Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs Jong Ajax (Youth), 01:00 ngày 08/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
Dordrecht
2 Kết thúc HT 2-1 1
Jong Ajax (Youth)
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

DordrechtJong Ajax (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — bị cản phá
3'
4'
BÀN THẮNG - Pharell Nash 0-1, kiến tạo: Mohammed Abdella
4'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Martin Vetkal 1-1, kiến tạo: Dario Sits
6'
🎯 Dứt điểm - Martin Vetkal (chân trái) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
7'
BÀN THẮNG - Ayoub Ouarghi 2-1, kiến tạo: Nick Venema
14'
14'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — vào lưới
14'
🟨 Thẻ vàng - Beni Mpanzu
16'
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Adil Lechkar (chân phải) — chệch khung thành
21'
23'
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Mylo van der Lans (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-1)
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Sem Valk (đánh đầu) — bị cản phá
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Jaden Pinas (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Ouarghi
56'
57'
🟨 Thẻ vàng - Diego Pugno
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
60'
Phạt góc
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Tijn Peters, ra Jinairo Johnson
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jaden Pinas
70'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Riccio, ra Yannis MBemba
72'
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Sem Valk (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Jurre van Aken, ra Adil Lechkar
80'
80'
🔁 Thay người: vào Fouad Zahouani, ra Sinclair de Falco
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Martin Vetkal
80'
80'
🔁 Thay người: vào Jeshurun Simeon, ra Emre Unuvar
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (chân phải) — chệch khung thành
81'
83'
🟨 Thẻ vàng - Marvin Muzungu
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — bị cản phá
85'
87'
🔁 Thay người: vào Levi Acheampong, ra Jano Monserrate
87'
🔁 Thay người: vào Elias Mechrouh, ra Pharell Nash
88'
🟨 Thẻ vàng - Fouad Zahouani
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) Post
90+1'
Shot Right Footed Shot Missed
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Dordrecht Phút Jong Ajax (Youth)
4' 0 - 1 Pharell Nash(Assists:Mohammed Abdella) (Kiến tạo: Mohammed Abdella)
Martin Vetkal(Assists:Dario Sits) (Kiến tạo: Dario Sits) 1 - 1 6'
Ayoub Ouarghi(Assists:Nick Venema) (Kiến tạo: Nick Venema) 2 - 1 14'
Beni Mpanzu 16'
HT 2-1
Ayoub Ouarghi 56'
57' Diego Pugno
64' ▲ Tijn Peters ▼ Jinairo Johnson
Jaden Pinas 70'
▲ Lorenzo Riccio ▼ Yannis MBemba72'
▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Ayoub Ouarghi72'
▲ Jurre van Aken ▼ Adil Lechkar80'
80' ▲ Fouad Zahouani ▼ Sinclair de Falco
▲ Robin van Asten ▼ Martin Vetkal80'
80' ▲ Jeshurun Simeon ▼ Emre Unuvar
83' Marvin Muzungu
87' ▲ Levi Acheampong ▼ Jano Monserrate
87' ▲ Elias Mechrouh ▼ Pharell Nash
▲ Yunus Alassani ▼ Nick Venema87'
88' Fouad Zahouani
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 10 40
Hòa 10 20
Bại 13 43
Ghi bàn 45 185
Mất bàn 411 1711
Điểm 40 140

Chủ = Dordrecht · Khách = Jong Ajax (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dordrecht (10)Hiệp 1 / Cả trậnJong Ajax (Youth) (3)
3 (30%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (67%)
3 (30%)Bại/Bại1 (33%)

Bảng xếp hạng

Dordrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31114447
Sân nhà21012239
Sân khách101022112
6 gần62131113--

