Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs St. Patricks Athletic, 01:45 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Drogheda United
0 Kết thúc HT 0-1 2
St. Patricks Athletic
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: United Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Drogheda United Phút St. Patricks Athletic
17' 0 - 1 Anthony Olusanya(Assists:Aidan Keena) (Kiến tạo: Aidan Keena)
Conor Keeley 38'
HT 0-1
▲ Andrew Quinn ▼ Jason Bucknor46'
61' ▲ Zak Elbouzedi ▼ James Brown
Thomas Oluwa 63'
▲ Keegan Ancelin ▼ Thomas Oluwa68'
▲ Mark Doyle ▼ Davis Warren68'
73' ▲ Ryan Edmondson ▼ Aidan Keena
▲ Brandon Kavanagh ▼ Ryan Brennan74'
75' ▲ Barry Baggley ▼ Christopher Forrester
▲ Jago Godden ▼ Alfie Bates77'
88' ▲ Ryan Sheridan ▼ Anthony Olusanya
90+2' 0 - 2 Barry Baggley(Assists:Ryan Sheridan) (Kiến tạo: Ryan Sheridan)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 11 44
Bại 10 32
Ghi bàn 36 1317
Mất bàn 23 1113
Điểm 47 1316

Chủ = Drogheda United · Khách = St. Patricks Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Drogheda United (37)Hiệp 1 / Cả trậnSt. Patricks Athletic (42)
5 (14%)Thắng/Thắng16 (38%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (7%)
3 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (8%)Hòa/Thắng5 (12%)
6 (16%)Hòa/Hòa4 (10%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
6 (16%)Bại/Hòa3 (7%)
8 (22%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Drogheda United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28610123145289
Sân nhà143651418158
Sân khách143471727137
6 gần6330113--

St. Patricks Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2814864523502
Sân nhà14932298302
Sân khách145541615204
6 gần62311010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Drogheda United 2 (10%)Hòa 5 (25%)St. Patricks Athletic 13 (65%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5-1.52.5B
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4-0.52.25B
IRE PR14/03/26St. Patricks Athletic4-1 (0-1)Drogheda United3-1-0.752.25B
Leinster S C06/09/25St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United8-5-0.752.5B
IRE PR23/08/25Drogheda United0-1 (0-0)St. Patricks Athletic2-6-0.252.25B
IRE PR14/06/25St. Patricks Athletic0-0 (0-0)Drogheda United4-4-0.52.25H
IRE PR21/04/25Drogheda United0-0 (0-0)St. Patricks Athletic5-3-0.52.25H
IRE PR15/02/25St. Patricks Athletic0-0 (0-0)Drogheda United9-4-12.5H
IRE PR02/09/24St. Patricks Athletic4-1 (2-1)Drogheda United15-3-0.52.5B
IRE PR08/06/24Drogheda United0-0 (0-0)St. Patricks Athletic2-5-0.252.5H
IRE PR04/05/24St. Patricks Athletic1-0 (1-0)Drogheda United7-4-0.752.25B
IRE PR30/03/24Drogheda United0-0 (0-0)St. Patricks Athletic8-4-0.52.5H
INT CF27/01/24Drogheda United1-2 (0-1)St. Patricks Athletic4-4-0.53B
IRE PR26/09/23St. Patricks Athletic1-2 (1-1)Drogheda United2-1-12.75T
IRE PR10/06/23Drogheda United2-1 (1-1)St. Patricks Athletic3-6-0.52.5T
IRE PR13/05/23St. Patricks Athletic3-0 (0-0)Drogheda United7-8-0.752.5B
IRE PR11/04/23Drogheda United1-3 (1-2)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
IRE PR10/09/22Drogheda United0-2 (0-0)St. Patricks Athletic2-0-0.52.5B
IRE PR02/07/22St. Patricks Athletic3-0 (1-0)Drogheda United8-7-1.252.5B
IRE PR07/05/22Drogheda United0-4 (0-2)St. Patricks Athletic4-3-0.752.25B

