Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Middlesbrough, 01:30 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:30 ngày 26/08/2026
Doncaster Rovers
1 Kết thúc HT 0-1 3
Middlesbrough
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Doncaster RoversMiddlesbrough
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edward Duckworth
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfie May (chân phải) — bị cản phá
3'
3'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị cản phá
6'
🎯 Dứt điểm - Alfie May (chân phải) — bị cản phá
14'
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị chặn
17'
19'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Robbie Gotts
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
34'
⚽ BÀN THẮNG - Kyle Joseph 0-1, kiến tạo: Jeremy Sarmiento
34'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị chặn
44'
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Myles Peart-Harris
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Owen Bailey, ra Jamie Sterry
46'
46'
🟨 Thẻ vàng - Neto Borges
🎯 Dứt điểm - Bayley McCann (chân phải) — chệch khung thành
51'
57'
🔁 Thay người: vào Callum Brittain, ra Max Arfsten
57'
🔁 Thay người: vào Aidan Morris, ra Sebastian Berhalter
57'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leon Ayinde, ra Hakeeb Adelakun
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
62'
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Broadbent, ra Robbie Gotts
68'
🔁 Thay người: vào Brandon Hanlan, ra Alfie May
68'
🔁 Thay người: vào Jordan Thomas, ra Bayley McCann
68'
🎯 Dứt điểm - Sean Grehan (chân phải) — chệch khung thành
69'
72'
🔁 Thay người: vào Ashley Phillips, ra Alfie Jones
72'
🔁 Thay người: vào Will Lankshear, ra Kyle Joseph
🎯 Dứt điểm - Leon Ayinde (chân phải) — bị cản phá
74'
🟨 Thẻ vàng - George Broadbent
77'
78'
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 0-2
78'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị chặn
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân trái) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào David Strelec, ra Morgan Whittaker
87'
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Sarmiento 0-3, kiến tạo: Ashley Phillips
87'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leon Ayinde (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jay McGrath (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Hutchinson 1-3, kiến tạo: Jack Senior
90+2'
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — vào lưới
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

Doncaster Rovers Phút Middlesbrough
Robbie Gotts 26'
34'⚽ 0 - 1 Kyle Joseph(Assists:Jeremy Sarmiento) (Kiến tạo: Jeremy Sarmiento)
45+1' Myles Peart-Harris
HT 0-1
▲ Owen Bailey ▼ Jamie Sterry46' ⇄
46' Neto Borges
57' ⇄▲ Callum Brittain ▼ Max Arfsten
57' ⇄▲ Aidan Morris ▼ Sebastian Berhalter
▲ Leon Ayinde ▼ Hakeeb Adelakun60' ⇄
▲ George Broadbent ▼ Robbie Gotts68' ⇄
▲ Brandon Hanlan ▼ Alfie May68' ⇄
▲ Jordan Thomas ▼ Bayley McCann68' ⇄
72' ⇄▲ Ashley Phillips ▼ Alfie Jones
72' ⇄▲ Will Lankshear ▼ Kyle Joseph
George Broadbent 77'
78'⚽ 0 - 2 Will Lankshear
84' ⇄▲ David Strelec ▼ Morgan Whittaker
87'⚽ 0 - 3 Jeremy Sarmiento(Assists:Ashley Phillips) (Kiến tạo: Ashley Phillips)
Isaac Hutchinson(Assists:Jack Senior) (Kiến tạo: Jack Senior) 1 - 3 ⚽90+2'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 15
Hòa 02 33
Bại 20 62
Ghi bàn 38 1019
Mất bàn 47 1616
Điểm 35 618

Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Middlesbrough

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Doncaster Rovers (16)Hiệp 1 / Cả trậnMiddlesbrough (14)
4 (25%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (6%)Thắng/Bại1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (14%)
4 (25%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (25%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Doncaster Rovers 3 (23%)Hòa 3 (23%)Middlesbrough 7 (54%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC13/08/25Middlesbrough0-4 (0-2)Doncaster Rovers7-2-0.52.75T
INT CF27/07/24Doncaster Rovers3-5 (1-1)Middlesbrough2-10-0.52.75B
INT CF16/07/16Doncaster Rovers0-2 (0-1)Middlesbrough2-7-0.752.75B
INT CF25/07/15Doncaster Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough6-8-0.52.5H
ENG LCH01/02/14Doncaster Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough--0.252.5H
ENG LCH26/10/13Middlesbrough4-0 (2-0)Doncaster Rovers6-5-0.52.5B
ENG LCH18/04/12Middlesbrough0-0 (0-0)Doncaster Rovers--1.52.75H
ENG LCH02/11/11Doncaster Rovers1-3 (1-2)Middlesbrough--0.252.25B
ENG LCH07/05/11Middlesbrough3-0 (1-0)Doncaster Rovers--0.752.75B
ENG LCH18/12/10Doncaster Rovers2-1 (1-1)Middlesbrough-+0.252.5T
ENG LCH27/01/10Doncaster Rovers1-4 (0-2)Middlesbrough-+0.252.25B
ENG LCH22/08/09Middlesbrough2-0 (1-0)Doncaster Rovers--12.25B
INT CF29/07/06Doncaster Rovers2-0 (0-0)Middlesbrough--0.752.75T

