Kết quả bóng đá trận Doma United vs Sporting Lagos FC, 22:35 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:35 ngày 30/08/2026
Doma United 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sporting Lagos FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 14 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Doma United | Phút | |
| Sadiq Rilwanu 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 45+2' | Abraham Idakwo | |
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 77' | ||
| 86' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 6 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Điểm | 6 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Doma United · Khách = Sporting Lagos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doma United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Doma United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Sporting Lagos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Doma United 0 (0%)Hòa 2 (67%)Sporting Lagos FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Sporting Lagos FC | 4-0 (1-0) | Doma United | - | - | B |
| 04/03/24 | Doma United | 0-0 (0-0) | Sporting Lagos FC | +1 | 2 | H |
| 15/10/23 | Sporting Lagos FC | 0-0 (0-0) | Doma United | -1 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Doma United
BTTBTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Sporting Lagos FC | 4-0 (1-0) | Doma United | - | - | B |
| 05/05/26 | Doma United | 1-0 (1-0) | Inter Lagos | - | - | T |
| 14/02/26 | Doma United | 2-0 (0-0) | City FC Abuja | - | - | T |
| 20/12/25 | City FC Abuja | 1-0 (0-0) | Doma United | - | - | B |
| 13/12/25 | Doma United | 2-0 (1-0) | Lobi Stars | - | - | T |
| 10/12/25 | Doma United | 1-0 (1-0) | Sokoto United FC | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Basira Lafia | 2-2 (1-1) | Doma United | - | - | H |
| 29/11/25 | Doma United | 3-1 (3-0) | Bukola Babes | - | - | T |
| 22/11/25 | Mighty Jets FC | 0-1 (0-1) | Doma United | - | - | T |
| 10/07/25 | Doma United | 0-2 (0-2) | Barau FC | - | - | B |
| 07/07/25 | Yobe Desert Stars | 2-1 (0-1) | Doma United | - | - | B |
| 25/01/25 | Sporting Supreme FC | 1-2 (0-0) | Doma United | - | - | T |
| 23/06/24 | Doma United | 1-1 (0-1) | Abia Warriors | - | - | H |
| 19/06/24 | Doma United | 0-1 (0-1) | Sunshine Stars FC | - | - | B |
| 15/06/24 | Katsina United | 2-0 (1-0) | Doma United | - | - | B |
| 09/06/24 | Heartland FC | 3-1 (1-0) | Doma United | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/24 | Doma United | 1-0 (1-0) | Lobi Stars | +0.25 | 2 | T |
| 26/05/24 | Kano Pillars | 3-1 (2-0) | Doma United | - | - | B |
| 27/04/24 | Doma United | 0-0 (0-0) | Kwara United | - | - | H |
| 21/04/24 | Niger Tornadoes FC | 2-0 (2-0) | Doma United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sporting Lagos FC
BTTHHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Inter Lagos | 1-0 (1-0) | Sporting Lagos FC | - | - | B |
| 07/05/26 | Sporting Lagos FC | 4-0 (1-0) | Doma United | - | - | T |
| 04/05/26 | Sporting Lagos FC | 1-0 (1-0) | Ranchers Bees Kaduna | - | - | T |
| 01/04/26 | Sporting Lagos FC | 0-0 (0-0) | Calabar Rovers FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Sporting Lagos FC | 1-1 (0-0) | Godswill Akpabio United FC | - | - | H |
| 22/12/25 | Sporting Lagos FC | 2-1 (1-0) | Ekiti United FC | - | - | T |
| 10/12/25 | Sporting Lagos FC | 2-0 (1-0) | Akwa United | - | - | T |
| 28/11/25 | Sporting Lagos FC | 1-1 (0-1) | Abeokuta Stormers | - | - | H |
| 23/11/25 | First Bank FC | 0-1 (0-0) | Sporting Lagos FC | - | - | T |
| 18/05/25 | Sporting Lagos FC | 0-0 (0-0) | Kun Khalifat FC | - | - | H |
| 04/05/25 | Sporting Lagos FC | 2-1 (2-1) | Madiba FC | - | - | T |
| 16/02/25 | Sporting Lagos FC | 1-2 (0-2) | Osun United | - | - | B |
| 12/02/25 | First Bank FC | 1-0 (1-0) | Sporting Lagos FC | - | - | B |
| 02/02/25 | Sporting Lagos FC | 1-0 (1-0) | Bukola Babes | - | - | T |
| 24/01/25 | Madiba FC | 0-2 (0-0) | Sporting Lagos FC | - | - | T |
| 05/01/25 | Sporting Lagos FC | 2-0 (1-0) | Gateway Utd FC | - | - | T |
| 23/06/24 | Shooting Stars SC | 1-0 (1-0) | Sporting Lagos FC | - | - | B |
| 16/06/24 | Sporting Lagos FC | 2-1 (1-0) | Enyimba | +0.75 | 2 | T |
| 12/06/24 | Sporting Lagos FC | 1-2 (0-2) | Plateau United | - | - | B |
| 09/06/24 | Bayelsa United | 2-2 (0-0) | Sporting Lagos FC | - | - | H |
Đội hình
Doma United
Sporting Lagos FC
1Ibrahim Pius2Adikwu Benedict3Umar Aliyu5Chukwuma Uzoagara24Bitrus Philimon11Salomon Chigoziem16Daniel Simon20Shola Collins18Sadiq Rilwanu27Haruna Abubakar29Azeez Tijani1Ebenezer Harcourt2Solomon Uloko3Hillary Zion4Sodiq Ayoade5Abraham Idakwo8Valentine Ugwu16Hadi Haruna17Damilare Adigun Olajide18Tamuno Kalio9Aliyu Baba20Gafar Olaniyan Ayoola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
30
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
65
Tấn công
6772
Tấn công nguy hiểm
8156
Sút ngoài cầu môn
145
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doma United (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sporting Lagos FC (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Doma United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Sadiq Rilwanu Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Ibrahim Pius Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Sporting Lagos FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Abraham Idakwo Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Doma United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.30 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.30 | 6.20 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.94 ↑ | 81.14 ↑ | 2.89 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.28 | 4.73 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.70 ↑ | 2.97 ↓ | 3.98 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.30 ↑ | 4.70 ↓ | 0.81 | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.63 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.95 ↑ | 29.00 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.30 | 6.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.