Thành tích gần đây — Drogheda United

THHHTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC15/08/26College Corinthians0-3 (0-3)Drogheda United4-9+2.54T
IRE PR08/08/26Galway United0-0 (0-0)Drogheda United6-3-0.52.75H
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7-0.752.5H
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9+0.252.5H
IRFAIC18/07/26Drogheda United4-0 (2-0)Lucan United8-2+23.25T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5-0.753T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2-0.752.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5-12.5B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1-0.52.5H
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5-1.52.5B
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5+0.52.75H
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2-0.252.75H
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4+0.252.75B
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3-12.5B
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9-0.252.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3-12.5B
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7+0.52.25T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4-0.752.25T
Leinster S C21/04/26Bray Wanderers1-1 (0-0)Drogheda United4-302.25H
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic

HTHHTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRFAIC16/08/26St. Patricks Athletic2-2 (0-2)Shamrock Rovers6-1+0.252.75H
IRE PR09/08/26Shelbourne1-2 (0-2)St. Patricks Athletic5-5+0.252.5T
IRE PR02/08/26St. Patricks Athletic1-1 (1-0)Derry City3-9+0.752.5H
IRE PR25/07/26St. Patricks Athletic1-1 (0-1)Dundalk7-3+12.75H
IRFAIC18/07/26St. Patricks Athletic2-1 (1-0)Wexford (Youth)9-0+23.25T
INT CF15/07/26St. Patricks Athletic2-4 (0-3)Doncaster Rovers4-302.75B
IRE PR11/07/26Waterford United1-1 (1-0)St. Patricks Athletic7-5+12.75H
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3+1.252.75T
Leinster S C01/07/26Bray Wanderers2-1 (1-1)St. Patricks Athletic2-4+13B
IRE PR27/06/26Bohemians2-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-602.25B
IRE PR20/06/26St. Patricks Athletic2-0 (0-0)Sligo Rovers14-7+1.52.75T
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5+1.52.5T
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6-0.252.25B
Leinster S C27/05/26Dundalk0-1 (0-1)St. Patricks Athletic7-8-0.252.5T
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26St. Patricks Athletic0-1 (0-0)Shelbourne5-4+0.52.5B
IRE PR09/05/26St. Patricks Athletic4-1 (1-1)Waterford United7-4+1.753T
IRE PR04/05/26Sligo Rovers1-1 (1-1)St. Patricks Athletic6-5+0.752.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4+0.52.25H
Leinster S C28/04/26St. Patricks Athletic5-0 (2-0)Blackrock College AFC5-3+1.53.25T

Đội hình

Drogheda UnitedSt. Patricks Athletic
1Luke Dennison2Edwin Agbaje18James Bolger22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor15Alfie Bates17Shane Farrell19CRyan Brennan11Thomas Oluwa24Davis Warren94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner3Anto Breslin6Jamie Lennon8Christopher Forrester16Darragh Nugent23James Brown9Aidan Keena21Anthony Olusanya

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
7
19
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
110
116
Tấn công nguy hiểm
42
31
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
335
553
TL chuyền bóng thành công
65%
77%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
24
28
Cắt bóng
12
3
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
43
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.39
1.83
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Drogheda United (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU

St. Patricks Athletic (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

79
0 Bàn
125
1 Bàn
65
2 Bàn
14
3 Bàn
14
4+ Bàn
1220
B.thắng H1
1923
B.thắng H2
Drogheda UnitedSt. Patricks Athletic

Chi tiết về HT/FT

28
T/T
12
T/H
30
T/B
24
H/T
54
H/H
22
H/B
21
B/T
42
B/H
64
B/B
Drogheda UnitedSt. Patricks Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
43
Thắng 1
77
Hòa
23
Thua 1
52
Thua 2+
Drogheda UnitedSt. Patricks Athletic