Thành tích gần đây — Doncaster Rovers

HBHBBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Doncaster Rovers0-0 (0-0)Barnsley4-4+0.52.75H
ENG L115/08/26Mansfield Town2-1 (1-0)Doncaster Rovers7-1-0.252.5B
ENG LC08/08/26Stockport County1-1 (0-0)Doncaster Rovers6-8-0.752.75H
INT CF01/08/26Doncaster Rovers0-1 (0-0)Lincoln City5-0-0.252.5B
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6-0.752.75B
INT CF25/07/26Gainsborough Trinity0-0 (0-0)Doncaster Rovers0-10--H
INT CF25/07/26Harrogate Town2-2 (2-0)Doncaster Rovers4-8+0.752.75H
INT CF18/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Doncaster Rovers4-11+0.753T
INT CF17/07/26Glenavon Lurgan0-5 (0-4)Doncaster Rovers2-1+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75T
ENG L102/05/26Peterborough United1-3 (0-0)Doncaster Rovers6-302.75T
ENG L125/04/26Doncaster Rovers1-1 (0-1)Stevenage Borough4-3-0.252.25H
ENG L122/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-1)Lincoln City1-8-0.52.5B
ENG L118/04/26Northampton Town1-3 (0-0)Doncaster Rovers5-5+0.752.5T
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4+0.52.75T
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Mansfield Town2-6+0.252.75B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1+0.752.5T
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2-0.253T
ENG L118/03/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Doncaster Rovers9-6-13H

Thành tích gần đây — Middlesbrough

BTTHBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Blackburn Rovers2-1 (0-1)Middlesbrough2-10+0.252.25B
ENG LCH15/08/26Middlesbrough2-1 (0-1)Lincoln City5-5+1.52.75T
ENG LC08/08/26Middlesbrough1-0 (0-0)Wrexham7-3+0.752.75T
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF25/07/26Middlesbrough1-3 (0-2)Huddersfield Town---B
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3+0.252.25B
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4-0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1+0.252.25H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3+1.253T
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1+2.253.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3-0.52.75H
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2+0.752.5B
ENG LCH06/04/26Swansea City2-2 (2-1)Middlesbrough2-10+0.52.5H
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6+0.752.75B
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11+0.52.5H
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4+12.75H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2+1.252.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8+0.52.5T

Đội hình

Doncaster RoversMiddlesbrough
42Josh Clarke2CJamie Sterry6Jay McGrath27Sean Grehan20Darren Robinson22Robbie Gotts23Jack Senior25Bayley McCann21Isaac Hutchinson47Hakeeb Adelakun10Alfie May31Solomon Brynn5Alfie Jones12CLuke Ayling17Max Arfsten30Neto Borges6Sebastian Berhalter14Myles Peart-Harris11Morgan Whittaker16Jeremy Sarmiento22Kyle Joseph19Leo Castledine

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
24
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
63
107
Tấn công nguy hiểm
44
65
Sút ngoài cầu môn
3
11
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
298
589
TL chuyền bóng thành công
79%
89%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
14
15
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
21
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
2.37
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B7
T7 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Doncaster Rovers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Middlesbrough (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Doncaster RoversMiddlesbrough

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Doncaster RoversMiddlesbrough

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
33
Thắng 1
69
Hòa
25
Thua 1
41
Thua 2+
Doncaster RoversMiddlesbrough

