Kết quả bóng đá trận Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle, 21:00 ngày 05/09/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Doncaster Rovers 2 Kết thúc HT 0-1 3
Plymouth Argyle
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Keepmoat Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 11 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = Doncaster Rovers · Khách = Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Doncaster Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Doncaster Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 19 |
Plymouth Argyle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Doncaster Rovers (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Doncaster Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879/10/3 | Thành lập | 1886 |
| Keepmoat Stadium | Sân nhà | Stadio Cinque Pini |
| 15231 | Sức chứa | 21118 |
| Grant McCann | HLV | Tom Cleverley |
| Doncaster | Khu vực | Plymouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.58 | 2.58 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.55 ↓ | 2.51 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.60 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 31.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.64 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.50 | 2.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.14 | 2.70 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.72 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.24 ↑ | 2.69 ↓ | 1.06 ↑ | 2.75 | 0.82 | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.46 | 2.67 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.48 | 3.46 | 2.67 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.50 | 2.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.48 | 2.62 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.30 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Doncaster Rovers | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Plymouth Argyle | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).