Kết quả bóng đá trận Drogheda United vs St. Patricks Athletic, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Drogheda United 0 Kết thúc HT 0-1 2
St. Patricks Athletic
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: United Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Drogheda United | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Anthony Olusanya(Assists:Aidan Keena) (Kiến tạo: Aidan Keena) | |
| Conor Keeley | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Andrew Quinn ▼ Jason Bucknor | 46' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Zak Elbouzedi ▼ James Brown | |
| Thomas Oluwa | 63' | |
| ▲ Keegan Ancelin ▼ Thomas Oluwa | 68' ⇄ | |
| ▲ Mark Doyle ▼ Davis Warren | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ryan Edmondson ▼ Aidan Keena | |
| ▲ Brandon Kavanagh ▼ Ryan Brennan | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Barry Baggley ▼ Christopher Forrester | |
| ▲ Jago Godden ▼ Alfie Bates | 77' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ryan Sheridan ▼ Anthony Olusanya | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Barry Baggley(Assists:Ryan Sheridan) (Kiến tạo: Ryan Sheridan) | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Drogheda United · Khách = St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drogheda United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 16 (38%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 6 (16%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 6 | 10 | 12 | 31 | 45 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 18 | 15 | 8 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 27 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 3 | - | - |
St. Patricks Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 14 | 8 | 6 | 45 | 23 | 50 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 29 | 8 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 16 | 15 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Drogheda United 2 (10%)Hòa 5 (25%)St. Patricks Athletic 13 (65%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (0-1) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/09/25 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | Drogheda United | 0-1 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/06/25 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Drogheda United | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/04/25 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/25 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | H |
| 02/09/24 | St. Patricks Athletic | 4-1 (2-1) | Drogheda United | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/06/24 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/05/24 | St. Patricks Athletic | 1-0 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/03/24 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/01/24 | Drogheda United | 1-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 3 | B |
| 26/09/23 | St. Patricks Athletic | 1-2 (1-1) | Drogheda United | -1 | 2.75 | T |
| 10/06/23 | Drogheda United | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/23 | St. Patricks Athletic | 3-0 (0-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/23 | Drogheda United | 1-3 (1-2) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/09/22 | Drogheda United | 0-2 (0-0) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/07/22 | St. Patricks Athletic | 3-0 (1-0) | Drogheda United | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/05/22 | Drogheda United | 0-4 (0-2) | St. Patricks Athletic | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Drogheda United
THHHTTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | College Corinthians | 0-3 (0-3) | Drogheda United | +2.5 | 4 | T |
| 08/08/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Drogheda United | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Sligo Rovers | 2-2 (2-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Drogheda United | 4-0 (2-0) | Lucan United | +2 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | -0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Drogheda United | 0-2 (0-1) | Bohemians | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Patricks Athletic
HTHHTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | St. Patricks Athletic | 2-2 (0-2) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Shelbourne | 1-2 (0-2) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (1-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-1 (1-0) | Wexford (Youth) | +2 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | St. Patricks Athletic | 2-4 (0-3) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Waterford United | 1-1 (1-0) | St. Patricks Athletic | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Bohemians | 2-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (0-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | St. Patricks Athletic | 0-1 (0-0) | Shelbourne | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (1-1) | Waterford United | +1.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Sligo Rovers | 1-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | St. Patricks Athletic | 5-0 (2-0) | Blackrock College AFC | +1.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Drogheda United
St. Patricks Athletic
1Luke Dennison2Edwin Agbaje18James Bolger22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor15Alfie Bates17Shane Farrell19CRyan Brennan11Thomas Oluwa24Davis Warren94Joseph Anang2Sean Hoare4CJoe Redmond24Luke Turner3Anto Breslin6Jamie Lennon8Christopher Forrester16Darragh Nugent23James Brown9Aidan Keena21Anthony Olusanya