Doncaster Rovers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Isaac Hutchinson
Tiền vệ
7.315/221/241
23Jack Senior
Hậu vệ
6.910/020/235
25Bayley McCann
Tiền vệ
6.51/013/141
22Robbie Gotts
Tiền đạo
6.40/014/161🟨
27Sean Grehan
Hậu vệ
6.41/033/381
20Darren Robinson
Tiền vệ
6.40/026/282
2Jamie Sterry
Hậu vệ
6.30/015/191
47Hakeeb Adelakun
Tiền đạo
6.20/08/111
10Alfie May
Tiền đạo
6.22/211/130
42Josh Clarke
Thủ môn
6.20/021/410
6Jay McGrath
Hậu vệ
5.41/026/340
11Leon Ayinde (dự bị)
Tiền đạo
6.72/15/63
8George Broadbent (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/110🟨
19Jordan Thomas (dự bị)
Tiền vệ
6.20/00/00
4Owen Bailey (dự bị)
Hậu vệ
6.10/012/180
9Brandon Hanlan (dự bị)
Tiền đạo
60/02/20

Middlesbrough

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Kyle Joseph
Tiền đạo
8.417/26/100
16Jeremy Sarmiento
Tiền đạo
8112/135/402
12Luke Ayling
Hậu vệ
7.90/096/1031
14Myles Peart-Harris
Tiền vệ
7.81/059/671🟨
11Morgan Whittaker
Tiền đạo
7.54/335/392
17Max Arfsten
Tiền đạo
7.41/035/412
31Solomon Brynn
Thủ môn
7.30/019/200
30Neto Borges
Hậu vệ
7.20/049/521🟨
5Alfie Jones
Trung vệ
7.20/065/682
19Leo Castledine
Tiền vệ
7.24/018/232
6Sebastian Berhalter
Tiền vệ
6.93/139/483
7Will Lankshear (dự bị)
Tiền đạo
812/13/51
4Ashley Phillips (dự bị)
Trung vệ
710/019/210
10Aidan Morris (dự bị)
Tiền vệ
6.90/031/330
2Callum Brittain (dự bị)
Hậu vệ
6.60/016/190
13David Strelec (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Doncaster Rovers Thông tin Middlesbrough
1879/10/3 Thành lập 1876
Keepmoat Stadium Sân nhà Riverside Stadium
15231 Sức chứa 35049
Grant McCann HLV Kim Hellberg
Doncaster Khu vực Middlesbrough
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.203.781.480.923.000.700.97-0.750.73
Live5.30 ↑3.781.38 ↓0.923.000.701.00 ↑-1.000.70 ↓
EasybetsSớm4.604.001.590.782.750.990.75-1.001.01
Live67.00 ↑7.50 ↑1.03 ↓4.30 ↑3.500.02 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm5.254.001.530.852.750.980.84-1.000.95
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.30 ↑3.500.14 ↓2.35 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm4.303.701.621.033.000.791.04-0.750.80
Live61.00 ↑5.80 ↑1.10 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm5.254.201.550.652.501.100.85-1.000.85
Live75.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓1.05 ↑-1.000.70 ↓
10BETSớm4.904.101.610.902.750.84---
Live59.42 ↑6.91 ↑1.10 ↓4.51 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm4.303.701.621.033.000.791.04-0.750.80
Live54.00 ↑5.60 ↑1.11 ↓9.09 ↑4.500.03 ↓1.78 ↑0.000.46 ↓
CrownSớm4.504.051.591.013.000.791.03-0.750.79
Live26.00 ↑7.10 ↑1.08 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓0.13 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm4.553.781.571.073.000.751.05-0.750.79
Live38.00 ↑5.90 ↑1.10 ↓5.26 ↑4.500.09 ↓1.92 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm4.934.061.540.842.750.920.86-1.000.92
Live41.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓4.75 ↑3.500.09 ↓1.78 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm5.004.201.600.612.501.15---
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑2.500.35 ↓---
18BetSớm3.903.901.741.003.000.760.75-1.001.00
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.94 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.924.071.601.003.000.790.79-1.001.03
Live27.84 ↑6.16 ↑1.17 ↓3.93 ↑3.500.18 ↓1.98 ↑0.000.40 ↓
HK Jockey ClubSớm4.503.901.530.572.501.250.98-0.750.79
Live7.00 ↑4.60 ↑1.29 ↓1.19 ↑3.250.60 ↓0.94 ↓-1.250.86 ↑
BwinSớm5.004.331.600.612.501.15---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm4.424.101.740.922.750.880.51-1.251.48
Live468.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.94 ↑3.500.07 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
SNAISớm5.254.251.55------
Live5.00 ↓4.00 ↓1.60 ↑------
Bet 365Sớm3.903.901.730.982.750.880.95-0.750.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑3.500.08 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm4.504.001.620.622.501.200.99-0.750.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑4.500.06 ↓0.75 ↓-1.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Doncaster Rovers-3/4001
Middlesbrough+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).