Drogheda United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Conor Keeley
Trung vệ
7.11/031/442🟨
17Shane Farrell
Tiền đạo cánh phải
7.12/125/312
15Alfie Bates
Tiền vệ
6.70/018/334
11Thomas Oluwa
Tiền đạo
6.62/03/62🟨
3Conor Kane
Hậu vệ trái
6.50/016/252
1Luke Dennison
Thủ môn
6.50/018/400
18James Bolger
Tiền vệ
6.50/019/304
19Ryan Brennan
Tiền vệ trung tâm
6.40/018/242
7Jason Bucknor
Hậu vệ
6.40/013/140
24Davis Warren
Tiền đạo
6.31/011/171
2Edwin Agbaje
Tiền đạo
6.21/022/314
14Mark Doyle (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/50
10Brandon Kavanagh (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/03/101
4Andrew Quinn (dự bị)
Trung vệ
6.40/09/152
9Keegan Ancelin (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/80
6Jago Godden (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/20

St. Patricks Athletic

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Luke Turner
Hậu vệ
80/056/702
2Sean Hoare
Trung vệ
7.61/080/922
4Joe Redmond
Trung vệ
7.63/055/662
9Aidan Keena
Tiền đạo
7.212/019/300
3Anto Breslin
Hậu vệ trái
6.92/017/231
23James Brown
Hậu vệ phải
6.71/013/160
21Anthony Olusanya
Trung phong
6.712/130/390
8Christopher Forrester
Tiền vệ trái
6.63/338/500
6Jamie Lennon
Tiền vệ phòng ngự
6.51/052/680
94Joseph Anang
Thủ môn
6.50/016/320
16Darragh Nugent
Tiền vệ trung tâm
6.50/031/383
19Barry Baggley (dự bị)
Tiền vệ
7.612/210/140
27Ryan Edmondson (dự bị)
Trung phong
6.62/12/51
7Zak Elbouzedi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/90
48Ryan Sheridan (dự bị)
-10/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Drogheda United Thông tin St. Patricks Athletic
1919 Thành lập 1929
United Park Sân nhà Richmond Park
5400 Sức chứa 7000
Kevin Doherty HLV Tim Clancy
Drogheda Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.903.601.650.922.500.820.91-0.750.86
Live250.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.60 ↑1.500.07 ↓1.45 ↑0.000.56 ↓
VcbetSớm4.603.601.670.952.500.840.89-0.750.90
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.35 ↑1.500.20 ↓1.39 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm4.103.501.690.962.500.860.93-0.750.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm5.253.551.630.902.500.801.10-0.500.65
Live100.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.40 ↑1.500.12 ↓1.10-0.500.65
10BETSớm5.003.651.620.882.500.79---
Live100.00 ↑10.99 ↑1.03 ↓3.31 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm4.103.501.690.962.500.860.93-0.750.91
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm4.353.751.710.912.500.950.96-0.750.92
Live26.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.403.501.640.912.500.950.95-0.750.93
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
WewbetSớm4.823.581.640.992.500.871.00-0.750.88
Live89.00 ↑12.30 ↑1.01 ↓6.65 ↑1.500.03 ↓1.51 ↑0.000.54 ↓
LadbrokesSớm4.403.501.650.832.500.85---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm5.253.701.610.922.500.810.90-0.750.83
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.713.641.711.012.500.790.86-0.750.94
Live30.93 ↑5.17 ↑1.20 ↓4.27 ↑1.500.17 ↓1.38 ↑0.000.60 ↓
BwinSớm4.603.601.660.832.500.85---
Live126.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓0.93 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm5.143.701.650.902.500.802.600.000.23
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.01 ↑1.500.08 ↓1.26 ↓0.000.64 ↑
SNAISớm4.753.751.67------
Live4.753.60 ↓1.70 ↑------
Bet 365Sớm5.003.601.620.982.500.830.98-0.750.83
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm5.003.601.620.952.500.750.89-0.750.83
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑1.500.06 ↓0.78 ↓-0.750.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Drogheda United-3/4101
St. Patricks Athletic+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).