Kết quả bóng đá trận Dnepr Mogilev vs ML Vitebsk, 19:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 13/09/2026
Dnepr Mogilev 1 Kết thúc HT 1-1 1
ML Vitebsk
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Dnepr Mogilev | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Kirill Zabelin 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| 7' | ⚽ 2 - 1 Artem Kontsevoj (Kiến tạo: Radivoj Bosic) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 16 | 6 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 19 |
Chủ = Dnepr Mogilev · Khách = ML Vitebsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dnepr Mogilev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 16 (44%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
ML Vitebsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 46 | 44 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 25 | 20 | 14 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 24 | 16 | 5 |
Đội hình
Dnepr Mogilev
ML Vitebsk
33Sinenko A.5Varganov A.8Rusak S.66Tereshchuk N.3Perovic N.11Dmitriy Lisakovich18Aleksandr Mikhalenko23Aleksey Dunaev89Vadim Harutyunyan10Kirill Zabelin88Kirilenko K.1Pavlyuchenko P.6Kirill Gomanov20Volkov Z.22Yan Skibskiy45Moskalenchik I.4Ode Abdullahi15Bocherov V.90Ivan Grudko9Bassekou Diabate12Radivoj Bosic80Artem Kontsevoj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 433
- 1Pavlyuchenko P.
- 4Ode Abdullahi
- 6Kirill Gomanov
- 9Bassekou Diabate
- 12Radivoj Bosic🎯 Kiến tạo 7'
- 15Bocherov V.
- 20Volkov Z.
- 22Yan Skibskiy
- 45Moskalenchik I.
- 80Artem Kontsevoj⚽ Ghi bàn 7'
- 90Ivan Grudko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
46
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
84
Việt vị
02
Quả ném biên
1313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
ML Vitebsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dnepr Mogilev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Spartak | Sân nhà | |
| 11200 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Suvorov | HLV | Mikhail Martinovich |
| Mogliev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.00 | 3.70 | 1.38 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.20 | 1.40 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.20 | 4.35 | 1.37 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.20 | 4.35 | 1.37 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.90 | 4.20 | 1.40 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 6.10 ↑ | 4.30 ↑ | 1.38 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | -1.25 | 0.96 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.70 | 4.48 | 1.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.17 ↓ | 6.30 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.34 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.45 | 5.50 | 1.29 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.30 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.47 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.