Jong Ajax (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200258018
Sân nhà100146017
Sân khách100112016
6 gần6105517--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dordrecht 6 (30%)Hòa 4 (20%)Jong Ajax (Youth) 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3+1.253.25B
HOL D208/11/25Jong Ajax (Youth)0-0 (0-0)Dordrecht7-5+0.253.25H
HOL D205/04/25Dordrecht3-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)5-7+0.753T
HOL D201/10/24Jong Ajax (Youth)0-1 (0-1)Dordrecht2-6-0.253.25T
HOL D230/01/24Jong Ajax (Youth)2-2 (2-1)Dordrecht0-903.25H
HOL D221/10/23Dordrecht4-0 (3-0)Jong Ajax (Youth)4-3+0.53T
HOL D204/04/23Jong Ajax (Youth)4-1 (2-1)Dordrecht3-7-0.753B
HOL D205/11/22Dordrecht3-4 (2-1)Jong Ajax (Youth)7-3-0.53B
HOL D212/03/22Dordrecht3-3 (2-1)Jong Ajax (Youth)2-8-0.53.25H
HOL D217/08/21Jong Ajax (Youth)1-2 (1-0)Dordrecht6-5-1.53.5T
HOL D216/02/21Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)Dordrecht5-6-1.253.25T
HOL D228/11/20Dordrecht3-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)4-10-1.253.5T
HOL D221/01/20Jong Ajax (Youth)2-0 (0-0)Dordrecht4-0-2.54.5B
HOL D224/08/19Dordrecht2-5 (2-3)Jong Ajax (Youth)6-9-0.753.25B
HOL D202/02/19Dordrecht3-3 (1-3)Jong Ajax (Youth)6-7-0.753.25H
HOL D225/08/18Jong Ajax (Youth)5-2 (2-1)Dordrecht12-1-1.753.5B
HOL D202/04/18Dordrecht2-3 (1-2)Jong Ajax (Youth)2-9-0.53.75B
HOL D228/11/17Jong Ajax (Youth)3-0 (1-0)Dordrecht3-1-1.253.5B
HOL D215/04/17Jong Ajax (Youth)1-0 (0-0)Dordrecht7-5-1.753.5B
HOL D229/11/16Dordrecht0-2 (0-1)Jong Ajax (Youth)1-3-0.253B

Thành tích gần đây — Dordrecht

BHTTBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Dordrecht0-2 (0-1)Anderlecht II6-8+0.253B
INT CF25/07/26Dordrecht2-2 (1-1)Al-Khaleej---H
INT CF18/07/26Dordrecht5-0 (3-0)Lusail Russell City9-0+1.253.25T
INT CF14/07/26Dordrecht4-1 (1-1)Borussia Dortmund (Youth)5-2+0.53T
INT CF11/07/26Dordrecht0-2 (0-0)Excelsior SBV---B
INT CF04/07/26Dordrecht0-6 (0-4)Feyenoord1-5-1.53.25B
INT CF27/06/26Dordrecht3-0 (1-0)FC Schalke 04 Youth3-6+0.53.25T
HOL D225/04/26Dordrecht1-2 (0-1)Willem II4-703B
HOL D218/04/26Almere City FC4-1 (2-1)Dordrecht5-3-0.53B
HOL D212/04/26Dordrecht1-0 (0-0)ADO Den Haag8-5-0.53T
HOL D206/04/26SC Cambuur1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.753H
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3+0.252.75B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903B
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2+0.753H
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6-0.53.25B
HOL D207/03/26Dordrecht1-1 (1-1)MVV Maastricht9-4+1.253.25H
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4+0.253.25H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3+1.253.25B
HOL D214/02/26Dordrecht1-0 (0-0)Emmen8-7+0.53T
HOL D210/02/26AZ Alkmaar (Youth)1-2 (0-1)Dordrecht4-403T

Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)

BBTBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3-0.253.75B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0-0.53.75T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7+0.253.25B
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2-13.25B
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5-2.253.5B
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2-0.753.5B
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4-0.753.25T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4-0.753B
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003T
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5-1.253.5H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3-1.253.25T
HOL D217/02/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-1)SC Cambuur3-9-13.25B
HOL D207/02/26De Graafschap4-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)5-2-1.53.75B
HOL D203/02/26Jong Ajax (Youth)2-1 (0-0)Willem II4-4-0.53.25T
HOL D220/01/26Jong Ajax (Youth)2-2 (1-2)Roda JC3-5-0.53H
HOL D213/01/26AZ Alkmaar (Youth)1-2 (0-1)Jong Ajax (Youth)10-2-13.5T
HOL D223/12/25Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)RKC Waalwijk6-3-0.753.25B
HOL D213/12/25MVV Maastricht2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)4-6-0.253.25B

Đội hình

DordrechtJong Ajax (Youth)
1Calvin Raatsie2Adil Lechkar3CSem Valk5Beni Mpanzu15Yannis MBemba4Jaden Pinas8Senne Vugts7Nick Venema10Ayoub Ouarghi21Martin Vetkal77Dario Sits1Joeri Heerkens2Avery Appiah3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Jinairo Johnson8Mohammed Abdella10Jano Monserrate7Emre Unuvar9Diego Pugno11Pharell Nash

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
13
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
34
32
Tấn công nguy hiểm
17
8
Sút ngoài cầu môn
10
4
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
371
350
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
17
13
Việt vị
0
4
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
34
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.6
2.3
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dordrecht (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
DordrechtJong Ajax (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
DordrechtJong Ajax (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
36
Thắng 1
52
Hòa
34
Thua 1
67
Thua 2+
DordrechtJong Ajax (Youth)

Dordrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Ayoub Ouarghi
Tiền vệ
8.113/215/182🟨
1Calvin Raatsie
Thủ môn
7.50/033/420
21Martin Vetkal
Tiền vệ
7.311/116/190
77Dario Sits
Tiền đạo
7.213/114/221
7Nick Venema
Tiền đạo
7.112/125/270
4Jaden Pinas
Hậu vệ
7.11/032/383🟨
5Beni Mpanzu
Hậu vệ
6.93/128/375🟨
2Adil Lechkar
Hậu vệ
6.81/026/292
3Sem Valk
Hậu vệ
6.72/230/381
8Senne Vugts
Tiền vệ
6.72/024/304
15Yannis MBemba
Hậu vệ
6.60/042/491
29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị)
Tiền vệ
71/05/61
22Jurre van Aken (dự bị)
Hậu vệ
6.90/05/51
34 (dự bị)
6.60/00/00
6Lorenzo Riccio (dự bị)
Tiền vệ
6.60/06/80
17Yunus Alassani (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/00
18Robin van Asten (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/30

Jong Ajax (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Pharell Nash
Tiền đạo
7.913/38/210
8Mohammed Abdella
Tiền vệ
7.411/124/283
1Joeri Heerkens
Thủ môn
6.80/027/360
10Jano Monserrate
Tiền vệ
6.80/025/312
2Avery Appiah
Tiền vệ
6.40/027/334
9Diego Pugno
Tiền đạo
6.41/09/141🟨
3Mylo van der Lans
Hậu vệ
6.31/143/462
6Jinairo Johnson
Tiền vệ
6.33/112/130
4Marvin Muzungu
Trung vệ
6.30/052/594🟨
5Sinclair de Falco
Hậu vệ
6.10/020/232
7Emre Unuvar
Tiền đạo
64/015/201
16Tijn Peters (dự bị)
Tiền vệ
6.70/09/101
15Fouad Zahouani (dự bị)
Hậu vệ
6.60/03/71🟨
18Levi Acheampong (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/40
17Jeshurun Simeon (dự bị)
6.40/02/30
19Elias Mechrouh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dordrecht Thông tin Jong Ajax (Youth)
1990-7-1 Thành lập 1900-3-18
GN Bouw Stadion Sân nhà Amsterdam Arena
4100 Sức chứa 51638
Paul Nuijten HLV Dave Louiszoon
Dordrecht Khu vực Amsterdam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.555.100.863.250.860.951.250.83
Live1.70 ↑3.85 ↓3.60 ↓0.78 ↓3.000.94 ↑1.18 ↑1.000.60 ↓
EasybetsSớm1.514.605.100.883.250.870.921.250.83
Live1.05 ↓11.00 ↑261.00 ↑4.50 ↑3.500.01 ↓0.73 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm1.444.605.750.893.250.900.951.250.84
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.50 ↑3.500.17 ↓0.70 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm1.444.305.200.933.250.890.981.250.86
Live1.01 ↓9.20 ↑200.00 ↑11.11 ↑3.750.01 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.504.405.501.103.500.650.751.000.95
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.484.505.200.893.250.79---
Live1.73 ↑4.00 ↓4.10 ↓0.78 ↓3.000.93 ↑---
12betSớm1.444.305.200.933.250.890.981.250.86
Live1.01 ↓9.20 ↑200.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm1.444.655.200.903.250.900.971.250.85
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.424.355.300.943.250.921.001.250.88
Live1.03 ↓8.00 ↑260.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm1.464.735.900.923.250.880.951.250.87
Live1.04 ↓9.90 ↑70.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.250.442.501.62---
Live2.87 ↑3.40 ↓2.00 ↓0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.464.705.250.873.250.860.911.250.81
Live1.01 ↓18.00 ↑46.00 ↑10.73 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.534.315.160.883.000.880.881.000.89
Live1.18 ↓5.72 ↑30.26 ↑3.24 ↑3.500.23 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
HK Jockey ClubSớm1.384.355.501.013.250.71---
Live1.52 ↑4.05 ↓4.40 ↓0.97 ↓3.250.74 ↑---
BwinSớm1.464.505.501.053.500.68---
Live1.01 ↓31.00 ↑276.00 ↑0.78 ↓3.500.82 ↑---
1xBetSớm1.414.705.581.073.500.671.081.500.61
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑4.57 ↑3.500.13 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
SNAISớm1.444.505.75------
Live1.45 ↑4.75 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.534.204.600.903.000.900.951.000.85
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑3.500.12 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.444.505.501.103.500.670.921.250.79
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.83 ↓0.750.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.