Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Middlesbrough, 01:30 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:30 ngày 26/08/2026
Doncaster Rovers 1 Kết thúc HT 0-1 3
Middlesbrough
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Keepmoat Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Doncaster Rovers
Middlesbrough
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edward Duckworth
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfie May (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alfie May (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
23'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Robbie Gotts
27'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Max Arfsten (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Myles Peart-Harris (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
34'
⚽ BÀN THẮNG - Kyle Joseph 0-1, kiến tạo: Jeremy Sarmiento
34'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — vào lưới
36'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị chặn
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Myles Peart-Harris
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Owen Bailey, ra Jamie Sterry
46'
🟨 Thẻ vàng - Neto Borges
🎯 Dứt điểm - Bayley McCann (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Callum Brittain, ra Max Arfsten
57'
🔁 Thay người: vào Aidan Morris, ra Sebastian Berhalter
57'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Leon Ayinde, ra Hakeeb Adelakun
61'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Kyle Joseph (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Broadbent, ra Robbie Gotts
🔁 Thay người: vào Brandon Hanlan, ra Alfie May
🔁 Thay người: vào Jordan Thomas, ra Bayley McCann
🎯 Dứt điểm - Sean Grehan (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Ashley Phillips, ra Alfie Jones
72'
🔁 Thay người: vào Will Lankshear, ra Kyle Joseph
🎯 Dứt điểm - Leon Ayinde (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - George Broadbent
78'
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 0-2
78'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân trái) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Leo Castledine (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào David Strelec, ra Morgan Whittaker
87'
⚽ BÀN THẮNG - Jeremy Sarmiento 0-3, kiến tạo: Ashley Phillips
87'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Leon Ayinde (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jay McGrath (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Isaac Hutchinson 1-3, kiến tạo: Jack Senior
🎯 Dứt điểm - Isaac Hutchinson (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| Doncaster Rovers | Phút | |
| Robbie Gotts | 26' | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Kyle Joseph(Assists:Jeremy Sarmiento) (Kiến tạo: Jeremy Sarmiento) | |
| 45+1' | Myles Peart-Harris | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Owen Bailey ▼ Jamie Sterry | 46' ⇄ | |
| 46' | Neto Borges | |
| 57' ⇄ | ▲ Callum Brittain ▼ Max Arfsten | |
| 57' ⇄ | ▲ Aidan Morris ▼ Sebastian Berhalter | |
| ▲ Leon Ayinde ▼ Hakeeb Adelakun | 60' ⇄ | |
| ▲ George Broadbent ▼ Robbie Gotts | 68' ⇄ | |
| ▲ Brandon Hanlan ▼ Alfie May | 68' ⇄ | |
| ▲ Jordan Thomas ▼ Bayley McCann | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ashley Phillips ▼ Alfie Jones | |
| 72' ⇄ | ▲ Will Lankshear ▼ Kyle Joseph | |
| George Broadbent | 77' | |
| 78' | ⚽ 0 - 2 Will Lankshear | |
| 84' ⇄ | ▲ David Strelec ▼ Morgan Whittaker | |
| 87' | ⚽ 0 - 3 Jeremy Sarmiento(Assists:Ashley Phillips) (Kiến tạo: Ashley Phillips) | |
| Isaac Hutchinson(Assists:Jack Senior) (Kiến tạo: Jack Senior) 1 - 3 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 5 | 6 | 18 |
Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doncaster Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Doncaster Rovers 3 (23%)Hòa 3 (23%)Middlesbrough 7 (54%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Middlesbrough | 0-4 (0-2) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/07/24 | Doncaster Rovers | 3-5 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/07/16 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Middlesbrough | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/15 | Doncaster Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/02/14 | Doncaster Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/10/13 | Middlesbrough | 4-0 (2-0) | Doncaster Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/12 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | -1.5 | 2.75 | H |
| 02/11/11 | Doncaster Rovers | 1-3 (1-2) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/11 | Middlesbrough | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/12/10 | Doncaster Rovers | 2-1 (1-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/01/10 | Doncaster Rovers | 1-4 (0-2) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/08/09 | Middlesbrough | 2-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -1 | 2.25 | B |
| 29/07/06 | Doncaster Rovers | 2-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Doncaster Rovers
HBHBBHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Doncaster Rovers | 0-0 (0-0) | Barnsley | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Mansfield Town | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Stockport County | 1-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Doncaster Rovers | 0-1 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Wolves | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 25/07/26 | Harrogate Town | 2-2 (2-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Doncaster Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 17/07/26 | Glenavon Lurgan | 0-5 (0-4) | Doncaster Rovers | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Doncaster Rovers | 1-1 (0-1) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Northampton Town | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (0-0) | Reading | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-0) | Mansfield Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Doncaster Rovers | 1-0 (1-0) | Port Vale | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Barnsley | 0-1 (0-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Middlesbrough
BTTHBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Blackburn Rovers | 2-1 (0-1) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Middlesbrough | 2-1 (0-1) | Lincoln City | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | B |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | +1.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Doncaster Rovers
Middlesbrough
