Kết quả bóng đá trận Douglas Haig vs Sarmiento de La Banda, 01:00 ngày 17/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 17/08/2026
Douglas Haig 3 Kết thúc HT 0-0 1
Sarmiento de La Banda
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Douglas Haig | Phút | |
| Guillermo Fabian Pereira | 23' | |
| Nicolas Canela | 27' | |
| 39' | Gaspar Triverio | |
| 44' | Israel Roldan | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ⚽ 0 - 1 Gonzalez N. | |
| 57' | ||
| Martin Schlotthauer 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| Boris Magnago 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| Mariano Mauri 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| 80' | ||
| Gonzalo Baglivo | 80' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 15 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 7 |
Chủ = Douglas Haig · Khách = Sarmiento de La Banda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Douglas Haig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Douglas Haig 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sarmiento de La Banda 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/25 | Douglas Haig | 0-1 (0-1) | Sarmiento de La Banda | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Douglas Haig
HBHTBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Defensores Belgrano (VR) | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | -0.25 | 2 | H |
| 09/08/26 | Douglas Haig | 1-4 (0-3) | G.San Martin Formosa | - | - | B |
| 03/08/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/07/26 | Douglas Haig | 2-1 (1-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | T |
| 12/07/26 | Escobar FC | 2-1 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 06/07/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Las Parejas | +0.5 | 2 | H |
| 29/06/26 | Independiente Chivilcoy | 0-4 (0-2) | Douglas Haig | - | - | T |
| 21/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Sportivo Belgrano | - | - | H |
| 15/06/26 | El Linqueno | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 08/06/26 | Defensores Belgrano (VR) | 1-0 (0-0) | Douglas Haig | 0 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Douglas Haig | 0-0 (0-0) | Gimnasia C. Uruguay | - | - | H |
| 24/05/26 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 18/05/26 | CA 9 de Julio Rafaela | 2-0 (1-0) | Douglas Haig | - | - | B |
| 11/05/26 | Douglas Haig | 4-1 (1-1) | Escobar FC | - | - | T |
| 04/05/26 | Sportivo Las Parejas | 0-0 (0-0) | Douglas Haig | - | - | H |
| 27/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (1-0) | Independiente Chivilcoy | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportivo Belgrano | 0-1 (0-1) | Douglas Haig | - | - | T |
| 13/04/26 | Douglas Haig | 1-0 (0-0) | El Linqueno | +0.75 | 2 | T |
| 06/04/26 | Douglas Haig | 3-2 (1-1) | Defensores Belgrano (VR) | - | - | T |
| 30/03/26 | Gimnasia C. Uruguay | 1-3 (0-2) | Douglas Haig | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sarmiento de La Banda
HHHTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Sarmiento de La Banda | 0-0 (0-0) | Sol de America de Formosa | +0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | CA Bartolome Mitre | 1-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 27/07/26 | Tucuman Central | 1-1 (1-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 13/07/26 | Sarmiento de La Banda | 2-0 (2-0) | G.San Martin Formosa | - | - | T |
| 05/07/26 | Defensores Puerto Vilelas | 3-0 (1-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | B |
| 29/06/26 | Sarmiento de La Banda | 1-0 (1-0) | CA Bartolome Mitre | - | - | T |
| 13/06/26 | Juventud Antoniana | 0-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | -0.5 | 2 | T |
| 08/06/26 | Sarmiento de La Banda | 2-0 (2-0) | Sol de America de Formosa | +0.25 | 2 | T |
| 01/06/26 | Sarmiento Resistencia | 0-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | T |
| 26/05/26 | Sarmiento de La Banda | 3-0 (0-0) | Boca Unidos | +0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Sarmiento de La Banda | 1-0 (0-0) | Tucuman Central | - | - | T |
| 11/05/26 | G.San Martin Formosa | 4-2 (1-1) | Sarmiento de La Banda | - | - | B |
| 04/05/26 | Sarmiento de La Banda | 1-2 (0-1) | Defensores Puerto Vilelas | - | - | B |
| 27/04/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | H |
| 13/04/26 | Sarmiento de La Banda | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 06/04/26 | Sol de America de Formosa | 1-0 (0-0) | Sarmiento de La Banda | -0.25 | 2 | B |
| 30/03/26 | Sarmiento de La Banda | 1-1 (1-0) | Sarmiento Resistencia | +1 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Boca Unidos | 3-1 (1-1) | Sarmiento de La Banda | - | - | B |
| 19/01/26 | Lanus | 4-1 (1-0) | Sarmiento de La Banda | - | - | B |
| 03/11/25 | Sarmiento de La Banda | 0-1 (0-0) | Atenas | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
33
Sút bóng
229
Sút cầu môn
72
Tấn công
167108
Tấn công nguy hiểm
10642
Sút ngoài cầu môn
157
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Douglas Haig (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Sarmiento de La Banda (28 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Douglas Haig (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUO
Sarmiento de La Banda (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Douglas Haig | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guillermo Pereyra | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.45 | 0.78 | 1.75 | 1.04 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 53.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.00 | 3.45 | 0.81 | 2.25 | 0.59 | - | - | - |
| Live | 2.83 ↑ | 1.68 ↓ | 6.24 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.80 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 2.79 | 3.58 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 75.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.08 | 3.81 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.73 ↓ | 6.35 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.94 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 2.78 | 3.91 | 0.99 | 2.00 | 0.74 | 0.97 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 28.55 ↑ | 2.44 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.10 | 3.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 3.88 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.36 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.75 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Douglas Haig | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Sarmiento de La Banda | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).