Kết quả bóng đá trận Drogheda Town FC vs River Valley Rangers, 01:45 ngày 21/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 01:45 ngày 21/08/2026
Drogheda Town FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
River Valley Rangers
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Drogheda Town FC | Phút | |
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 76' | ||
| 80' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 3 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Điểm | 5 | 1 | 5 | 1 |
Chủ = Drogheda Town FC · Khách = River Valley Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drogheda Town FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Drogheda Town FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)River Valley Rangers 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/24 | Drogheda Town FC | 1-2 (1-0) | River Valley Rangers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Drogheda Town FC
TBBTBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Drogheda Town FC | 2-0 (0-0) | Ballyoulster United AFC | - | - | T |
| 01/05/25 | Drogheda Town FC | 3-5 (2-3) | Baldoyle United | - | - | B |
| 25/04/25 | Drogheda Town FC | 0-1 (0-1) | Blackrock College AFC | - | - | B |
| 11/02/25 | Drogheda Town FC | 1-0 (1-0) | Mid Sutton Sportslink | - | - | T |
| 12/01/25 | Rush Athletic | 3-2 (3-1) | Drogheda Town FC | - | - | B |
| 28/11/24 | Drogheda Town FC | 0-1 (0-1) | Leixlip United | - | - | B |
| 15/11/24 | Drogheda Town FC | 1-2 (1-0) | Rush Athletic | - | - | B |
| 31/10/24 | Drogheda Town FC | 0-3 (0-2) | Trinity Donaghmede | - | - | B |
| 18/10/24 | Drogheda Town FC | 3-3 (2-0) | Dunboyne AFC | - | - | H |
| 13/09/24 | Drogheda Town FC | 1-2 (1-0) | River Valley Rangers | - | - | B |
| 03/09/24 | Drogheda Town FC | 2-4 (0-3) | Leicester Celtic | - | - | B |
| 30/08/24 | Drogheda Town FC | 3-3 (0-1) | Enniskerry FC | - | - | H |
| 16/05/24 | Drogheda Town FC | 1-0 (0-0) | Dublin University FC | - | - | T |
| 16/05/24 | Drogheda Town FC | 1-0 (0-0) | Dublin University AFC | - | - | T |
| 14/05/24 | Drogheda Town FC | 3-0 (0-0) | Tek United | - | - | T |
| 05/05/24 | Rush Athletic | 1-2 (0-1) | Drogheda Town FC | - | - | T |
| 02/05/24 | Drogheda Town FC | 3-2 (1-0) | Mid Sutton Sportslink | - | - | T |
| 26/01/24 | Drogheda Town FC | 4-0 (2-0) | St Pauls Artane FC | - | - | T |
| 06/10/23 | Drogheda Town FC | 2-1 (1-0) | Leixlip United | - | - | T |
| 01/09/23 | Drogheda Town FC | 1-1 (1-1) | Rush Athletic | - | - | H |
Thành tích gần đây — River Valley Rangers
BBTB
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 4/12 (4 trận) Châu Á: 1/0/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Bangor Celtic | 4-1 (2-1) | River Valley Rangers | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/25 | Wayside Celtic | 4-0 (2-0) | River Valley Rangers | - | - | B |
| 13/09/24 | Drogheda Town FC | 1-2 (1-0) | River Valley Rangers | - | - | T |
| 22/01/20 | Oliver Bond FC | 3-1 (3-0) | River Valley Rangers | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
128
Sút cầu môn
32
Tấn công
12593
Tấn công nguy hiểm
6340
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drogheda Town FC (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
River Valley Rangers (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Drogheda Town FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.64 | 2.81 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.83 ↑ | 1.15 ↓ | 8.64 ↑ | 3.02 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.76 | 2.69 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.80 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.42 | 2.68 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.68 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.63 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.