Belshina Babruisk | -1.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 07/03/26 | Shakhter Soligorsk | 0-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | - | - | T |
Đội hình
Dnepr Mogilev
FC Belshina Babruisk
33Sinenko A.33Andrey Sinenko5Artem Varganov8CSergey Rusak15Maksim Kasarab29Andrey Denisyuk3Nenad Perovic18Aleksandr Mikhalenko37Kirill Cepenkov89Vadim Harutyunyan10Kirill Zabelin66Nikita Tereshchuk31Pavel Prishivalko6Daniil Lazarev17Ilya Vikhrov78Gleb Yakushevich4CVladislav Solanovich5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik10Yuri Kozlov14Vladislav Davydov7Arseniy Achapovskiy21Nikita Golub
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Nenad Perovic🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 68'
- 5Artem Varganov
- 8Sergey Rusak C
- 10Kirill Zabelin▼ Rời sân 76'
- 15Maksim Kasarab
- 18Aleksandr Mikhalenko
- 29Andrey Denisyuk▼ Rời sân 76'
- 33Sinenko A.
- 33Andrey Sinenko
- 37Kirill Cepenkov🎯 Kiến tạo 90+2'
- 66Nikita Tereshchuk⚽ Ghi bàn 90+2'
- 89Vadim Harutyunyan
Khách · 352
- 4Vladislav Solanovich C⚽ Ghi bàn 67'
- 5Pavel Seleznev
- 6Daniil Lazarev
- 7Arseniy Achapovskiy
- 8Vladislav Rusenchik
- 10Yuri Kozlov▼ Rời sân 65'
- 14Vladislav Davydov
- 17Ilya Vikhrov🟨 Thẻ vàng 11'
- 21Nikita Golub▼ Rời sân 74'
- 31Pavel Prishivalko
- 78Gleb Yakushevich
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
11
Sút bóng
168
Sút cầu môn
74
Tấn công
9376
Tấn công nguy hiểm
6236
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
18
Quả ném biên
1714
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dnepr Mogilev (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
FC Belshina Babruisk (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | 1977 |
| Spartak | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 11200 | Sức chứa | 4600 |
| Stanislav Suvorov | HLV | |
| Mogliev | Khu vực | Bobrujsk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.50 | 1.06 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.66 | 3.60 | 4.50 | 1.06 | 2.75 | 0.77 | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.50 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.60 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 84.06 ↑ | 5.77 ↑ | 1.11 ↓ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.89 | 0.65 | 0.50 | 1.23 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.48 | 4.34 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.66 | 4.56 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 28.00 ↑ | 4.37 ↑ | 1.12 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 0.69 | 0.68 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.05 ↓ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.39 | 4.17 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 29.40 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 3.06 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.33 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.50 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 6.68 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.