42Josh Clarke2CJamie Sterry6Jay McGrath27Sean Grehan20Darren Robinson22Robbie Gotts23Jack Senior25Bayley McCann21Isaac Hutchinson47Hakeeb Adelakun10Alfie May31Solomon Brynn5Alfie Jones12CLuke Ayling17Max Arfsten30Neto Borges6Sebastian Berhalter14Myles Peart-Harris11Morgan Whittaker16Jeremy Sarmiento22Kyle Joseph19Leo Castledine
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Jamie Sterry C▼ Rời sân 46'6.3
- 6Jay McGrath5.4
- 10Alfie May▼ Rời sân 68'6.2
- 20Darren Robinson6.4
- 21Isaac Hutchinson⚽ Ghi bàn 90+2'7.3
- 22Robbie Gotts🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 68'6.4
- 23Jack Senior🎯 Kiến tạo 90+2'6.9
- 25Bayley McCann▼ Rời sân 68'6.5
- 27Sean Grehan6.4
- 42Josh Clarke6.2
- 47Hakeeb Adelakun▼ Rời sân 60'6.2
Khách · 4231
- 5Alfie Jones▼ Rời sân 72'7.2
- 6Sebastian Berhalter▼ Rời sân 57'6.9
- 11Morgan Whittaker▼ Rời sân 84'7.5
- 12Luke Ayling C7.9
- 14Myles Peart-Harris🟨 Thẻ vàng 45+1'7.8
- 16Jeremy Sarmiento⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 34'8
- 17Max Arfsten▼ Rời sân 57'7.4
- 19Leo Castledine7.2
- 22Kyle Joseph⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 72'8.4
- 30Neto Borges🟨 Thẻ vàng 46'7.2
- 31Solomon Brynn7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1224
Sút cầu môn
58
Tấn công
63107
Tấn công nguy hiểm
4465
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
298589
TL chuyền bóng thành công
79%89%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
11
Cứu thua
54
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.32.37
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B7T7 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Doncaster Rovers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Middlesbrough (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Doncaster Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Isaac Hutchinson Tiền vệ | 7.3 | 1 | 5/2 | 21/24 | 1 | ||
| 23Jack Senior Hậu vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 20/23 | 5 | ||
| 25Bayley McCann Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 22Robbie Gotts Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 27Sean Grehan Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 33/38 | 1 | |||
| 20Darren Robinson Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 26/28 | 2 | |||
| 2Jamie Sterry Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 47Hakeeb Adelakun Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 10Alfie May Tiền đạo | 6.2 | 2/2 | 11/13 | 0 | |||
| 42Josh Clarke Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 21/41 | 0 | |||
| 6Jay McGrath Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 26/34 | 0 | |||
| 11Leon Ayinde (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/1 | 5/6 | 3 | |||
| 8George Broadbent (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 19Jordan Thomas (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Owen Bailey (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 9Brandon Hanlan (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Middlesbrough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Kyle Joseph Tiền đạo | 8.4 | 1 | 7/2 | 6/10 | 0 | ||
| 16Jeremy Sarmiento Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 35/40 | 2 | |
| 12Luke Ayling Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 96/103 | 1 | |||
| 14Myles Peart-Harris Tiền vệ | 7.8 | 1/0 | 59/67 | 1 | 🟨 | ||
| 11Morgan Whittaker Tiền đạo | 7.5 | 4/3 | 35/39 | 2 | |||
| 17Max Arfsten Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 35/41 | 2 | |||
| 31Solomon Brynn Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 30Neto Borges Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 49/52 | 1 | 🟨 | ||
| 5Alfie Jones Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 65/68 | 2 | |||
| 19Leo Castledine Tiền vệ | 7.2 | 4/0 | 18/23 | 2 | |||
| 6Sebastian Berhalter Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 39/48 | 3 | |||
| 7Will Lankshear (dự bị) Tiền đạo | 8 | 1 | 2/1 | 3/5 | 1 | ||
| 4Ashley Phillips (dự bị) Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 19/21 | 0 | ||
| 10Aidan Morris (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 2Callum Brittain (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 13David Strelec (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Doncaster Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879/10/3 | Thành lập | 1876 |
| Keepmoat Stadium | Sân nhà | Riverside Stadium |
| 15231 | Sức chứa | 35049 |
| Grant McCann | HLV | Kim Hellberg |
| Doncaster | Khu vực | Middlesbrough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.20 | 3.78 | 1.48 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.97 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 5.30 ↑ | 3.78 | 1.38 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.59 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.75 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.62 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 1.04 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.61 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 59.42 ↑ | 6.91 ↑ | 1.10 ↓ | 4.51 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.62 | 1.03 | 3.00 | 0.79 | 1.04 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.50 | 4.05 | 1.59 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.03 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.55 | 3.78 | 1.57 | 1.07 | 3.00 | 0.75 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.93 | 4.06 | 1.54 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.74 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.75 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.94 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.92 | 4.07 | 1.60 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 27.84 ↑ | 6.16 ↑ | 1.17 ↓ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.53 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.98 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.29 ↓ | 1.19 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.94 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.42 | 4.10 | 1.74 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.51 | -1.25 | 1.48 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 4.25 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.00 ↓ | 1.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.73 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.62 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.99 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Doncaster Rovers | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Middlesbrough | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).