Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Lincoln City, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Doncaster Rovers
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lincoln City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 56
Hòa 20 31
Bại 13 23
Ghi bàn 22 2017
Mất bàn 49 1116
Điểm 20 1819

Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Lincoln City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Doncaster Rovers (62)Hiệp 1 / Cả trậnLincoln City (54)
15 (24%)Thắng/Thắng28 (52%)
3 (5%)Thắng/Hòa6 (11%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (15%)Hòa/Thắng6 (11%)
6 (10%)Hòa/Hòa3 (6%)
10 (16%)Hòa/Bại4 (7%)
3 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
12 (19%)Bại/Bại5 (9%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Doncaster Rovers 8 (62%)Hòa 1 (8%)Lincoln City 4 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L115/11/25Lincoln City2-1 (1-0)Doncaster Rovers3-1-0.52.25B
EFL Trophy21/09/22Lincoln City1-2 (0-0)Doncaster Rovers6-5-12.5T
ENG LC10/08/22Doncaster Rovers0-3 (0-1)Lincoln City6-102.5B
ENG L116/02/22Lincoln City0-1 (0-0)Doncaster Rovers9-1-0.752.75T
ENG L120/11/21Doncaster Rovers0-0 (0-0)Lincoln City5-902.25H
ENG L130/01/21Lincoln City0-1 (0-1)Doncaster Rovers9-2-0.252.5T
ENG L131/10/20Doncaster Rovers1-0 (1-0)Lincoln City2-9+0.252.5T
EFL Trophy04/09/19Doncaster Rovers3-1 (0-1)Lincoln City13-402.5T
ENG L124/08/19Doncaster Rovers2-1 (1-0)Lincoln City6-8+0.252.5T
INT CF12/07/14Lincoln City2-0 (0-0)Doncaster Rovers4-2+0.752.5B
ENG LC15/08/07Doncaster Rovers4-1 (1-0)Lincoln City-+0.75-T
EFL Trophy29/09/04Lincoln City0-1 (0-0)Doncaster Rovers---T

Thành tích gần đây — Doncaster Rovers

BHHTTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6-0.752.75B
INT CF25/07/26Gainsborough Trinity0-0 (0-0)Doncaster Rovers0-10--H
INT CF25/07/26Harrogate Town2-2 (2-0)Doncaster Rovers4-8+0.752.75H
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11+0.753T
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75T
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3-0.252.25H
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5+0.752.5T
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4+0.52.75T
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6+0.252.75B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1+0.752.5T
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6-13H
ENG L114/03/26Doncaster Rovers2-1 (1-0)Blackpool7-1+0.752.5T
ENG L111/03/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Luton Town5-302.5H
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2-0.52.75B
EFL Trophy04/03/26Doncaster Rovers0-1 (0-1)Stockport County3-802.75B

Thành tích gần đây — Lincoln City

BBBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Grimsby Town5-1 (3-0)Lincoln City2-3+12.75B
INT CF17/07/26Lincoln City0-2 (0-0)Leyton Orient1-1+0.752.5B
INT CF11/07/26Lincoln United2-1 (1-0)Lincoln City---B
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6+0.752.5T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10+0.52.5T
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8+0.52.5T
ENG L118/04/26Stevenage Borough2-2 (2-1)Lincoln City2-802H
ENG L111/04/26Lincoln City2-1 (2-0)Leyton Orient4-6+12.75T
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3+0.52.25T
ENG L103/04/26Lincoln City1-0 (0-0)AFC Wimbledon2-7+1.252.75T
ENG L121/03/26Lincoln City3-0 (3-0)Rotherham United7-4+1.252.75T
ENG L118/03/26Huddersfield Town2-2 (2-1)Lincoln City3-7+0.252.25H
ENG L114/03/26Lincoln City3-1 (1-0)Stockport County4-5+0.52.5T
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7+0.52.25T
ENG L107/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Lincoln City6-2-0.252.5T
ENG L128/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Blackpool7-6+12.75T
ENG L121/02/26Mansfield Town0-2 (0-1)Lincoln City2-4+0.252.5T
ENG L118/02/26Lincoln City4-0 (1-0)Northampton Town9-1+1.252.5T
ENG L114/02/26Lincoln City1-1 (1-0)Bolton Wanderers4-302.5H
ENG L107/02/26Plymouth Argyle1-4 (1-1)Lincoln City5-802.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Phạt góc (HT)
1
0
Sút bóng
2
0
Tấn công
18
19
Tấn công nguy hiểm
7
7
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B4
T4 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
90
B.thắng H1
41
B.thắng H2
Doncaster RoversLincoln City

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Doncaster RoversLincoln City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
45
Thắng 1
53
Hòa
21
Thua 1
42
Thua 2+
Doncaster RoversLincoln City

Thông tin đội bóng

Doncaster Rovers Thông tin Lincoln City
1879/10/3 Thành lập 1884
Keepmoat Stadium Sân nhà Sincil Bank Stadium
15231 Sức chứa 10059
Grant McCann HLV Michael Skubala
Doncaster Khu vực Lincoln City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.103.402.100.812.500.860.88-0.250.82
Live2.75 ↓2.70 ↓2.75 ↑0.79 ↓1.750.92 ↑0.84 ↓0.000.84 ↑
Mansion88Sớm2.853.202.180.812.500.950.79-0.250.97
Live2.72 ↓2.78 ↓2.69 ↑0.89 ↑1.750.99 ↑0.96 ↑0.000.94 ↓
10BETSớm3.103.452.130.812.500.90---
Live2.70 ↓2.97 ↓2.68 ↑0.96 ↑2.000.82 ↓---
12betSớm2.853.202.180.812.500.950.79-0.250.97
Live2.72 ↓2.77 ↓2.69 ↑0.89 ↑1.750.99 ↑0.96 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm2.673.402.200.812.500.950.78-0.250.98
Live2.78 ↑2.94 ↓2.63 ↑0.89 ↑1.750.97 ↑0.99 ↑0.000.89 ↓
SbobetSớm2.733.092.160.812.500.950.80-0.250.96
Live2.66 ↓2.85 ↓2.66 ↑1.09 ↑2.000.79 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.783.372.271.002.750.800.82-0.251.00
Live2.81 ↑2.80 ↓2.83 ↑0.87 ↓1.750.99 ↑0.95 ↑0.000.93 ↓
LadbrokesSớm2.903.302.100.802.500.91---
Live2.75 ↓2.70 ↓2.40 ↑1.62 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm2.953.402.200.782.500.950.86-0.250.86
Live2.70 ↓2.95 ↓2.70 ↑0.80 ↑1.750.950.90 ↑0.000.85 ↓
PinnacleSớm2.833.152.200.772.500.940.79-0.250.93
Live2.72 ↓2.63 ↓2.73 ↑0.80 ↑1.750.93 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
BwinSớm2.903.302.100.782.500.90---
Live2.75 ↓2.75 ↓2.40 ↑0.49 ↓1.501.35 ↑---
1xBetSớm3.283.491.930.842.500.821.450.000.46
Live2.66 ↓3.14 ↓2.66 ↑1.01 ↑2.000.80 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.703.402.200.982.750.830.80-0.251.00
Live2.75 ↑3.00 ↓2.75 ↑0.80 ↓1.751.00 ↑0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.883.202.200.752.500.95---
Live2.63 ↓2.75 ↓2.50 ↑0.57 ↓1.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.