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Luke Dennison6.5
- 2Edwin Agbaje6.2
- 3Conor Kane6.5
- 7Jason Bucknor▼ Rời sân 46'6.4
- 11Thomas Oluwa🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 15Alfie Bates▼ Rời sân 77'6.7
- 17Shane Farrell7.1
- 18James Bolger6.5
- 19Ryan Brennan C▼ Rời sân 74'6.4
- 22Conor Keeley🟨 Thẻ vàng 38'7.1
- 24Davis Warren▼ Rời sân 68'6.3
Khách · 352
- 2Sean Hoare7.6
- 3Anto Breslin6.9
- 4Joe Redmond C7.6
- 6Jamie Lennon6.5
- 8Christopher Forrester▼ Rời sân 75'6.6
- 9Aidan Keena🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 16Darragh Nugent6.5
- 21Anthony Olusanya⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 88'6.7
- 23James Brown▼ Rời sân 61'6.7
- 24Luke Turner8
- 94Joseph Anang6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
20
Sút bóng
719
Sút cầu môn
17
Tấn công
110116
Tấn công nguy hiểm
4231
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
335553
TL chuyền bóng thành công
65%77%
Phạm lỗi
88
Việt vị
11
Cứu thua
51
Tắc bóng
86
Quả ném biên
2428
Cắt bóng
123
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
4339
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.391.83
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
St. Patricks Athletic (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drogheda United (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVUU
St. Patricks Athletic (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (37%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Drogheda United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Conor Keeley Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 31/44 | 2 | 🟨 | ||
| 17Shane Farrell Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 25/31 | 2 | |||
| 15Alfie Bates Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 18/33 | 4 | |||
| 11Thomas Oluwa Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 3/6 | 2 | 🟨 | ||
| 3Conor Kane Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 16/25 | 2 | |||
| 1Luke Dennison Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 18/40 | 0 | |||
| 18James Bolger Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/30 | 4 | |||
| 19Ryan Brennan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 7Jason Bucknor Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 24Davis Warren Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 11/17 | 1 | |||
| 2Edwin Agbaje Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 22/31 | 4 | |||
| 14Mark Doyle (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 10Brandon Kavanagh (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 3/10 | 1 | |||
| 4Andrew Quinn (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 9/15 | 2 | |||
| 9Keegan Ancelin (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 6Jago Godden (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
St. Patricks Athletic
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Luke Turner Hậu vệ | 8 | 0/0 | 56/70 | 2 | |||
| 2Sean Hoare Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 80/92 | 2 | |||
| 4Joe Redmond Trung vệ | 7.6 | 3/0 | 55/66 | 2 | |||
| 9Aidan Keena Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/0 | 19/30 | 0 | ||
| 3Anto Breslin Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 17/23 | 1 | |||
| 23James Brown Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 21Anthony Olusanya Trung phong | 6.7 | 1 | 2/1 | 30/39 | 0 | ||
| 8Christopher Forrester Tiền vệ trái | 6.6 | 3/3 | 38/50 | 0 | |||
| 6Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 52/68 | 0 | |||
| 94Joseph Anang Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/32 | 0 | |||
| 16Darragh Nugent Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 31/38 | 3 | |||
| 19Barry Baggley (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 2/2 | 10/14 | 0 | ||
| 27Ryan Edmondson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/1 | 2/5 | 1 | |||
| 7Zak Elbouzedi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 48Ryan Sheridan (dự bị) | - | 1 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Drogheda United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1929 |
| United Park | Sân nhà | Richmond Park |
| 5400 | Sức chứa | 7000 |
| Kevin Doherty | HLV | Tim Clancy |
| Drogheda | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 3.60 | 1.65 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.69 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.55 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.10 | -0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.65 | 1.62 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.99 ↑ | 1.03 ↓ | 3.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.69 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.35 | 3.75 | 1.71 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.64 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.82 | 3.58 | 1.64 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 89.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.61 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.71 | 3.64 | 1.71 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 30.93 ↑ | 5.17 ↑ | 1.20 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.66 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.14 | 3.70 | 1.65 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 2.60 | 0.00 | 0.23 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↓ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.60 ↓ | 1.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Drogheda United | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| St. Patricks Athletic | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).