Kết quả bóng đá trận Dordrecht vs Jong Ajax (Youth), 01:00 ngày 08/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
Dordrecht 2 Kết thúc HT 2-1 1
Jong Ajax (Youth)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Dordrecht
Jong Ajax (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) — bị cản phá
4'
⚽ BÀN THẮNG - Pharell Nash 0-1, kiến tạo: Mohammed Abdella
4'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Martin Vetkal 1-1, kiến tạo: Dario Sits
🎯 Dứt điểm - Martin Vetkal (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub Ouarghi 2-1, kiến tạo: Nick Venema
14'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Beni Mpanzu
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adil Lechkar (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Mylo van der Lans (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sem Valk (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ayoub Ouarghi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jaden Pinas (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ayoub Ouarghi
57'
🟨 Thẻ vàng - Diego Pugno
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Tijn Peters, ra Jinairo Johnson
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jaden Pinas
🔁 Thay người: vào Lorenzo Riccio, ra Yannis MBemba
🎯 Dứt điểm - Nick Venema (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sem Valk (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jurre van Aken, ra Adil Lechkar
80'
🔁 Thay người: vào Fouad Zahouani, ra Sinclair de Falco
🔁 Thay người: vào Robin van Asten, ra Martin Vetkal
80'
🔁 Thay người: vào Jeshurun Simeon, ra Emre Unuvar
🎯 Dứt điểm - Senne Vugts (chân phải) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Marvin Muzungu
🎯 Dứt điểm - Beni Mpanzu (chân trái) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Levi Acheampong, ra Jano Monserrate
87'
🔁 Thay người: vào Elias Mechrouh, ra Pharell Nash
88'
🟨 Thẻ vàng - Fouad Zahouani
🎯 Dứt điểm - Dario Sits (chân phải) Post
Shot Right Footed Shot Missed
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Dordrecht | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Pharell Nash(Assists:Mohammed Abdella) (Kiến tạo: Mohammed Abdella) | |
| Martin Vetkal(Assists:Dario Sits) (Kiến tạo: Dario Sits) 1 - 1 ⚽ | 6' | |
| Ayoub Ouarghi(Assists:Nick Venema) (Kiến tạo: Nick Venema) 2 - 1 ⚽ | 14' | |
| Beni Mpanzu | 16' | |
| HT 2-1 | ||
| Ayoub Ouarghi | 56' | |
| 57' | Diego Pugno | |
| 64' ⇄ | ▲ Tijn Peters ▼ Jinairo Johnson | |
| Jaden Pinas | 70' | |
| ▲ Lorenzo Riccio ▼ Yannis MBemba | 72' ⇄ | |
| ▲ Siginhio Gerardo-Felicia ▼ Ayoub Ouarghi | 72' ⇄ | |
| ▲ Jurre van Aken ▼ Adil Lechkar | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Fouad Zahouani ▼ Sinclair de Falco | |
| ▲ Robin van Asten ▼ Martin Vetkal | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Jeshurun Simeon ▼ Emre Unuvar | |
| 83' | Marvin Muzungu | |
| 87' ⇄ | ▲ Levi Acheampong ▼ Jano Monserrate | |
| 87' ⇄ | ▲ Elias Mechrouh ▼ Pharell Nash | |
| ▲ Yunus Alassani ▼ Nick Venema | 87' ⇄ | |
| 88' | Fouad Zahouani | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = Dordrecht · Khách = Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dordrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 5 | 8 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dordrecht 6 (30%)Hòa 4 (20%)Jong Ajax (Youth) 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Jong Ajax (Youth) | 0-0 (0-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/04/25 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.75 | 3 | T |
| 01/10/24 | Jong Ajax (Youth) | 0-1 (0-1) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/01/24 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (2-1) | Dordrecht | 0 | 3.25 | H |
| 21/10/23 | Dordrecht | 4-0 (3-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/23 | Jong Ajax (Youth) | 4-1 (2-1) | Dordrecht | -0.75 | 3 | B |
| 05/11/22 | Dordrecht | 3-4 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 12/03/22 | Dordrecht | 3-3 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/08/21 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (1-0) | Dordrecht | -1.5 | 3.5 | T |
| 16/02/21 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | Dordrecht | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/11/20 | Dordrecht | 3-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 21/01/20 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (0-0) | Dordrecht | -2.5 | 4.5 | B |
| 24/08/19 | Dordrecht | 2-5 (2-3) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/02/19 | Dordrecht | 3-3 (1-3) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/08/18 | Jong Ajax (Youth) | 5-2 (2-1) | Dordrecht | -1.75 | 3.5 | B |
| 02/04/18 | Dordrecht | 2-3 (1-2) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.75 | B |
| 28/11/17 | Jong Ajax (Youth) | 3-0 (1-0) | Dordrecht | -1.25 | 3.5 | B |
| 15/04/17 | Jong Ajax (Youth) | 1-0 (0-0) | Dordrecht | -1.75 | 3.5 | B |
| 29/11/16 | Dordrecht | 0-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dordrecht
BHTTBBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dordrecht | 0-2 (0-1) | Anderlecht II | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dordrecht | 2-2 (1-1) | Al-Khaleej | - | - | H |
| 18/07/26 | Dordrecht | 5-0 (3-0) | Lusail Russell City | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Dordrecht | 4-1 (1-1) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Dordrecht | 0-2 (0-0) | Excelsior SBV | - | - | B |
| 04/07/26 | Dordrecht | 0-6 (0-4) | Feyenoord | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Dordrecht | 3-0 (1-0) | FC Schalke 04 Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Dordrecht | 1-2 (0-1) | Willem II | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Almere City FC | 4-1 (2-1) | Dordrecht | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | ADO Den Haag | -0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | SC Cambuur | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.75 | 3 | H |
| 04/04/26 | Dordrecht | 0-3 (0-2) | Roda JC | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | B |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | De Graafschap | 2-1 (1-0) | Dordrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Dordrecht | 1-1 (1-1) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | +0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | Dordrecht | 1-0 (0-0) | Emmen | +0.5 | 3 | T |
| 10/02/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)
BBTBBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-1) | SC Cambuur | -1 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | De Graafschap | 4-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.5 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/01/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (1-2) | Roda JC | -0.5 | 3 | H |
| 13/01/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 1-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.5 | T |
| 23/12/25 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | RKC Waalwijk | -0.75 | 3.25 | B |
| 13/12/25 | MVV Maastricht | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Dordrecht
Jong Ajax (Youth)
1Calvin Raatsie2Adil Lechkar3CSem Valk5Beni Mpanzu15Yannis MBemba4Jaden Pinas8Senne Vugts7Nick Venema10Ayoub Ouarghi21Martin Vetkal77Dario Sits1Joeri Heerkens2Avery Appiah3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Jinairo Johnson8Mohammed Abdella10Jano Monserrate7Emre Unuvar9Diego Pugno11Pharell Nash
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Calvin Raatsie7.5
- 2Adil Lechkar▼ Rời sân 80'6.8
- 3Sem Valk C6.7
- 4Jaden Pinas🟨 Thẻ vàng 70'7.1
- 5Beni Mpanzu🟨 Thẻ vàng 16'6.9
- 7Nick Venema🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 87'7.1
- 8Senne Vugts6.7
- 10Ayoub Ouarghi⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 72'8.1
- 15Yannis MBemba▼ Rời sân 72'6.6
- 21Martin Vetkal⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 80'7.3
- 77Dario Sits🎯 Kiến tạo 6'7.2
Khách · 433
- 1Joeri Heerkens6.8
- 2Avery Appiah6.4
- 3Mylo van der Lans C6.3
- 4Marvin Muzungu🟨 Thẻ vàng 83'6.3
- 5Sinclair de Falco▼ Rời sân 80'6.1
- 6Jinairo Johnson▼ Rời sân 64'6.3
- 7Emre Unuvar▼ Rời sân 80'6
- 8Mohammed Abdella🎯 Kiến tạo 4'7.4
- 9Diego Pugno🟨 Thẻ vàng 57'6.4
- 10Jano Monserrate▼ Rời sân 87'6.8
- 11Pharell Nash⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 87'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
86
Tấn công
3432
Tấn công nguy hiểm
178
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
371350
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
04
Cứu thua
56
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.62.3
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dordrecht (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.18 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dordrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ayoub Ouarghi Tiền vệ | 8.1 | 1 | 3/2 | 15/18 | 2 | 🟨 | |
| 1Calvin Raatsie Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 33/42 | 0 | |||
| 21Martin Vetkal Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 16/19 | 0 | ||
| 77Dario Sits Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/1 | 14/22 | 1 | ||
| 7Nick Venema Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 25/27 | 0 | ||
| 4Jaden Pinas Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 32/38 | 3 | 🟨 | ||
| 5Beni Mpanzu Hậu vệ | 6.9 | 3/1 | 28/37 | 5 | 🟨 | ||
| 2Adil Lechkar Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 26/29 | 2 | |||
| 3Sem Valk Hậu vệ | 6.7 | 2/2 | 30/38 | 1 | |||
| 8Senne Vugts Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 24/30 | 4 | |||
| 15Yannis MBemba Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 42/49 | 1 | |||
| 29Siginhio Gerardo-Felicia (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 22Jurre van Aken (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 34 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Lorenzo Riccio (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 17Yunus Alassani (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 18Robin van Asten (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Jong Ajax (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Pharell Nash Tiền đạo | 7.9 | 1 | 3/3 | 8/21 | 0 | ||
| 8Mohammed Abdella Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 24/28 | 3 | ||
| 1Joeri Heerkens Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 10Jano Monserrate Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 2Avery Appiah Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 9Diego Pugno Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 9/14 | 1 | 🟨 | ||
| 3Mylo van der Lans Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 43/46 | 2 | |||
| 6Jinairo Johnson Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 12/13 | 0 | |||
| 4Marvin Muzungu Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 52/59 | 4 | 🟨 | ||
| 5Sinclair de Falco Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 7Emre Unuvar Tiền đạo | 6 | 4/0 | 15/20 | 1 | |||
| 16Tijn Peters (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 15Fouad Zahouani (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 3/7 | 1 | 🟨 | ||
| 18Levi Acheampong (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Jeshurun Simeon (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Elias Mechrouh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dordrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-7-1 | Thành lập | 1900-3-18 |
| GN Bouw Stadion | Sân nhà | Amsterdam Arena |
| 4100 | Sức chứa | 51638 |
| Paul Nuijten | HLV | Dave Louiszoon |
| Dordrecht | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.10 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.85 ↓ | 3.60 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 1.18 ↑ | 1.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.60 | 5.10 | 0.88 | 3.25 | 0.87 | 0.92 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 261.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.60 | 5.75 | 0.89 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.20 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 4.00 ↓ | 4.10 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.65 | 5.20 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.30 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.73 | 5.90 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 3.40 ↓ | 2.00 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.25 | 0.87 | 3.25 | 0.86 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.31 | 5.16 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.72 ↑ | 30.26 ↑ | 3.24 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.50 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.05 ↓ | 4.40 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.58 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.08 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.75 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.