Kết quả bóng đá trận Doma United vs Enyimba, 22:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:00 ngày 12/09/2026
Doma United 2 Kết thúc HT 1-0 0
Enyimba
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Doma United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Rilwanu S. 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Doma United · Khách = Enyimba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doma United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Doma United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Enyimba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
63
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doma United (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Enyimba (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Doma United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Stanley Eguma | |
| Khu vực | NGA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.20 | 5.10 | 0.81 | 2.00 | 0.89 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.60 | 7.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.10 | 5.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.10 | 5.25 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 3.70 | 9.50 | 0.83 | 2.25 | 0.77 | 0.80 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.05 ↓ | 5.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 3.80 | 9.70 | 0.87 | 2.25 | 0.81 | 1.19 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.58 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 3.70 | 9.50 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Doma United | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Enyimba | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).