Kết quả bóng đá trận Dorking vs Truro City, 21:00 ngày 31/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Dorking 1 Kết thúc HT 0-0 0
Truro City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Dorking | Phút | |
| 13' | ||
| 18' | ||
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| George Francomb 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 5 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = Dorking · Khách = Truro City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dorking | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Dorking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 17 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Truro City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 1 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Dorking 1 (50%)Hòa 1 (50%)Truro City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/24 | Dorking | 0-0 (0-0) | Truro City | +0.5 | 3 | H |
| 10/08/24 | Truro City | 1-2 (1-1) | Dorking | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dorking
TBTHBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Walton Hersham | 1-4 (1-2) | Dorking | +1 | 3 | T |
| 22/08/26 | Dorking | 2-3 (1-1) | Maidstone United | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | AFC Totton | 0-3 (0-2) | Dorking | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Maidenhead United | 0-0 (0-0) | Dorking | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Bracknell Town | 5-0 (1-0) | Dorking | +1 | 3.25 | B |
| 29/07/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Dorking | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | lewes | 1-2 (0-0) | Dorking | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Bognor Regis Town | 0-1 (0-0) | Dorking | - | - | T |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Dorking | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Weston Super Mare | 1-1 (0-1) | Dorking | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dorking | 1-3 (0-1) | Bath City | +1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | AFC Totton | 2-1 (0-0) | Dorking | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Dorking | 1-2 (0-0) | Worthing | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Horsham | 3-0 (1-0) | Dorking | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Dorking | 2-1 (0-1) | Hemel Hempstead Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | -0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Maidenhead United | 2-0 (1-0) | Dorking | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Truro City
TTTHTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Truro City | 3-0 (1-0) | Dagenham Redbridge | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/26 | Tonbridge Angels | 0-2 (0-0) | Truro City | 0 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | Truro City | 2-1 (0-0) | Southampton U21 | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Chelmsford City | 0-0 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Truro City | 2-0 (2-0) | Maidenhead United | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | B |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Exmouth Town | 2-5 (1-2) | Truro City | - | - | T |
| 25/04/26 | Aldershot Town | 0-2 (0-1) | Truro City | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Carlisle United | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Boston United | 1-0 (1-0) | Truro City | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Forest Green Rovers | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Yeovil Town | 1-0 (0-0) | Truro City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Truro City | 0-0 (0-0) | Boreham Wood | -0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Truro City | 1-1 (0-0) | Solihull Moors | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Sutton United | 0-3 (0-1) | Truro City | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Truro City | 1-2 (1-2) | Scunthorpe United | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Hartlepool United | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Altrincham | 2-0 (2-0) | Truro City | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Southend United | 1-1 (0-1) | Truro City | -1.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
98
Sút cầu môn
31
Tấn công
46
Tấn công nguy hiểm
31
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
20
Quả ném biên
3022
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dorking (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Truro City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dorking (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUU
Truro City (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dorking | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.94 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.12 ↓ | 7.90 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.80 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.08 ↑ | 3.35 ↑ | 2.80 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.94 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.13 ↓ | 7.70 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.74 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.15 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.15 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.15 ↓ | 7.70 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.05 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.64 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.52 | 2.66 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 10.72 ↑ | 1.17 ↓ | 8.52 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.23 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 1.24 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.50 ↑ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dorking | +1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Truro City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).