Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs AZ Alkmaar (Youth), 21:30 ngày 05/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 21:30 ngày 05/09/2026
Dordrecht 3 Kết thúc HT 2-3 6
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Dordrecht | Phút | |
| 3' | Menu M. | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Kovacs B. | |
| A.Lechkar | 24' | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Natali A. (Kiến tạo: Julian Oerip) | |
| Ouarghi A. | 28' | |
| ▲ Robin van Asten ▼ | 33' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Rossi ▼ | 34' ⇄ | |
| Nicolas Rossi (Kiến tạo: Stan Henderikx) 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| HT 2-3 | ||
| FT 3-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 19 | 32 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 23 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Dordrecht · Khách = AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dordrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 15 |
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
Đội hình
Dordrecht
AZ Alkmaar (Youth)
1C.Raatsie2A.Lechkar3S.Henderikx5Mpanzu B.44Bjorn Hardley8Vugts S.21Vetkal M.4Jaden Pinas7Venema N.10Ouarghi A.29Gerardo-Felicia S.1Kiyani Zeggen2Zwart J.3Natali A.4Menu M.5Andersen F. E.6Robbemond R.8Julian Oerip7Kevin Toppenberg10de Wit H.11Tycho de Wit9Kovacs B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1C.Raatsie
- 2A.Lechkar🟨 Thẻ vàng 24'
- 3S.Henderikx🎯 Kiến tạo 35'
- 4Jaden Pinas
- 5Mpanzu B.
- 7Venema N.
- 8Vugts S.
- 10Ouarghi A.🟨 Thẻ vàng 28'
- 21Vetkal M.
- 29Gerardo-Felicia S.
- 44Bjorn Hardley
Khách · 4231
- 1Kiyani Zeggen
- 2Zwart J.
- 3Natali A.⚽ Ghi bàn 25'
- 4Menu M.🟨 Thẻ vàng 3'
- 5Andersen F. E.
- 6Robbemond R.
- 7Kevin Toppenberg
- 8Julian Oerip🎯 Kiến tạo 25'
- 9Kovacs B.⚽ Ghi bàn 8'
- 10de Wit H.
- 11Tycho de Wit
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
38
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
184133
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
65
Cứu thua
40
Quả ném biên
87
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dordrecht (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dordrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-7-1 | Thành lập | 1954-4-13 |
| GN Bouw Stadion | Sân nhà | |
| 4100 | Sức chứa | 0 |
| Paul Nuijten | HLV | Frank Peereboom |
| Dordrecht | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.57 | 2.68 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.21 ↑ | 4.00 ↑ | 2.37 ↓ | 0.73 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.70 | 2.80 | 0.90 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↓ | 6.50 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.88 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.69 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.65 | 0.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.80 | 2.90 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↑ | 3.70 ↓ | 2.85 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 2.69 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.90 | 2.64 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.61 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.53 ↑ | 1.23 ↓ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.72 | 2.80 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.72 | 2.70 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.09 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.64 | 2.74 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.81 ↑ | 2.92 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.80 | 2.92 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 334.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.85 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.50 ↓ | 2.80 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dordrecht | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| AZ Alkmaar (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).